(Top Banner Ad)
pliable
B2
adjective B2 Vật liệu học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

pliable

UK: /ˈplaɪ.ə.bəl/ • US: /ˈplaɪ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

mềm dẻo dễ uốn dễ bảo dễ bị ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easily bent; flexible; easily influenced or controlled

Vietnamese Meaning

dễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng hoặc điều khiển

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plastic is very pliable when heated."

    "Nhựa rất dễ uốn khi được làm nóng."

  • "The pliable dough was easy to shape."

    "Bột dẻo rất dễ tạo hình."

  • "The politician wanted a pliable media to spread his propaganda."

    "Nhà chính trị muốn một phương tiện truyền thông dễ bảo để lan truyền tuyên truyền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pliable dễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng, linh hoạt
Noun pliability tính dễ uốn, tính mềm dẻo; tính linh hoạt, tính dễ bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Old French
plier
French
pliable

Nguồn gốc từ 'gấp' và 'uốn cong'

Từ 'pliable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plicare', nghĩa là 'gấp' hoặc 'uốn cong'. Qua tiếng Pháp cổ 'plier' và tiếng Pháp hiện đại 'pliable', ý nghĩa về sự dễ uốn nắn, mềm dẻo đã được duy trì và phát triển để mô tả cả vật liệu lẫn tính cách con người. Nó gợi lên hình ảnh một vật liệu có thể dễ dàng được định hình hoặc một người có thể dễ dàng thích nghi hoặc bị ảnh hưởng.

Usage Note

Từ "pliable" thường được dùng để mô tả các vật liệu có thể dễ dàng uốn cong mà không bị gãy hoặc hỏng. Trong nghĩa bóng, nó mô tả những người dễ bị thuyết phục hoặc kiểm soát. Cần phân biệt với "flexible," từ này mang nghĩa rộng hơn, chỉ khả năng thích ứng với các tình huống khác nhau, trong khi "pliable" nhấn mạnh tính dễ uốn nắn về mặt vật lý hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Pliable
  • easily easily pliable
    (dễ dàng uốn nắn được)
  • extremely extremely pliable
    (cực kỳ mềm dẻo/dễ uốn)
  • very very pliable
    (rất dễ uốn/mềm dẻo)
Pliable + Noun
  • material pliable material
    (vật liệu dễ uốn)
  • plastic pliable plastic
    (nhựa dẻo)
  • mind pliable mind
    (tâm trí dễ tiếp thu/dễ bị ảnh hưởng)
  • will pliable will
    (ý chí dễ bị lung lay/uốn nắn)
Verb + Pliable
  • make make something pliable
    (làm cho thứ gì đó mềm dẻo/dễ uốn)
  • become become pliable
    (trở nên mềm dẻo/dễ uốn)
  • keep keep something pliable
    (giữ cho thứ gì đó mềm dẻo/dễ uốn)

Idioms

  • a pliable mind

    một tâm trí dễ tiếp thu, dễ bị ảnh hưởng hoặc thay đổi

    "Young children often have a pliable mind, eager to learn new things."

    (Trẻ nhỏ thường có một tâm trí dễ tiếp thu, háo hức học hỏi những điều mới.)

  • a pliable will

    ý chí dễ bị uốn nắn, không kiên định; dễ bị lung lay

    "The dictator sought to cultivate a pliable will among his subordinates."

    (Kẻ độc tài tìm cách tạo ra một ý chí dễ bị uốn nắn trong số các thuộc cấp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pliable

