perpetrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To commit (a crime or other harmful act).
Vietnamese Meaning
Phạm (tội ác hoặc hành động gây hại khác).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government accused rebel troops of perpetrating acts of violence against civilians."
"Chính phủ cáo buộc quân nổi dậy đã gây ra các hành động bạo lực chống lại dân thường."
-
"Only an insane person could perpetrate such a horrible crime."
"Chỉ có một người điên mới có thể gây ra một tội ác khủng khiếp như vậy."
-
"He was found guilty of perpetrating the fraud."
"Anh ta bị kết tội gây ra vụ lừa đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perpetrate | Thực hiện, gây ra (hành vi xấu, tội ác) |
| Noun | perpetrator | Kẻ phạm tội, thủ phạm |
| Noun | perpetration | Hành động thực hiện, hành vi phạm tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những hành động xấu xa, có chủ ý và thường là nghiêm trọng. Khác với 'commit' (thực hiện), 'perpetrate' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh hơn, ám chỉ sự tàn bạo hoặc vô đạo đức. Ví dụ, không ai nói 'perpetrate a good deed'.
Prepositions
Khi dùng 'on', thường ám chỉ hành động gây hại lên ai đó hoặc cái gì đó một cách trực tiếp. Ví dụ: 'perpetrate violence on innocent civilians'. Khi dùng 'against', nhấn mạnh hành động phạm tội chống lại một đối tượng hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'perpetrate a fraud against the company'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crime perpetrate a crime (Phạm tội)
-
fraud perpetrate a fraud (Thực hiện hành vi lừa đảo)
-
violence perpetrate violence (Gây ra bạo lực)
-
hoax perpetrate a hoax (Thực hiện một trò lừa bịp)
-
atrocity perpetrate an atrocity (Thực hiện một hành động tàn bạo)
-
injustice perpetrate an injustice (Gây ra sự bất công)
-
deliberately deliberately perpetrate (Cố ý thực hiện)
-
knowingly knowingly perpetrate (Cố tình thực hiện (biết rõ là sai))
Idioms
-
perpetrate a hoax
Tạo ra hoặc thực hiện một trò lừa bịp; lừa đảo ai đó bằng một câu chuyện hoặc tình huống không có thật.
"The students decided to perpetrate a hoax on their teacher by pretending the exam was canceled."
(Các học sinh quyết định giăng bẫy thầy giáo bằng cách giả vờ rằng kỳ thi đã bị hủy.)
-
perpetrate a fraud
Thực hiện hành vi lừa đảo, gian lận để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích.
"He was accused of attempting to perpetrate a fraud against the insurance company."
(Anh ta bị buộc tội âm mưu lừa đảo công ty bảo hiểm.)
-
perpetrate an atrocity
Thực hiện một hành động tàn bạo, độc ác gây ra sự đau khổ lớn.
"History teaches us that conflicts can lead people to perpetrate terrible atrocities."
(Lịch sử dạy chúng ta rằng xung đột có thể khiến con người thực hiện những hành động tàn bạo khủng khiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perpetrate
Động từPhạm (tội ác hoặc hành động gây hại khác).
"The government accused rebel troops of perpetrating acts of violence against civilians."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted to perpetrating the fraud. |
Anh ta thừa nhận đã thực hiện hành vi gian lận. |
| Phủ định | She denied perpetrating any wrongdoing. |
Cô ấy phủ nhận đã gây ra bất kỳ hành vi sai trái nào. |
| Nghi vấn | Do you recall perpetrating such a crime? |
Bạn có nhớ đã gây ra một tội ác như vậy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had arrived earlier, the criminals would not have been able to perpetrate the robbery. |
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, bọn tội phạm đã không thể thực hiện vụ cướp. |
| Phủ định | If the security system had not failed, the vandals would not have been able to perpetrate the act of vandalism. |
Nếu hệ thống an ninh không bị lỗi, những kẻ phá hoại đã không thể thực hiện hành vi phá hoại. |
| Nghi vấn | Would the company have faced such severe repercussions if the CEO hadn't perpetrated the fraud? |
Liệu công ty có phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như vậy nếu CEO không thực hiện hành vi gian lận? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please do not perpetrate violence in this community. |
Xin đừng gây ra bạo lực trong cộng đồng này. |
| Phủ định | Don't perpetrate such harmful rumors about your colleagues. |
Đừng lan truyền những tin đồn gây hại về đồng nghiệp của bạn. |
| Nghi vấn | Do perpetuate kindness wherever you go! |
Hãy lan tỏa sự tử tế bất cứ nơi nào bạn đến! |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the criminals will have perpetrated the fraud. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, bọn tội phạm đã thực hiện hành vi gian lận. |
| Phủ định | He won't have perpetrated such a terrible act if he had received proper guidance. |
Anh ta sẽ không gây ra hành động khủng khiếp như vậy nếu anh ta nhận được sự hướng dẫn thích hợp. |
| Nghi vấn | Will they have perpetrated the crime by the end of the week? |
Liệu họ có gây ra tội ác vào cuối tuần không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the authorities intervene, the corrupt officials will have been perpetrating fraud for years. |
Vào thời điểm các nhà chức trách can thiệp, các quan chức tham nhũng sẽ đã và đang thực hiện hành vi gian lận trong nhiều năm. |
| Phủ định | By next year, he won't have been perpetrating these kinds of crimes anymore, thanks to the new security measures. |
Đến năm sau, anh ta sẽ không còn thực hiện những loại tội phạm này nữa, nhờ các biện pháp an ninh mới. |
| Nghi vấn | Will they have been perpetrating this scheme for long before someone finally notices? |
Liệu họ đã và đang thực hiện kế hoạch này trong bao lâu trước khi ai đó cuối cùng nhận ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetrate".
