essential resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary; extremely important.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good education is essential for a successful career."
"Một nền giáo dục tốt là điều cần thiết cho một sự nghiệp thành công."
-
"Clean water is an essential resource for human survival."
"Nước sạch là một nguồn lực thiết yếu cho sự sống còn của con người."
-
"Skilled workers are an essential resource for economic growth."
"Người lao động lành nghề là một nguồn lực thiết yếu cho sự tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | bản chất, cốt lõi |
| Adverb | essentially | về cơ bản, cốt yếu là |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay sở |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, tài xoay sở |
| Noun Phrase | human resources | nguồn nhân lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một thứ gì đó. Nó vượt lên trên mức 'important' và thường chỉ những thứ mà nếu thiếu, một quá trình, hệ thống hoặc hoạt động sẽ không thể diễn ra hoặc sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khác với 'necessary', 'essential' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự quan trọng và không thể thay thế. Ví dụ, nước là *essential* cho sự sống, trong khi một chiếc ô có thể *necessary* khi trời mưa.
Prepositions
'Essential to' chỉ ra rằng một điều gì đó là cần thiết cho sự tồn tại hoặc hoạt động của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Water is essential to life.' 'Essential for' chỉ ra rằng một điều gì đó là cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Good communication skills are essential for success in this role.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital essential resource (tài nguyên thiết yếu sống còn)
-
critical critical essential resource (tài nguyên thiết yếu cực kỳ quan trọng)
-
scarce scarce essential resource (tài nguyên thiết yếu khan hiếm)
-
limited limited essential resource (tài nguyên thiết yếu hạn chế)
-
abundant abundant essential resource (tài nguyên thiết yếu dồi dào)
-
provide provide essential resources (cung cấp các tài nguyên thiết yếu)
-
utilize utilize essential resources (sử dụng các tài nguyên thiết yếu)
-
conserve conserve essential resources (bảo tồn các tài nguyên thiết yếu)
-
manage manage essential resources (quản lý các tài nguyên thiết yếu)
-
protect protect essential resources (bảo vệ các tài nguyên thiết yếu)
-
access access essential resources (tiếp cận các tài nguyên thiết yếu)
Idioms
-
Access to essential resources
Sự tiếp cận các nguồn lực thiết yếu
"Many developing countries struggle with limited access to essential resources like clean water and healthcare."
(Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn với việc tiếp cận hạn chế các nguồn lực thiết yếu như nước sạch và chăm sóc sức khỏe.)
-
Sustainable management of essential resources
Quản lý bền vững các nguồn lực thiết yếu
"Sustainable management of essential resources is crucial for the well-being of future generations."
(Quản lý bền vững các nguồn lực thiết yếu là vô cùng quan trọng đối với hạnh phúc của các thế hệ tương lai.)
-
Fair distribution of essential resources
Phân phối công bằng các nguồn lực thiết yếu
"Achieving a fair distribution of essential resources remains a major global challenge."
(Đạt được sự phân phối công bằng các nguồn lực thiết yếu vẫn là một thách thức toàn cầu lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential resource
Tính từ (Adjective)Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
"A good education is essential for a successful career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential resource".
