(Top Banner Ad)
intermittent rain
B1
Tính từ (intermittent) B1 Thời tiết

intermittent rain

UK: /ˌɪntəˈmɪtənt reɪn/ • US: /ˌɪntərˈmɪtənt reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa rào rải rác mưa không liên tục mưa ngắt quãng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at irregular intervals; not continuous or steady.

Vietnamese Meaning

Xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc không ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had intermittent rain all day."

    "Chúng tôi đã có mưa rào rải rác cả ngày."

  • "The weather forecast predicted intermittent rain for the afternoon."

    "Dự báo thời tiết dự đoán mưa rào rải rác vào buổi chiều."

  • "Due to the intermittent rain, the outdoor concert was postponed."

    "Do mưa rào rải rác, buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hoãn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb intermittently một cách gián đoạn, không liên tục
Noun intermission giờ nghỉ, khoảng ngừng giữa các phần
Noun intermittence sự gián đoạn, sự không liên tục
Verb rain mưa, đổ mưa
Adjective rainy có mưa, mưa nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intermittere
Latin
intermittens
English
intermittent

Nguồn gốc của 'Intermittent'

Từ 'intermittent' xuất phát từ tiếng Latin 'intermittere', có nghĩa là 'ngừng lại', 'bỏ qua' hoặc 'gián đoạn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'inter-' (giữa, ở giữa) và động từ 'mittere' (gửi, thả đi). Vì vậy, 'intermittent' mang ý nghĩa 'ngừng rồi lại bắt đầu', 'xảy ra không liên tục'.

Lịch sử của 'Rain'

Từ 'rain' (mưa) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Anh cổ 'regn', và xa hơn nữa từ Proto-Germanic '*regnaz'. Nó là một từ cơ bản, xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ Germanic để chỉ hiện tượng nước rơi từ bầu trời. Khi kết hợp với 'intermittent', nó tạo thành 'mưa rào gián đoạn'.

Usage Note

Tính từ 'intermittent' mô tả sự gián đoạn, ngắt quãng trong một chuỗi sự kiện hoặc trạng thái. Trong cụm 'intermittent rain', nó chỉ những cơn mưa không kéo dài liên tục mà có những khoảng thời gian tạnh ráo xen kẽ. Khác với 'constant rain' (mưa liên tục) hoặc 'steady rain' (mưa đều đặn), 'intermittent rain' nhấn mạnh tính thất thường của cơn mưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intermittent rain
  • light light intermittent rain
    (mưa rào nhẹ gián đoạn)
  • heavy heavy intermittent rain
    (mưa rào nặng hạt gián đoạn)
  • patchy patchy intermittent rain
    (mưa rào gián đoạn rải rác)
  • sporadic sporadic intermittent rain
    (mưa rào gián đoạn lác đác)
Verb + intermittent rain
  • expect expect intermittent rain
    (dự kiến có mưa rào gián đoạn)
  • experience experience intermittent rain
    (trải qua những trận mưa rào gián đoạn)

Idioms

  • periods of intermittent rain

    những đợt mưa rào gián đoạn

    "The forecast predicts periods of intermittent rain throughout the afternoon."

    (Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có những đợt mưa rào gián đoạn suốt buổi chiều.)

  • patches of intermittent rain

    những vùng có mưa rào gián đoạn

    "We drove through patches of intermittent rain on our way to the coast."

    (Chúng tôi đã lái xe qua những vùng mưa rào gián đoạn trên đường ra bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermittent rain

Tính từ (intermittent)
Lật mặt

Xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc không ổn định.

"We had intermittent rain all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a short break, the intermittent rain, a nuisance to our picnic, started again.
Sau một thời gian ngắn tạnh, cơn mưa rào, một sự phiền toái cho buổi dã ngoại của chúng tôi, lại bắt đầu.
Phủ định
The weather forecast, usually reliable, did not predict the intermittent rain, and we were caught unprepared.
Dự báo thời tiết, thường rất đáng tin cậy, đã không dự đoán được mưa rào, và chúng tôi đã bị bắt gặp không chuẩn bị.
Nghi vấn
Sarah, considering the intermittent forecast, should we bring umbrellas, or will the sun prevail?
Sarah, xem xét dự báo thời tiết mưa rào, chúng ta có nên mang ô không, hay mặt trời sẽ chiếu sáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittent rain".

Ảnh hưởng đến hoạt động ngoài trời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mưa rào gián đoạn có thể gây khó chịu vì chúng làm gián đoạn các hoạt động ngoài trời như dã ngoại, thể thao hoặc công việc làm vườn. Sự khó đoán của chúng thường khiến mọi người phải mang theo ô dù hoặc lên kế hoạch dự phòng.

Biểu tượng của sự tươi mới và thanh lọc

Mặc dù đôi khi bất tiện, mưa rào gián đoạn cũng mang ý nghĩa tích cực. Sau những đợt nắng nóng hoặc khô hạn, những cơn mưa này thường được chào đón như biểu tượng của sự tươi mới, thanh lọc và tái tạo. Chúng giúp cây cối phát triển và mang lại không khí trong lành.