adjective
Lật mặt

dễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng hoặc điều khiển

"The plastic is very pliable when heated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the heat treatment, the metal, once rigid, became surprisingly pliable, allowing the sculptor to easily shape it into his desired form.
Sau khi xử lý nhiệt, kim loại, vốn cứng, trở nên dẻo một cách đáng ngạc nhiên, cho phép nhà điêu khắc dễ dàng tạo hình nó thành hình dạng mong muốn.
Phủ định
Despite attempts to soften it, the old leather, stiff and unyielding, was not pliable, and therefore unsuitable for the intricate binding project.
Mặc dù đã cố gắng làm mềm, nhưng lớp da cũ, cứng và không chịu khuất phục, không dẻo, và do đó không phù hợp cho dự án đóng sách phức tạp.
Nghi vấn
Considering its delicate structure, is this material, inherently fragile, actually pliable enough to withstand the bending process without breaking?
Xét đến cấu trúc mỏng manh của nó, liệu vật liệu này, vốn dĩ dễ vỡ, có thực sự đủ dẻo để chịu được quá trình uốn mà không bị gãy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the metal were more pliable, the sculptor would be able to create more intricate designs.
Nếu kim loại dẻo hơn, nhà điêu khắc có thể tạo ra những thiết kế phức tạp hơn.
Phủ định
If the student didn't find the clay pliable enough, she wouldn't be able to mold it into the desired shape.
Nếu học sinh không thấy đất sét đủ dẻo, cô ấy sẽ không thể nặn nó thành hình dạng mong muốn.
Nghi vấn
Would the pipes be easier to install if they were more pliable?
Liệu các đường ống có dễ lắp đặt hơn nếu chúng dẻo hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pliable metal bends easily under pressure.
Kim loại dễ uốn cong dễ dàng dưới áp lực.
Phủ định
The stubborn clay is not pliable enough for detailed sculpting.
Đất sét cứng đầu không đủ dẻo để điêu khắc chi tiết.
Nghi vấn
Is the plastic pliable when heated?
Nhựa có dẻo khi được làm nóng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young artist's style is pliable and easily adapts to new trends.
Phong cách của nghệ sĩ trẻ rất dễ uốn nắn và dễ dàng thích nghi với các xu hướng mới.
Phủ định
The metal rod is not pliable; it will break if you try to bend it.
Thanh kim loại không dễ uốn; nó sẽ gãy nếu bạn cố gắng bẻ cong nó.
Nghi vấn
Is the clay still pliable enough to mold into a new shape?
Đất sét có còn đủ dẻo để nặn thành hình dạng mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young trees will be pliable enough to bend into an archway.
Những cây non sẽ đủ dẻo dai để uốn thành cổng vòm.
Phủ định
The old metal won't be pliable, so we can't mold it.
Kim loại cũ sẽ không dẻo, vì vậy chúng ta không thể uốn nắn nó.
Nghi vấn
Will the clay be pliable enough for the children to sculpt easily?
Đất sét có đủ dẻo để trẻ em dễ dàng tạo hình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor had chosen the clay because it had been pliable enough to mold into intricate shapes.
Nhà điêu khắc đã chọn đất sét vì nó đủ dẻo để tạo thành những hình dạng phức tạp.
Phủ định
The metal hadn't been pliable enough, so the blacksmith had to heat it further.
Kim loại đã không đủ dẻo, vì vậy thợ rèn phải nung nó thêm.
Nghi vấn
Had the student been pliable to suggestions, the project might have been completed sooner?
Nếu sinh viên dễ tiếp thu các gợi ý hơn, dự án có lẽ đã được hoàn thành sớm hơn phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This metal is as pliable as clay.
Kim loại này dẻo như đất sét.
Phủ định
This new material isn't more pliable than the old one.
Vật liệu mới này không dẻo hơn vật liệu cũ.
Nghi vấn
Is this plastic the least pliable of all?
Liệu nhựa này có phải là ít dẻo nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pliable".

Ý nghĩa kép của 'Pliable' trong tính cách con người

Trong văn hóa phương Tây, tính 'pliable' khi nói về tính cách con người có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực là sự linh hoạt, khả năng thích nghi và cởi mở với những ý tưởng mới. Tuy nhiên, mặt tiêu cực có thể là sự thiếu kiên định, dễ bị người khác thao túng hoặc thiếu lập trường vững chắc. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt ý nghĩa này.

Giá trị của vật liệu dễ uốn trong nghệ thuật và thủ công

Trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật và thủ công, vật liệu 'pliable' (mềm dẻo, dễ uốn) rất được đánh giá cao. Ví dụ, đất sét, kim loại mềm, hoặc gỗ đã qua xử lý để trở nên dẻo dai hơn, cho phép các nghệ nhân tạo ra những hình dạng phức tạp và chi tiết tinh xảo. Khả năng 'pliable' của vật liệu là yếu tố then chốt để thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng của người thợ.