(Top Banner Ad)
steady rain
B1
Cụm danh từ B1 Thời tiết

steady rain

UK: /ˈstɛdi reɪn/ • US: /ˈstɛdi reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa đều mưa dai dẳng mưa rả rích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rain that falls continuously and evenly, not heavy or intermittent.

Vietnamese Meaning

Mưa rơi liên tục và đều đặn, không lớn hoặc ngắt quãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steady rain continued throughout the afternoon."

    "Cơn mưa dai dẳng tiếp tục suốt buổi chiều."

  • "We decided to stay inside because of the steady rain."

    "Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì trời mưa dai dẳng."

  • "The steady rain was perfect for the plants in the garden."

    "Cơn mưa đều đặn rất tốt cho cây cối trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady Ổn định, đều đặn, vững vàng
Adverb steadily Một cách đều đặn, không ngừng
Noun steadiness Sự ổn định, sự đều đặn, sự vững vàng
Verb steady Làm cho ổn định, giữ vững
Noun rain Mưa
Verb rain Mưa (động từ)
Adjective rainy Có mưa, trời mưa
Noun rainfall Lượng mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stadiz (nguồn gốc của 'steady')
Old English
stedig ('steady' - vững chãi, ổn định)
Proto-Germanic
*regną (nguồn gốc của 'rain')
Old English
regn ('rain' - mưa)
Modern English
steady rain (sự kết hợp hiện đại của hai từ)

Nguồn gốc của 'Steady Rain'

Cụm từ 'steady rain' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ. 'Steady' (ổn định, đều đặn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig', nghĩa là 'vững chắc' hoặc 'không thay đổi'. Từ 'rain' (mưa) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'regn'. Khi kết hợp, 'steady rain' mô tả một trận mưa có cường độ không quá mạnh nhưng liên tục và đều đặn, không ngớt.

Mưa Rả Rích - Một Cơn Mưa Kéo Dài

Khái niệm 'steady rain' không chỉ nói về việc trời đang mưa, mà còn nhấn mạnh tính chất 'đều đặn' và 'liên tục' của cơn mưa. Nó gợi lên hình ảnh một trận mưa không xối xả, ào ạt mà cứ thế rơi đều, rả rích trong một khoảng thời gian, thường là khá dài, tạo nên một âm thanh và không khí đặc trưng.

Usage Note

Cụm từ 'steady rain' miêu tả một cơn mưa đều đặn và liên tục. Nó thường mang ý nghĩa về một cơn mưa dai dẳng nhưng không quá lớn. Khác với 'heavy rain' (mưa lớn) hoặc 'light rain' (mưa nhỏ), 'steady rain' ám chỉ sự ổn định và kéo dài của lượng mưa. Cụm từ này có thể dùng để miêu tả cả nghĩa đen (thời tiết) lẫn nghĩa bóng (một quá trình diễn ra đều đặn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'steady rain'
  • fall A steady rain falls.
    (Một cơn mưa rả rích rơi.)
  • start A steady rain starts.
    (Mưa rả rích bắt đầu.)
  • continue The steady rain continues.
    (Cơn mưa rả rích tiếp tục.)
  • pour A steady rain pours.
    (Mưa rả rích đổ xuống.)
Adverbs/Adjectives describing 'steady rain'
  • light A light steady rain.
    (Một trận mưa phùn rả rích.)
  • all day Steady rain all day.
    (Mưa rả rích cả ngày.)
  • throughout the night Steady rain throughout the night.
    (Mưa rả rích suốt đêm.)
Prepositions with 'steady rain'
  • in in the steady rain
    (trong cơn mưa rả rích)
  • during during the steady rain
    (trong suốt cơn mưa rả rích)

Idioms

  • a steady rain of blows/criticism/questions

    một loạt đòn/lời chỉ trích/câu hỏi liên tiếp, không ngừng (mang tính ẩn dụ)

    "The politician faced a steady rain of questions from reporters after the scandal."

    (Chính trị gia phải đối mặt với một loạt câu hỏi không ngừng từ các phóng viên sau vụ bê bối.)

  • under a steady rain (of bullets/fire)

    dưới làn đạn/lửa liên tiếp, không ngừng (mang tính ẩn dụ)

    "The troops advanced bravely under a steady rain of enemy fire."

    (Quân đội dũng cảm tiến lên dưới làn đạn liên tiếp của quân địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady rain

Cụm danh từ
Lật mặt

Mưa rơi liên tục và đều đặn, không lớn hoặc ngắt quãng.

"The steady rain continued throughout the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady rain".

Mưa Rả Rích trong Văn Hóa và Cảm Xúc

Ở các nền văn hóa nói tiếng Anh, âm thanh của mưa rả rích (steady rain) thường gợi lên nhiều cảm xúc. Nó có thể tạo không khí ấm cúng, thích hợp cho các hoạt động trong nhà như đọc sách hoặc thư giãn. Tuy nhiên, khi kéo dài, nó cũng có thể mang lại cảm giác buồn bã, ảm đạm hoặc u hoài. Mưa rả rích là bối cảnh quen thuộc trong nhiều tác phẩm văn học, âm nhạc và phim ảnh, thường tượng trưng cho sự suy tư, tĩnh lặng hoặc những khoảnh khắc nội tâm.

Tầm Quan Trọng của Mưa Rả Rích đối với Nông Nghiệp

Trái ngược với mưa bão lớn có thể gây lũ lụt và thiệt hại, một trận mưa rả rích (steady rain) lại vô cùng quý giá và được mong đợi trong nông nghiệp. Nó giúp đất ngấm nước đều đặn và sâu, nuôi dưỡng cây trồng mà không gây xói mòn đất hay úng ngập. Nhiều khu vực trồng trọt phụ thuộc rất lớn vào những trận mưa đều đặn để đảm bảo mùa màng bội thu và duy trì hệ sinh thái.