(Top Banner Ad)
pertinacious
C1
tính từ C1 Chung

pertinacious

UK: /ˌpɜːtɪˈneɪʃəs/ • US: /ˌpɜːrtnˈeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì bền bỉ ngoan cố bướng bỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

holding firmly to an opinion or a course of action

Vietnamese Meaning

giữ vững ý kiến hoặc hành động một cách kiên quyết; ngoan cố, bướng bỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was pertinacious in his pursuit of the presidency."

    "Ông ấy đã kiên trì theo đuổi chức tổng thống."

  • "Despite repeated failures, she remained pertinacious in her efforts to succeed."

    "Mặc dù thất bại nhiều lần, cô ấy vẫn kiên trì nỗ lực để thành công."

  • "The negotiator was pertinacious in demanding a higher price."

    "Người đàm phán đã ngoan cố đòi một mức giá cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pertinacity sự kiên trì, sự bền bỉ, tính cố chấp, bướng bỉnh
Adverb pertinaciously một cách kiên trì, một cách bền bỉ, một cách cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Latin
tenax
Latin
pertinax
English
pertinacious

Gốc rễ của sự kiên trì

Từ 'pertinacious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pertinax', mang ý nghĩa 'giữ chặt, bám lấy'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'hoàn toàn, xuyên suốt') và gốc 'tenax' (nghĩa là 'giữ vững, kiên cố'), mà 'tenax' lại đến từ động từ 'tenere' (nghĩa là 'cầm, nắm, giữ'). Do đó, 'pertinacious' gói gọn ý nghĩa của sự 'giữ vững một cách triệt để' hoặc 'kiên trì một cách bướng bỉnh'.

Usage Note

Từ 'pertinacious' mang nghĩa kiên trì, bền bỉ theo đuổi một mục tiêu hoặc ý kiến, thường là khi gặp phải sự phản đối hoặc khó khăn. Nó có thể mang sắc thái tích cực nếu sự kiên trì đó dẫn đến kết quả tốt, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự kiên trì đó là ngoan cố, không chịu thay đổi dù biết là sai. So sánh với 'persistent', 'tenacious', 'stubborn' và 'obdurate': 'Persistent' chỉ sự kiên trì nói chung, không nhất thiết phải đối mặt với sự phản đối. 'Tenacious' nhấn mạnh sự nắm giữ chặt chẽ, không dễ buông bỏ. 'Stubborn' và 'obdurate' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự cứng đầu, không chịu nghe lời khuyên.

Prepositions

in with

Pertinacious in: Kiên trì trong việc gì. Pertinacious with: Kiên trì với ai (trong việc thuyết phục).

Collocations (Từ đi kèm)

Pertinacious + Noun
  • effort pertinacious effort
    (nỗ lực bền bỉ)
  • resistance pertinacious resistance
    (sự kháng cự kiên quyết/bền bỉ)
  • refusal pertinacious refusal
    (sự từ chối cố chấp)
  • student a pertinacious student
    (một học sinh kiên trì/bền bỉ)
  • inquiry pertinacious inquiry
    (cuộc điều tra kiên trì/tỉ mỉ)
Adverb + Pertinacious
  • remarkably remarkably pertinacious
    (kiên trì một cách đáng kinh ngạc)
  • stubbornly stubbornly pertinacious
    (kiên trì đến mức bướng bỉnh)

Idioms

  • a pertinacious pursuit of (something)

    sự theo đuổi bền bỉ/kiên trì cái gì đó

    "Her pertinacious pursuit of justice finally paid off."

    (Việc cô ấy kiên trì theo đuổi công lý cuối cùng đã được đền đáp.)

  • display pertinacious resistance

    thể hiện sự kháng cự bền bỉ/cố chấp

    "The small group displayed a pertinacious resistance to the new policies."

    (Nhóm nhỏ đã thể hiện sự kháng cự cố chấp đối với các chính sách mới.)

  • pertinacious refusal to (do something)

    sự từ chối cố chấp làm gì đó

    "Despite all the evidence, he maintained a pertinacious refusal to admit his mistake."

    (Mặc cho mọi bằng chứng, anh ta vẫn cố chấp từ chối thừa nhận lỗi lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pertinacious

tính từ
Lật mặt

giữ vững ý kiến hoặc hành động một cách kiên quyết; ngoan cố, bướng bỉnh.

