(Top Banner Ad)
essential resource
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

essential resource

UK: /ɪˈsɛnʃəl/ • US: /ɪˈsɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực thiết yếu nguồn lực quan trọng nguồn lực không thể thiếu tài nguyên thiết yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary; extremely important.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good education is essential for a successful career."

    "Một nền giáo dục tốt là điều cần thiết cho một sự nghiệp thành công."

  • "Clean water is an essential resource for human survival."

    "Nước sạch là một nguồn lực thiết yếu cho sự sống còn của con người."

  • "Skilled workers are an essential resource for economic growth."

    "Người lao động lành nghề là một nguồn lực thiết yếu cho sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adverb essentially về cơ bản, cốt yếu là
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay sở
Noun Phrase human resources nguồn nhân lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
Old French
resourdre
Old French
resource
English
resource

Nguồn gốc của 'Essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ 'essentia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bản chất' hay 'cốt lõi'. Nó đi qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Ban đầu, nó mô tả những gì thuộc về bản chất cốt lõi của một sự vật, sau này mở rộng nghĩa để chỉ những gì cực kỳ quan trọng hoặc không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' (tài nguyên) bắt nguồn từ động từ 'resourdre' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nổi lên trở lại' hoặc 'phục hồi'. Từ đó, 'resource' ban đầu chỉ một phương tiện để phục hồi hoặc một nguồn cung cấp. Ngày nay, nó dùng để chỉ bất kỳ nguồn lực nào có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu, đặc biệt là các nguồn lực thiên nhiên hoặc tài chính.

Usage Note

Từ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một thứ gì đó. Nó vượt lên trên mức 'important' và thường chỉ những thứ mà nếu thiếu, một quá trình, hệ thống hoặc hoạt động sẽ không thể diễn ra hoặc sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khác với 'necessary', 'essential' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự quan trọng và không thể thay thế. Ví dụ, nước là *essential* cho sự sống, trong khi một chiếc ô có thể *necessary* khi trời mưa.

Prepositions

to for

'Essential to' chỉ ra rằng một điều gì đó là cần thiết cho sự tồn tại hoặc hoạt động của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Water is essential to life.' 'Essential for' chỉ ra rằng một điều gì đó là cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Good communication skills are essential for success in this role.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential resource
  • vital vital essential resource
    (tài nguyên thiết yếu sống còn)
  • critical critical essential resource
    (tài nguyên thiết yếu cực kỳ quan trọng)
  • scarce scarce essential resource
    (tài nguyên thiết yếu khan hiếm)
  • limited limited essential resource
    (tài nguyên thiết yếu hạn chế)
  • abundant abundant essential resource
    (tài nguyên thiết yếu dồi dào)
Verb + essential resource
  • provide provide essential resources
    (cung cấp các tài nguyên thiết yếu)
  • utilize utilize essential resources
    (sử dụng các tài nguyên thiết yếu)
  • conserve conserve essential resources
    (bảo tồn các tài nguyên thiết yếu)
  • manage manage essential resources
    (quản lý các tài nguyên thiết yếu)
  • protect protect essential resources
    (bảo vệ các tài nguyên thiết yếu)
  • access access essential resources
    (tiếp cận các tài nguyên thiết yếu)

Idioms

  • Access to essential resources

    Sự tiếp cận các nguồn lực thiết yếu

    "Many developing countries struggle with limited access to essential resources like clean water and healthcare."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn với việc tiếp cận hạn chế các nguồn lực thiết yếu như nước sạch và chăm sóc sức khỏe.)

  • Sustainable management of essential resources

    Quản lý bền vững các nguồn lực thiết yếu

    "Sustainable management of essential resources is crucial for the well-being of future generations."

    (Quản lý bền vững các nguồn lực thiết yếu là vô cùng quan trọng đối với hạnh phúc của các thế hệ tương lai.)

  • Fair distribution of essential resources

    Phân phối công bằng các nguồn lực thiết yếu

    "Achieving a fair distribution of essential resources remains a major global challenge."

    (Đạt được sự phân phối công bằng các nguồn lực thiết yếu vẫn là một thách thức toàn cầu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential resource

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

"A good education is essential for a successful career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential resource".

Bất bình đẳng toàn cầu và Tài nguyên

Trong nhiều xã hội và trên phạm vi toàn cầu, việc tiếp cận không đồng đều các nguồn lực thiết yếu (như nước, lương thực, năng lượng, giáo dục) thường là nguyên nhân gốc rễ của xung đột, bất ổn chính trị và bất bình đẳng xã hội. Các quốc gia phát triển thường có lợi thế hơn trong việc khai thác và kiểm soát các nguồn tài nguyên này, gây ra những thách thức lớn cho các quốc gia kém phát triển.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Khái niệm 'essential resource' là trung tâm của nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Các SDG như Nước sạch và Vệ sinh (SDG 6), Năng lượng sạch với giá cả phải chăng (SDG 7), và Sản xuất và Tiêu dùng có trách nhiệm (SDG 12) đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và phân phối bền vững các nguồn lực thiết yếu để đảm bảo một tương lai thịnh vượng cho tất cả mọi người trên hành tinh.