(Top Banner Ad)
transient component
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

transient component

UK: /ˈtrænziənt kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈtrænziənt kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần tạm thời bộ phận nhất thời yếu tố phù du
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting only for a short time; impermanent.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một thời gian ngắn; không vĩnh viễn; nhất thời; phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power surge caused a transient error in the system."

    "Sự tăng đột biến điện áp gây ra một lỗi tạm thời trong hệ thống."

  • "The analysis focused on the transient component of the network traffic."

    "Phân tích tập trung vào thành phần nhất thời của lưu lượng mạng."

  • "Transient components are often used for debugging purposes."

    "Các thành phần nhất thời thường được sử dụng cho mục đích gỡ lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transient tạm thời, thoáng qua, phù du
Noun transient người tạm trú, vật/hiện tượng tạm thời
Noun transience sự tạm thời, sự thoáng qua
Adverb transiently một cách tạm thời, thoáng qua
Noun component thành phần, bộ phận cấu thành
Adjective component mang tính cấu thành, thuộc về thành phần
Verb compose tạo thành, cấu tạo, sáng tác
Noun composition sự cấu thành, thành phần, tác phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
Latin
transiens
English
transient
Latin
componere
Latin
componens
English
component

Nguồn gốc của 'Transient'

Từ 'transient' bắt nguồn từ động từ 'transire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Từ này sau đó phát triển thành 'transiens' (dạng phân từ hiện tại), mang ý nghĩa 'đang đi qua' hoặc 'tạm thời'. Điều này thể hiện rất rõ tính chất 'thoáng qua, không bền vững' của một 'transient component' (thành phần quá độ).

Nguồn gốc của 'Component'

'Component' xuất phát từ động từ 'componere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt cùng nhau', 'tập hợp' hoặc 'cấu thành'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'ponere' (đặt). Vì vậy, 'component' mang ý nghĩa là một 'thành phần' hay 'bộ phận' tạo nên một tổng thể lớn hơn, trong ngữ cảnh này là một phần của hệ thống phản ứng tạm thời.

Usage Note

Tính từ 'transient' nhấn mạnh tính tạm thời, có thời hạn ngắn ngủi, thường được dùng để mô tả các hiện tượng, trạng thái, hoặc đối tượng chỉ tồn tại trong chốc lát rồi biến mất. So với 'temporary' (tạm thời), 'transient' mang sắc thái ngắn ngủi và không ổn định hơn. Ví dụ, 'temporary solution' có thể kéo dài vài tháng, trong khi 'transient error' chỉ xảy ra trong tích tắc.
Trong cụm 'transient component', 'component' đề cập đến một bộ phận, một phần tử cấu thành nên một hệ thống, thiết bị, hoặc một chương trình. Nó có thể là phần cứng hoặc phần mềm. Khi kết hợp với 'transient', nó ám chỉ một bộ phận chỉ tồn tại hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn rồi biến mất hoặc thay đổi trạng thái.

Prepositions

in of

'transient in' được dùng để chỉ tính chất nhất thời của một cái gì đó trong một ngữ cảnh cụ thể. 'transient of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để biểu thị sự liên quan tạm thời đến một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transient component
  • initial initial transient component
    (thành phần quá độ ban đầu)
  • significant significant transient component
    (thành phần quá độ đáng kể)
  • undesirable undesirable transient component
    (thành phần quá độ không mong muốn)
  • electrical electrical transient component
    (thành phần quá độ điện)
Verb + transient component
  • analyze analyze the transient component
    (phân tích thành phần quá độ)
  • eliminate eliminate the transient component
    (loại bỏ thành phần quá độ)
  • identify identify the transient component
    (xác định thành phần quá độ)
  • observe observe the transient component
    (quan sát thành phần quá độ)
  • model model the transient component
    (mô hình hóa thành phần quá độ)

Idioms

  • the transient component of a signal

    thành phần quá độ của một tín hiệu (trong xử lý tín hiệu, là phần tạm thời xuất hiện khi tín hiệu thay đổi)

    "Engineers often filter out the transient component of a signal to analyze its steady-state behavior."

    (Các kỹ sư thường lọc bỏ thành phần quá độ của một tín hiệu để phân tích hành vi ổn định của nó.)

  • the system's transient component

    thành phần quá độ của hệ thống (phản ứng tạm thời khi hệ thống thay đổi trạng thái, trước khi đạt trạng thái ổn định)

    "Understanding the system's transient component is crucial for predicting its response to sudden inputs."

    (Hiểu rõ thành phần quá độ của hệ thống là rất quan trọng để dự đoán phản ứng của nó với các đầu vào đột ngột.)

  • a transient component in an electrical circuit

    thành phần quá độ trong một mạch điện (phản ứng tạm thời của dòng điện hoặc điện áp trước khi đạt trạng thái ổn định)

    "When a switch is closed in an RLC circuit, a transient component appears before the current stabilizes."

    (Khi một công tắc được đóng trong mạch RLC, một thành phần quá độ xuất hiện trước khi dòng điện ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient component

tính từ
Lật mặt

Tồn tại trong một thời gian ngắn; không vĩnh viễn; nhất thời; phù du.

"The power surge caused a transient error in the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system includes a transient component to manage temporary data.
Hệ thống bao gồm một thành phần nhất thời để quản lý dữ liệu tạm thời.
Phủ định
Not only did the transient component fail, but also the entire system crashed.
Không chỉ thành phần nhất thời bị lỗi, mà toàn bộ hệ thống cũng bị sập.
Nghi vấn
Should a transient component be detected as faulty, what steps should we take?
Nếu một thành phần nhất thời bị phát hiện là có lỗi, chúng ta nên thực hiện những bước nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient component".

Tính Vô Thường và Khoa Học

Khái niệm 'transient component' phản ánh sự hiểu biết về tính tạm thời, thoáng qua của các trạng thái trong nhiều hệ thống vật lý và kỹ thuật. Điều này có thể được liên hệ với triết lý 'vô thường' trong Phật giáo, nhấn mạnh rằng mọi sự vật, hiện tượng đều không ngừng biến đổi và không có gì là vĩnh cửu. Trong khoa học, việc nghiên cứu các 'thành phần quá độ' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các hệ thống thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, chứ không chỉ quan tâm đến trạng thái ổn định, gợi lên sự chấp nhận và quản lý sự thay đổi.

Quan trọng trong Kỹ thuật hiện đại

Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là điện tử, điều khiển và xử lý tín hiệu, việc phân tích và quản lý 'transient component' là cực kỳ quan trọng. Phản ứng quá độ (transient response) có thể gây ra lỗi, hư hỏng hoặc làm mất ổn định hệ thống nếu không được thiết kế và kiểm soát đúng cách. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc dự đoán và điều chỉnh các yếu tố tạm thời trong thiết kế hệ thống, một khía cạnh cơ bản của tư duy kỹ thuật phương Tây hướng tới sự ổn định và hiệu quả, cũng như khả năng chịu đựng các thay đổi bất ngờ.