"He was pertinacious in his pursuit of the presidency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she pertinaciously pursued her dream of becoming a doctor, and now she's a successful surgeon!
Chà, cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ, và bây giờ cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật thành công!
Phủ định
Good heavens, he wasn't pertinacious enough to finish the marathon, giving up halfway through.
Trời ạ, anh ấy không đủ kiên trì để hoàn thành cuộc chạy marathon, bỏ cuộc giữa chừng.
Nghi vấn
My goodness, was he pertinacious in his efforts to win her heart, or did he give up easily?
Trời ơi, anh ấy có kiên trì trong nỗ lực chinh phục trái tim cô ấy không, hay anh ấy bỏ cuộc dễ dàng?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be pertinacious to achieve her goals.
Cô ấy phải kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
He shouldn't be so pertinaciously pursuing that unrealistic dream.
Anh ấy không nên quá kiên trì theo đuổi giấc mơ phi thực tế đó.
Nghi vấn
Could they be pertinacious enough to overcome these obstacles?
Liệu họ có đủ kiên trì để vượt qua những trở ngại này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pertinacious efforts paid off: he finally achieved his goal after years of relentless pursuit.
Những nỗ lực bền bỉ của anh ấy đã được đền đáp: cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình sau nhiều năm theo đuổi không ngừng.
Phủ định
She wasn't pertinacious in her approach: she gave up too easily when faced with challenges.
Cô ấy không kiên trì trong cách tiếp cận của mình: cô ấy bỏ cuộc quá dễ dàng khi đối mặt với những thử thách.
Nghi vấn
Was he pertinaciously holding onto his beliefs: even when faced with strong opposition?
Liệu anh ấy có ngoan cố giữ vững niềm tin của mình: ngay cả khi đối mặt với sự phản đối gay gắt?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite facing numerous setbacks, the pertinacious athlete, driven by an unwavering desire to succeed, continued to train relentlessly.
Mặc dù đối mặt với nhiều thất bại, vận động viên kiên trì, được thúc đẩy bởi khát khao thành công không ngừng, vẫn tiếp tục tập luyện không ngừng nghỉ.
Phủ định
Unlike his brother, who gave up easily, he did not, even in the face of adversity, pertinaciously cling to his outdated beliefs.
Không giống như anh trai anh, người dễ dàng bỏ cuộc, anh ấy đã không, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh, bám víu một cách ngoan cố vào những niềm tin lỗi thời của mình.
Nghi vấn
Considering the overwhelming evidence against him, do you think, in all honesty, that he will remain pertinacious in his denial?
Xem xét những bằng chứng áp đảo chống lại anh ta, bạn có nghĩ rằng, một cách trung thực, anh ta sẽ vẫn kiên trì phủ nhận?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was pursued pertinaciously despite numerous setbacks.
Dự án đã được theo đuổi một cách kiên trì mặc dù gặp nhiều trở ngại.
Phủ định
The complaints were not handled pertinaciously, leading to further dissatisfaction.
Những khiếu nại đã không được xử lý một cách kiên trì, dẫn đến sự không hài lòng hơn nữa.
Nghi vấn
Was the task completed pertinaciously, ensuring its ultimate success?
Liệu nhiệm vụ có được hoàn thành một cách kiên trì, đảm bảo thành công cuối cùng của nó?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pertinaciously pursued her dream of becoming a doctor, despite numerous setbacks.
Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ, bất chấp nhiều thất bại.
Phủ định
Why weren't they pertinacious enough to complete the project on time?
Tại sao họ không đủ kiên trì để hoàn thành dự án đúng thời hạn?
Nghi vấn
What made her pertinacious in the face of such adversity?
Điều gì khiến cô ấy kiên trì đối mặt với nghịch cảnh như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finally succeeds, she will have pertinaciously pursued her goal for over a decade.
Vào thời điểm cô ấy cuối cùng thành công, cô ấy đã kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have pertinaciously stuck to his diet plan by the end of the month, considering his recent temptations.
Anh ấy sẽ không kiên trì tuân thủ kế hoạch ăn kiêng của mình vào cuối tháng, xét đến những cám dỗ gần đây của anh ấy.
Nghi vấn
Will they have pertinaciously defended their position by the time reinforcements arrive?
Liệu họ có kiên trì bảo vệ vị trí của mình cho đến khi quân tiếp viện đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pertinacious in her pursuit of a scholarship.
Cô ấy kiên trì theo đuổi học bổng.
Phủ định
He does not give up easily; he is not unpertinacious.
Anh ấy không dễ dàng từ bỏ; anh ấy không phải là người thiếu kiên trì.
Nghi vấn
Is she pertinaciously arguing about the rules?
Cô ấy có đang ngoan cố tranh cãi về các quy tắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pertinacious".

Ranh giới giữa sự kiên trì và cố chấp

Từ 'pertinacious' mang sắc thái vừa tích cực vừa tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể mô tả sự kiên trì, bền bỉ đáng ngưỡng mộ khi ai đó không bỏ cuộc trước khó khăn để đạt được mục tiêu cao đẹp (tương tự 'grit' hay 'resilience'). Tuy nhiên, nó cũng thường ám chỉ sự cố chấp, bướng bỉnh, từ chối thay đổi hoặc lắng nghe lý lẽ, dù có bằng chứng rõ ràng. Trong văn hóa phương Tây, sự kiên trì được đánh giá cao, nhưng sự cố chấp mù quáng lại thường bị coi là một điểm yếu.

Tầm quan trọng của sự kiên trì trong học tập và nghiên cứu

Trong môi trường học thuật và nghiên cứu, tinh thần 'pertinacious' được khuyến khích mạnh mẽ. Các nhà khoa học, sinh viên thường phải thể hiện sự kiên trì bền bỉ (pertinacious effort) để vượt qua các thách thức, thí nghiệm thất bại, hay những vấn đề phức tạp. Sự kiên trì này là yếu tố then chốt dẫn đến những khám phá và thành công lớn lao. Tuy nhiên, điều này cần đi kèm với tư duy mở, sẵn sàng học hỏi và điều chỉnh khi cần thiết.