(Top Banner Ad)
persistent rain
B1
Tính từ + Danh từ B1 Khí tượng học

persistent rain

UK: /pəˈsɪstənt reɪn/ • US: /pərˈsɪstənt reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa dai dẳng mưa rả rích mưa kéo dài mưa dầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rain that continues for a long time; steady and prolonged rainfall.

Vietnamese Meaning

Mưa dai dẳng, mưa kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian dài; mưa đều và kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forecast predicts persistent rain throughout the day."

    "Dự báo thời tiết báo mưa dai dẳng suốt cả ngày."

  • "The persistent rain made driving conditions dangerous."

    "Mưa dai dẳng khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "Due to the persistent rain, the game was cancelled."

    "Do mưa dai dẳng, trận đấu đã bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj persistent dai dẳng, bền bỉ, kiên trì
Verb persist kiên trì, tiếp tục tồn tại/dai dẳng
Noun persistence sự kiên trì, tính dai dẳng
Noun rain mưa
Verb rain mưa, đổ mưa
Adj rainy có mưa, mưa nhiều

Synonyms

steady rain (mưa đều)continuous rain (mưa liên tục)prolonged rain (mưa kéo dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reǵ-
Proto-Germanic
regnaz
Old English
regn
Latin
persistere
Old French
persister
English
rain
English
persistent

Nguồn gốc của 'persistent'

Từ 'persistent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persistere', nghĩa là 'đứng vững, kiên trì'. Nó được ghép từ 'per-' (thông qua) và 'sistere' (đứng). Điều này gợi lên hình ảnh của một người hay vật cứ tiếp tục tồn tại hoặc hành động, bất chấp mọi khó khăn, giống như cơn mưa cứ rơi không ngừng.

Nguồn gốc của 'rain'

'Rain' là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic 'regnaz' và xa hơn nữa là Proto-Indo-European '*reǵ-', đều mang ý nghĩa là 'làm ẩm ướt, mưa'. Nó mô tả hiện tượng tự nhiên khi nước từ bầu trời rơi xuống đất, một phần thiết yếu của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để miêu tả các trận mưa kéo dài nhiều giờ hoặc thậm chí nhiều ngày. Nó nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng của mưa. Khác với 'heavy rain' (mưa lớn) chỉ về cường độ, 'persistent rain' tập trung vào thời gian mưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + persistent rain
  • end end persistent rain
    (chấm dứt mưa dai dẳng)
  • cope with cope with persistent rain
    (đối phó/chống chọi với mưa dai dẳng)
  • bring bring persistent rain
    (mang đến mưa dai dẳng)
  • face face persistent rain
    (đối mặt với mưa dai dẳng)
Adjectives + persistent rain
  • heavy heavy persistent rain
    (mưa dai dẳng nặng hạt)
  • light light persistent rain
    (mưa dai dẳng nhẹ hạt)
  • unbroken unbroken persistent rain
    (mưa dai dẳng không ngớt)
Phrases involving persistent rain
  • periods of periods of persistent rain
    (những đợt mưa dai dẳng)
  • weeks of weeks of persistent rain
    (nhiều tuần mưa dai dẳng)
  • risk of risk of persistent rain
    (nguy cơ mưa dai dẳng)

Idioms

  • a period of persistent rain

    một giai đoạn/đợt mưa dai dẳng

    "The region experienced a long period of persistent rain, leading to minor floods."

    (Khu vực này đã trải qua một giai đoạn mưa dai dẳng kéo dài, dẫn đến lũ lụt nhẹ.)

  • despite persistent rain

    mặc dù mưa dai dẳng

    "Despite persistent rain, the outdoor market remained open."

    (Mặc dù mưa dai dẳng, khu chợ ngoài trời vẫn mở cửa.)

  • struggle with persistent rain

    gặp khó khăn/vật lộn với mưa dai dẳng

    "Farmers struggled with persistent rain throughout the harvest season."

    (Nông dân gặp khó khăn vì mưa dai dẳng suốt mùa thu hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persistent rain

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mưa dai dẳng, mưa kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian dài; mưa đều và kéo dài.

"The forecast predicts persistent rain throughout the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistent rain".

Ảnh hưởng đến tâm trạng

Ở các nền văn hóa phương Tây, mưa dai dẳng kéo dài thường được liên tưởng đến tâm trạng buồn bã, ủ dột, thậm chí là trầm cảm nhẹ, được gọi là 'rainy day blues' hoặc hội chứng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD). Ánh nắng mặt trời ít ỏi có thể ảnh hưởng đến mức serotonin trong não, gây ra cảm giác mệt mỏi và chán nản.

Tác động đến hoạt động ngoài trời

Mưa dai dẳng thường là nguyên nhân chính khiến nhiều sự kiện ngoài trời, thể thao, lễ hội bị hủy bỏ hoặc hoãn lại ở nhiều quốc gia. Điều này cho thấy tầm quan trọng của thời tiết đối với đời sống xã hội và kinh tế, đặc biệt là trong các ngành du lịch và nông nghiệp.