(Top Banner Ad)
permanent element
C1
Danh từ C1 Khoa học, Kỹ thuật, Toán học

permanent element

UK: /ˈpɜːmənənt ˈelɪmənt/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố vĩnh viễn thành phần cố định yếu tố bất biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental component or aspect that remains unchanged or consistently present over time.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc khía cạnh cơ bản vẫn không thay đổi hoặc luôn hiện diện theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant presence of carbon is a permanent element in organic compounds."

    "Sự hiện diện liên tục của carbon là một yếu tố vĩnh viễn trong các hợp chất hữu cơ."

  • "Security is a permanent element of any successful software project."

    "Bảo mật là một yếu tố vĩnh viễn của bất kỳ dự án phần mềm thành công nào."

  • "Ethical considerations should be a permanent element in business strategy."

    "Cân nhắc về đạo đức nên là một yếu tố vĩnh viễn trong chiến lược kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb permanently Một cách vĩnh viễn, mãi mãi
Noun permanence Sự vĩnh viễn, tính lâu dài
Adjective elemental Thuộc về các yếu tố cơ bản, cơ sở
Adjective elementary Cơ bản, sơ cấp (ví dụ: elementary school - trường tiểu học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Old French
permanent
English
permanent
Latin
elementum
Old French
element
English
element

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanere', nghĩa là 'ở lại' hoặc 'duy trì'. Nó được ghép từ 'per-' (xuyên suốt, qua) và 'manere' (ở lại, cư trú). Do đó, 'permanent' mang ý nghĩa của một thứ gì đó kéo dài, không thay đổi theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Element'

Từ 'element' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum', ban đầu dùng để chỉ 'nguyên lý đầu tiên' hoặc 'thành phần cơ bản'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại tin rằng thế giới được tạo thành từ bốn 'element' chính: đất, nước, không khí và lửa. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là một bộ phận cơ bản, thiết yếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và toán học để mô tả các yếu tố hoặc thuộc tính không thay đổi. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài và bất biến của một thành phần cụ thể. Ví dụ, trong hóa học, một 'permanent element' có thể đề cập đến một nguyên tố không phân rã. Trong lập trình, nó có thể ám chỉ một cấu trúc dữ liệu cố định. Cần phân biệt với 'temporary element' (yếu tố tạm thời) hoặc 'variable element' (yếu tố biến đổi).

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó chỉ ra rằng thành phần đó là một phần của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'a permanent element of the design'. Khi dùng 'in', nó chỉ ra rằng thành phần đó tồn tại trong một hệ thống hoặc môi trường nhất định. Ví dụ: 'a permanent element in the system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent element
  • key key permanent element
    (yếu tố then chốt và lâu dài)
  • essential essential permanent element
    (yếu tố vĩnh viễn thiết yếu)
  • integral integral permanent element
    (yếu tố cấu thành không thể thiếu và lâu dài)
  • fundamental fundamental permanent element
    (yếu tố cơ bản và lâu dài)
Verb + permanent element
  • constitute constitute a permanent element
    (cấu thành một yếu tố lâu dài)
  • become become a permanent element
    (trở thành một yếu tố lâu dài)
  • establish establish a permanent element
    (thiết lập một yếu tố lâu dài)
permanent element + Preposition
  • of a permanent element of the culture
    (một yếu tố lâu dài của nền văn hóa)
  • in a permanent element in our strategy
    (một yếu tố lâu dài trong chiến lược của chúng ta)

Idioms

  • a permanent element of something

    Một yếu tố cốt lõi, lâu dài và không thay đổi của một sự vật, hiện tượng hoặc hệ thống.

    "Trust is a permanent element of any successful relationship."

    (Sự tin tưởng là một yếu tố lâu dài của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)

  • become a permanent element

    Trở thành một phần không thể tách rời, được thiết lập vĩnh viễn hoặc duy trì lâu dài trong một bối cảnh cụ thể.

    "Online learning has become a permanent element in modern education."

    (Học trực tuyến đã trở thành một yếu tố lâu dài trong giáo dục hiện đại.)

  • establish a permanent element

    Thiết lập, tạo ra hoặc xác định một yếu tố sẽ tồn tại và duy trì lâu dài.

    "The new law will establish a permanent element of environmental protection in national policy."

    (Luật mới sẽ thiết lập một yếu tố bảo vệ môi trường lâu dài trong chính sách quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent element

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc khía cạnh cơ bản vẫn không thay đổi hoặc luôn hiện diện theo thời gian.

"The constant presence of carbon is a permanent element in organic compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pyramids are more permanent than sandcastles.
Kim tự tháp thì bền vững hơn lâu đài cát.
Phủ định
Nothing is as permanent as change itself.
Không có gì là vĩnh cửu như sự thay đổi.
Nghi vấn
Is plastic the most permanent waste material?
Liệu nhựa có phải là vật liệu rác thải bền vững nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent element".

Hiến pháp và Luật pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các quốc gia có hiến pháp thành văn, 'hiến pháp' thường được coi là một 'permanent element' (yếu tố lâu dài) của hệ thống pháp luật và quản trị. Nó thiết lập các nguyên tắc và cấu trúc cơ bản mà xã hội sẽ tuân theo trong thời gian dài, dù có thể được sửa đổi nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn tồn tại.

Giá trị cốt lõi và Bản sắc

Khái niệm 'permanent element' cũng được áp dụng cho 'giá trị cốt lõi' hoặc 'bản sắc' của một tổ chức, một cộng đồng, hoặc thậm chí là một cá nhân. Những yếu tố này được coi là những đặc điểm không thay đổi, định hình bản chất và phương hướng phát triển, bất chấp những thay đổi bên ngoài.