permit to proceed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give authorization or consent to move forward or continue with an action or activity.
Vietnamese Meaning
Cho phép tiến hành, cho phép tiếp tục, cho phép đi tiếp với một hành động hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The officer permitted the driver to proceed after checking his documents."
"Sĩ quan cho phép người lái xe tiếp tục sau khi kiểm tra giấy tờ."
-
"The construction foreman permitted the workers to proceed with the next phase of the project."
"Đội trưởng công trình cho phép công nhân tiếp tục giai đoạn tiếp theo của dự án."
-
"Once the light turned green, the car was permitted to proceed through the intersection."
"Khi đèn chuyển sang màu xanh, chiếc xe được phép đi qua ngã tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permit | giấy phép |
| Noun | permission | sự cho phép, quyền được phép |
| Adjective | permissible | được phép, có thể chấp nhận |
| Verb | proceed | tiếp tục, tiến hành |
| Noun | proceeding | thủ tục pháp lý, quá trình |
| Noun | procedure | thủ tục |
| Noun | process | quá trình, tiến trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như trong giao thông, xây dựng hoặc các thủ tục pháp lý. Nó nhấn mạnh sự cho phép hoặc chấp thuận từ một cơ quan có thẩm quyền. So với các cụm từ như 'allow to continue' hoặc 'let proceed', 'permit to proceed' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc hoặc quy định.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết 'permit' với hành động được cho phép, trong trường hợp này là 'proceed'. Nó chỉ rõ hành động nào được cấp phép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grant grant a permit to proceed (cấp giấy phép tiến hành)
-
issue issue a permit to proceed (ban hành/cấp giấy phép tiến hành)
-
deny deny a permit to proceed (từ chối giấy phép tiến hành)
-
obtain obtain a permit to proceed (nhận được/có được giấy phép tiến hành)
-
require require a permit to proceed (yêu cầu giấy phép tiến hành)
-
official official permit to proceed (giấy phép tiến hành chính thức)
-
final final permit to proceed (giấy phép tiến hành cuối cùng)
-
temporary temporary permit to proceed (giấy phép tiến hành tạm thời)
-
valid valid permit to proceed (giấy phép tiến hành hợp lệ)
Idioms
-
receive a permit to proceed
nhận được giấy phép để tiến hành
"The construction team must receive a permit to proceed before breaking ground."
(Đội xây dựng phải nhận được giấy phép tiến hành trước khi động thổ.)
-
await a permit to proceed
chờ giấy phép để tiến hành
"All work is halted while we await a permit to proceed from the city council."
(Mọi công việc bị đình trệ trong khi chúng tôi chờ giấy phép tiến hành từ hội đồng thành phố.)
-
operate without a permit to proceed
hoạt động mà không có giấy phép để tiến hành
"Operating without a permit to proceed can result in heavy fines and legal action."
(Hoạt động mà không có giấy phép tiến hành có thể bị phạt nặng và chịu hành động pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permit to proceed
Động từCho phép tiến hành, cho phép tiếp tục, cho phép đi tiếp với một hành động hoặc hoạt động.
"The officer permitted the driver to proceed after checking his documents."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they finally permitted us to proceed with the construction! |
Ồ, cuối cùng họ cũng cho phép chúng tôi tiến hành xây dựng! |
| Phủ định | Alas, they didn't permit us to proceed despite having all the documents. |
Tiếc thay, họ đã không cho phép chúng tôi tiến hành mặc dù có tất cả các tài liệu. |
| Nghi vấn | Hey, will they permit us to proceed after this meeting? |
Này, liệu họ có cho phép chúng ta tiến hành sau cuộc họp này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the documents had been in order, the customs officer would have permitted the shipment to proceed. |
Nếu các tài liệu đã được sắp xếp theo đúng thứ tự, nhân viên hải quan đã cho phép lô hàng tiếp tục. |
| Phủ định | If the weather had not been so bad, the construction crew would not have been permitted to proceed with the bridge repairs. |
Nếu thời tiết không quá tệ, đội xây dựng đã không được phép tiếp tục sửa chữa cầu. |
| Nghi vấn | Would the climbers have been permitted to proceed to the summit if they had ignored the warnings about the avalanche risk? |
Những người leo núi có được phép tiếp tục lên đỉnh nếu họ đã bỏ qua những cảnh báo về nguy cơ tuyết lở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit to proceed".
