(Top Banner Ad)
persistent disease
C1
Cụm danh từ C1 Y học

persistent disease

UK: /pəˈsɪstənt dɪˈziːz/ • US: /pərˈsɪstənt dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh dai dẳng bệnh mãn tính kéo dài bệnh dai dẳng khó chữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease that lasts for a long time or constantly recurs.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh kéo dài trong một thời gian dài hoặc liên tục tái phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Treatment can help manage the symptoms of a persistent disease."

    "Điều trị có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của một căn bệnh dai dẳng."

  • "She suffered from a persistent disease that caused her constant pain."

    "Cô ấy bị một căn bệnh dai dẳng gây ra những cơn đau liên tục."

  • "Persistent diseases often require long-term management."

    "Các bệnh dai dẳng thường đòi hỏi sự quản lý lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài; kiên trì, bền bỉ làm gì.
Noun persistence Sự kiên trì, sự bền bỉ; sự dai dẳng, kéo dài.
Adverb persistently Một cách kiên trì, bền bỉ; dai dẳng.
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh; có tình trạng bệnh lý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persistere (to continue steadfastly)
Old French
persistent
English
persistent
Old French
desaise (lack of ease, discomfort)
English
disease

Nguồn gốc 'persistent'

Từ 'persistent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persistere', nghĩa là 'tiếp tục đứng vững' hoặc 'kiên trì'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'per-' (thông qua, xuyên suốt) và động từ 'sistere' (đứng). Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự bền bỉ, dai dẳng hoặc kéo dài.

Nguồn gốc 'disease'

Từ 'disease' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desaise', có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'des-' (không, thiếu) và 'aise' (sự thoải mái, dễ chịu). Ban đầu nó chỉ tình trạng chung của sự khó chịu, sau này phát triển thành nghĩa chỉ một căn bệnh thể chất cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'persistent disease' nhấn mạnh tính dai dẳng, khó chữa trị dứt điểm của bệnh. Nó thường được dùng để mô tả các bệnh mãn tính, bệnh tự miễn dịch, hoặc các bệnh nhiễm trùng kéo dài. Cần phân biệt với 'chronic disease' (bệnh mãn tính), mặc dù có ý nghĩa tương đồng, 'persistent' nhấn mạnh vào sự tiếp diễn không ngừng của bệnh, trong khi 'chronic' tập trung vào thời gian mắc bệnh dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persistent disease
  • chronic chronic persistent disease
    (bệnh mãn tính dai dẳng)
  • underlying underlying persistent disease
    (bệnh nền dai dẳng)
  • debilitating debilitating persistent disease
    (bệnh dai dẳng gây suy nhược)
Verb + persistent disease
  • suffer from suffer from a persistent disease
    (mắc phải/chịu đựng một căn bệnh dai dẳng)
  • manage manage a persistent disease
    (quản lý/điều trị một căn bệnh dai dẳng)
  • live with live with a persistent disease
    (sống chung với một căn bệnh dai dẳng)
Noun + of + persistent disease
  • the burden of the burden of persistent disease
    (gánh nặng của bệnh dai dẳng)
  • the management of the management of persistent disease
    (việc quản lý/điều trị bệnh dai dẳng)

Idioms

  • living with a persistent disease

    Sống chung với một căn bệnh dai dẳng (ám chỉ việc phải đối phó và thích nghi với tình trạng bệnh trong thời gian dài).

    "Many people find ways to cope with the challenges of living with a persistent disease."

    (Nhiều người tìm cách đối phó với những thách thức khi sống chung với một căn bệnh dai dẳng.)

  • the burden of persistent disease

    Gánh nặng của bệnh dai dẳng (ám chỉ những khó khăn về thể chất, tinh thần, tài chính mà bệnh gây ra).

    "The burden of persistent disease often extends beyond the patient to their family and caregivers."

    (Gánh nặng của bệnh dai dẳng thường không chỉ ảnh hưởng đến bệnh nhân mà còn cả gia đình và người chăm sóc họ.)

  • a lifelong battle against persistent disease

    Một cuộc chiến suốt đời chống lại bệnh dai dẳng (ám chỉ cuộc đấu tranh liên tục để kiểm soát bệnh và duy trì chất lượng cuộc sống).

    "For some, managing their condition feels like a lifelong battle against persistent disease."

    (Đối với một số người, việc kiểm soát tình trạng bệnh của họ giống như một cuộc chiến suốt đời chống lại bệnh dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persistent disease

Cụm danh từ
Lật mặt

Một căn bệnh kéo dài trong một thời gian dài hoặc liên tục tái phát.

"Treatment can help manage the symptoms of a persistent disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistent disease".

Kỳ thị và Hiểu lầm

Trong nhiều xã hội, những người mắc bệnh dai dẳng (đặc biệt là các bệnh mãn tính hoặc hiếm gặp) thường phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc hiểu lầm từ cộng đồng. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ xã hội và cơ hội việc làm của họ, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục và sự đồng cảm.

Gánh nặng Y tế và Xã hội

Bệnh dai dẳng đặt ra một gánh nặng đáng kể cho các hệ thống chăm sóc sức khỏe và nền kinh tế toàn cầu. Việc điều trị và quản lý lâu dài đòi hỏi nguồn lực lớn, từ chi phí thuốc men, viện phí đến việc cần người chăm sóc. Điều này thúc đẩy nhu cầu về các chính sách y tế bền vững và hỗ trợ cộng đồng.