(Top Banner Ad)
permit to proceed
B2
Động từ B2 Pháp luật, Giao thông, Tổng quát

permit to proceed

UK: /pəˈmɪt tuː prəˈsiːd/ • US: /pərˈmɪt tuː prəˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép tiếp tục cho phép đi tiếp được phép tiến hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give authorization or consent to move forward or continue with an action or activity.

Vietnamese Meaning

Cho phép tiến hành, cho phép tiếp tục, cho phép đi tiếp với một hành động hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officer permitted the driver to proceed after checking his documents."

    "Sĩ quan cho phép người lái xe tiếp tục sau khi kiểm tra giấy tờ."

  • "The construction foreman permitted the workers to proceed with the next phase of the project."

    "Đội trưởng công trình cho phép công nhân tiếp tục giai đoạn tiếp theo của dự án."

  • "Once the light turned green, the car was permitted to proceed through the intersection."

    "Khi đèn chuyển sang màu xanh, chiếc xe được phép đi qua ngã tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permit giấy phép
Noun permission sự cho phép, quyền được phép
Adjective permissible được phép, có thể chấp nhận
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Noun proceeding thủ tục pháp lý, quá trình
Noun procedure thủ tục
Noun process quá trình, tiến trình

Synonyms

authorize to continue (ủy quyền để tiếp tục)allow to go ahead (cho phép tiếp tục)

Antonyms

prohibit from proceeding (cấm tiến hành)stop from continuing (ngăn cản tiếp tục)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (permittere)
to let go, allow (gốc từ 'permit')
Old French (permettre)
to allow (cho phép)
Middle English (permitte)
to allow (cho phép)
Latin (procedere)
to go forward (gốc từ 'proceed')
Old French (proceder)
to go forward (tiến lên)
Middle English (proceden)
to go forward (tiến hành)

Nguồn gốc của 'permit to proceed'

'Permit to proceed' là một cụm động từ hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin cổ. Từ 'permit' (cho phép) bắt nguồn từ tiếng Latin 'permittere', có nghĩa là 'cho đi, thả lỏng, cho phép'. Còn từ 'proceed' (tiến hành) lại xuất phát từ tiếng Latin 'procedere', mang nghĩa 'đi về phía trước, tiến lên'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rất rõ ràng và trực tiếp: 'cho phép được tiếp tục, được tiến hành'. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính để chỉ việc cấp phép hoặc chấp thuận một hoạt động nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như trong giao thông, xây dựng hoặc các thủ tục pháp lý. Nó nhấn mạnh sự cho phép hoặc chấp thuận từ một cơ quan có thẩm quyền. So với các cụm từ như 'allow to continue' hoặc 'let proceed', 'permit to proceed' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc hoặc quy định.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết 'permit' với hành động được cho phép, trong trường hợp này là 'proceed'. Nó chỉ rõ hành động nào được cấp phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permit to proceed
  • grant grant a permit to proceed
    (cấp giấy phép tiến hành)
  • issue issue a permit to proceed
    (ban hành/cấp giấy phép tiến hành)
  • deny deny a permit to proceed
    (từ chối giấy phép tiến hành)
  • obtain obtain a permit to proceed
    (nhận được/có được giấy phép tiến hành)
  • require require a permit to proceed
    (yêu cầu giấy phép tiến hành)
Adjective + permit to proceed
  • official official permit to proceed
    (giấy phép tiến hành chính thức)
  • final final permit to proceed
    (giấy phép tiến hành cuối cùng)
  • temporary temporary permit to proceed
    (giấy phép tiến hành tạm thời)
  • valid valid permit to proceed
    (giấy phép tiến hành hợp lệ)

Idioms

  • receive a permit to proceed

    nhận được giấy phép để tiến hành

    "The construction team must receive a permit to proceed before breaking ground."

    (Đội xây dựng phải nhận được giấy phép tiến hành trước khi động thổ.)

  • await a permit to proceed

    chờ giấy phép để tiến hành

    "All work is halted while we await a permit to proceed from the city council."

    (Mọi công việc bị đình trệ trong khi chúng tôi chờ giấy phép tiến hành từ hội đồng thành phố.)

  • operate without a permit to proceed

    hoạt động mà không có giấy phép để tiến hành

    "Operating without a permit to proceed can result in heavy fines and legal action."

    (Hoạt động mà không có giấy phép tiến hành có thể bị phạt nặng và chịu hành động pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permit to proceed

Động từ
Lật mặt

Cho phép tiến hành, cho phép tiếp tục, cho phép đi tiếp với một hành động hoặc hoạt động.

"The officer permitted the driver to proceed after checking his documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they finally permitted us to proceed with the construction!
Ồ, cuối cùng họ cũng cho phép chúng tôi tiến hành xây dựng!
Phủ định
Alas, they didn't permit us to proceed despite having all the documents.
Tiếc thay, họ đã không cho phép chúng tôi tiến hành mặc dù có tất cả các tài liệu.
Nghi vấn
Hey, will they permit us to proceed after this meeting?
Này, liệu họ có cho phép chúng ta tiến hành sau cuộc họp này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the documents had been in order, the customs officer would have permitted the shipment to proceed.
Nếu các tài liệu đã được sắp xếp theo đúng thứ tự, nhân viên hải quan đã cho phép lô hàng tiếp tục.
Phủ định
If the weather had not been so bad, the construction crew would not have been permitted to proceed with the bridge repairs.
Nếu thời tiết không quá tệ, đội xây dựng đã không được phép tiếp tục sửa chữa cầu.
Nghi vấn
Would the climbers have been permitted to proceed to the summit if they had ignored the warnings about the avalanche risk?
Những người leo núi có được phép tiếp tục lên đỉnh nếu họ đã bỏ qua những cảnh báo về nguy cơ tuyết lở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit to proceed".

Sự cấp phép và hệ thống hành chính

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'permit to proceed' thể hiện sâu sắc tầm quan trọng của các quy trình hành chính và sự cấp phép chính thức. Nó phản ánh nhu cầu về sự chấp thuận của các cơ quan quản lý trước khi thực hiện một số hành động nhất định (ví dụ: xây dựng, kinh doanh, nghiên cứu). Mặc dù đôi khi liên quan đến 'red tape' (thủ tục rườm rà), mục đích chính là đảm bảo tuân thủ quy định, tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu pháp lý, duy trì trật tự và an toàn công cộng.

Mốc quan trọng trong quản lý dự án

Trong quản lý dự án, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng hoặc nghiên cứu khoa học, việc nhận được 'permit to proceed' thường được coi là một cột mốc quan trọng. Nó báo hiệu rằng tất cả các giai đoạn trước đó (lập kế hoạch, xem xét, kiểm tra an toàn) đã được hoàn thành và phê duyệt thành công, cho phép dự án chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Cách tiếp cận có cấu trúc này là nền tảng cho các phương pháp quản lý dự án phổ biến ở phương Tây.