intermittent rain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring at irregular intervals; not continuous or steady.
Vietnamese Meaning
Xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc không ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had intermittent rain all day."
"Chúng tôi đã có mưa rào rải rác cả ngày."
-
"The weather forecast predicted intermittent rain for the afternoon."
"Dự báo thời tiết dự đoán mưa rào rải rác vào buổi chiều."
-
"Due to the intermittent rain, the outdoor concert was postponed."
"Do mưa rào rải rác, buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hoãn lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | intermittently | một cách gián đoạn, không liên tục |
| Noun | intermission | giờ nghỉ, khoảng ngừng giữa các phần |
| Noun | intermittence | sự gián đoạn, sự không liên tục |
| Verb | rain | mưa, đổ mưa |
| Adjective | rainy | có mưa, mưa nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'intermittent' mô tả sự gián đoạn, ngắt quãng trong một chuỗi sự kiện hoặc trạng thái. Trong cụm 'intermittent rain', nó chỉ những cơn mưa không kéo dài liên tục mà có những khoảng thời gian tạnh ráo xen kẽ. Khác với 'constant rain' (mưa liên tục) hoặc 'steady rain' (mưa đều đặn), 'intermittent rain' nhấn mạnh tính thất thường của cơn mưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light intermittent rain (mưa rào nhẹ gián đoạn)
-
heavy heavy intermittent rain (mưa rào nặng hạt gián đoạn)
-
patchy patchy intermittent rain (mưa rào gián đoạn rải rác)
-
sporadic sporadic intermittent rain (mưa rào gián đoạn lác đác)
-
expect expect intermittent rain (dự kiến có mưa rào gián đoạn)
-
experience experience intermittent rain (trải qua những trận mưa rào gián đoạn)
Idioms
-
periods of intermittent rain
những đợt mưa rào gián đoạn
"The forecast predicts periods of intermittent rain throughout the afternoon."
(Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có những đợt mưa rào gián đoạn suốt buổi chiều.)
-
patches of intermittent rain
những vùng có mưa rào gián đoạn
"We drove through patches of intermittent rain on our way to the coast."
(Chúng tôi đã lái xe qua những vùng mưa rào gián đoạn trên đường ra bờ biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intermittent rain
Tính từ (intermittent)Xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc không ổn định.
"We had intermittent rain all day."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a short break, the intermittent rain, a nuisance to our picnic, started again. |
Sau một thời gian ngắn tạnh, cơn mưa rào, một sự phiền toái cho buổi dã ngoại của chúng tôi, lại bắt đầu. |
| Phủ định | The weather forecast, usually reliable, did not predict the intermittent rain, and we were caught unprepared. |
Dự báo thời tiết, thường rất đáng tin cậy, đã không dự đoán được mưa rào, và chúng tôi đã bị bắt gặp không chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Sarah, considering the intermittent forecast, should we bring umbrellas, or will the sun prevail? |
Sarah, xem xét dự báo thời tiết mưa rào, chúng ta có nên mang ô không, hay mặt trời sẽ chiếu sáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittent rain".
