(Top Banner Ad)
fixed component
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ, Khoa học

fixed component

UK: /fɪkst kəmˈpəʊnənt/ • US: /fɪkst kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần cố định bộ phận cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or element of a system that is designed to be stationary or not easily changed.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc thành phần của một hệ thống được thiết kế để cố định hoặc không dễ thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resistor is a fixed component on the circuit board."

    "Điện trở là một thành phần cố định trên bảng mạch."

  • "The hard drive is usually a fixed component inside a computer."

    "Ổ cứng thường là một thành phần cố định bên trong máy tính."

  • "The building's foundation is a fixed component that supports the entire structure."

    "Nền móng của tòa nhà là một thành phần cố định hỗ trợ toàn bộ cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, gắn chặt, định vị
Noun fix sự sửa chữa, vị trí cố định, tình thế khó khăn
Noun fixture vật cố định, thiết bị gắn chặt (như trong nhà cửa)
Adverb fixedly một cách cố định, kiên định
Noun fixing sự cố định, vật liệu dùng để gắn
Verb compose sáng tác, cấu thành, làm dịu
Noun composition sự cấu thành, tác phẩm, bản chất
Verb decompose phân hủy, thối rữa
Noun decomposition sự phân hủy, sự thối rữa
Adjective composite tổng hợp, hỗn hợp, ghép
Noun composite vật liệu tổng hợp

Synonyms

immovable part (bộ phận không thể di chuyển)stationary element (yếu tố tĩnh)

Antonyms

removable component (thành phần có thể tháo rời)replaceable part (bộ phận có thể thay thế)

Related Words

integrated circuit (mạch tích hợp)mechanical part (bộ phận cơ khí)

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Medieval Latin
componentem
English
component

Nguồn gốc của 'fixed'

Từ 'fixed' (cố định) bắt nguồn từ động từ 'fix' trong tiếng Anh cổ, mà bản thân nó lại được lấy từ 'fixer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'gắn chặt, làm cho vững chắc'. Gốc sâu xa hơn là từ 'figere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'đóng chặt, neo lại'. Vì vậy, 'fixed' mang ý nghĩa là được làm cho không di chuyển hoặc thay đổi.

Nguồn gốc của 'component'

Từ 'component' (thành phần) có nguồn gốc từ 'componere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đặt cùng nhau, sắp xếp'. 'Com-' có nghĩa là 'cùng với' và 'ponere' là 'đặt'. Điều này phản ánh bản chất của một 'component' là một phần được kết hợp với các phần khác để tạo thành một tổng thể lớn hơn.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp 'fixed' (cố định) và 'component' (thành phần), chúng ta có 'fixed component' - một thành phần được gắn chặt, không dễ dàng tháo rời hoặc thay đổi trong một hệ thống hay cấu trúc nhất định. Nó nhấn mạnh sự ổn định và vai trò không thay đổi của bộ phận đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, khi mô tả các bộ phận của một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh tính chất không di động hoặc khó thay đổi của thành phần đó. Sự khác biệt với 'removable component' (thành phần có thể tháo rời) là rõ ràng. 'Fixed' ở đây mang nghĩa 'đã được gắn chặt', 'không thể hoặc không nên di chuyển'.

Prepositions

of in to

Ví dụ: 'fixed component of the engine' (thành phần cố định của động cơ), 'fixed component in the circuit' (thành phần cố định trong mạch điện), 'attached as a fixed component to the main system' (được gắn như một thành phần cố định vào hệ thống chính). Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của cái gì đó. 'In' chỉ vị trí hoặc sự bao gồm. 'To' chỉ sự kết nối hoặc mối quan hệ hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed component
  • integral an integral fixed component
    (một thành phần cố định thiết yếu)
  • key a key fixed component
    (một thành phần cố định chủ chốt)
  • essential an essential fixed component
    (một thành phần cố định quan trọng)
  • major a major fixed component
    (một thành phần cố định chính)
  • permanent a permanent fixed component
    (một thành phần cố định vĩnh cửu)
Verb + fixed component
  • install install a fixed component
    (lắp đặt một thành phần cố định)
  • remove remove a fixed component
    (tháo gỡ một thành phần cố định)
  • replace replace a fixed component
    (thay thế một thành phần cố định)
  • design design a fixed component
    (thiết kế một thành phần cố định)
  • integrate integrate a fixed component
    (tích hợp một thành phần cố định)
Noun + fixed component
  • system's the system's fixed component
    (thành phần cố định của hệ thống)
  • device's the device's fixed component
    (thành phần cố định của thiết bị)

Idioms

  • a fixed component of something

    một thành phần cố định của cái gì đó (thường là một hệ thống, cấu trúc)

    "The foundation is a fixed component of the building's stability."

    (Nền móng là một thành phần cố định quan trọng đối với sự ổn định của tòa nhà.)

  • remain a fixed component

    duy trì là một thành phần cố định, không thay đổi

    "Even with future upgrades, the main circuit board will remain a fixed component."

    (Ngay cả với những nâng cấp trong tương lai, bo mạch chủ vẫn sẽ là một thành phần cố định.)

  • treat X as a fixed component

    xem/coi X là một thành phần cố định (trong phân tích, thiết kế)

    "In our simulation, we treat the chassis as a fixed component to simplify calculations."

    (Trong mô phỏng của chúng tôi, chúng tôi coi khung xe là một thành phần cố định để đơn giản hóa các phép tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed component

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hoặc thành phần của một hệ thống được thiết kế để cố định hoặc không dễ thay đổi.

"The resistor is a fixed component on the circuit board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is fixing the component right now.
Kỹ sư đang sửa chữa bộ phận đó ngay bây giờ.
Phủ định
The machine is not using a fixed component at the moment.
Máy không sử dụng một bộ phận cố định vào lúc này.
Nghi vấn
Are they installing a fixed component on the device?
Họ có đang lắp đặt một bộ phận cố định lên thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed component".

Tầm quan trọng của sự ổn định trong Kỹ thuật hiện đại

Trong kỹ thuật và sản xuất hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, khái niệm 'fixed component' là nền tảng. Nó dùng để chỉ những bộ phận được thiết kế để cố định, không di chuyển và đáng tin cậy trong một hệ thống lớn hơn. Sự nhấn mạnh vào tính ổn định và chính xác của các yếu tố nền tảng này đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuổi thọ cho mọi thứ, từ cầu cống đến vi mạch. Nguyên tắc này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự bền vững, dễ đoán và thiết kế có tuổi thọ cao.

Nền tảng cho sự đổi mới theo mô-đun

Ý tưởng về 'fixed components' cũng là cơ sở cho cách tiếp cận thiết kế mô-đun, phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Bằng cách có các bộ phận ổn định, không thay đổi, các kỹ sư có thể đổi mới xung quanh chúng, nâng cấp các thành phần linh hoạt mà vẫn dựa vào tính toàn vẹn của các thành phần cố định. Điều này cho phép cải tiến và thích ứng liên tục mà không cần phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống từ đầu, thể hiện một cách tiếp cận thực dụng đối với tiến bộ công nghệ.