(Top Banner Ad)
pesticide-free fruit
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

pesticide-free fruit

UK: /ˈpɛstɪsaɪd ˌfriː fruːt/ • US: /ˈpɛstɪsaɪd ˌfriː fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây không thuốc trừ sâu hoa quả không thuốc trừ sâu trái cây sạch (về mặt thuốc trừ sâu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that has been grown without the use of pesticides.

Vietnamese Meaning

Trái cây được trồng mà không sử dụng thuốc trừ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers are increasingly demanding pesticide-free fruit."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu trái cây không chứa thuốc trừ sâu."

  • "She only buys pesticide-free fruit for her children."

    "Cô ấy chỉ mua trái cây không chứa thuốc trừ sâu cho con mình."

  • "The farmer claims his apples are pesticide-free."

    "Người nông dân khẳng định táo của ông ấy không chứa thuốc trừ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pesticide chất diệt sâu bọ/dịch hại
Adjective pesticidal thuộc về thuốc trừ sâu
Adjective free tự do; không có; miễn phí
Verb free giải phóng; làm cho tự do
Noun freedom sự tự do
Noun fruit trái cây; quả
Verb fruit kết trái; ra quả
Adjective fruitful ra nhiều quả; có kết quả tốt
Adjective fruity có hương vị trái cây; nhiều trái cây

Synonyms

unsprayed fruit (trái cây không phun thuốc)

Antonyms

pesticide-treated fruit (trái cây được xử lý bằng thuốc trừ sâu)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pestis
Old French
peste
English
pest
Latin
caedere
Latin
-cida
English
pesticide
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
free
Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit

Nguồn gốc của 'Pesticide'

Từ 'pesticide' là sự kết hợp của 'pest' (sâu bọ, dịch hại) và hậu tố '-cide' (nghĩa là 'kẻ giết người' hoặc 'chất diệt'). 'Pest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pestis' (dịch bệnh, tai họa), trong khi '-cide' đến từ tiếng Latin 'caedere' (cắt, giết). Vì vậy, 'pesticide' có nghĩa đen là 'chất diệt sâu bọ' hoặc 'chất diệt dịch hại'.

Nguồn gốc của 'Free'

Từ 'free' (không có, tự do) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'không bị ràng buộc, được miễn trừ'. Nó tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic '*frijaz', có nghĩa là 'được yêu thích, không bị nô dịch'. Trong cụm 'pesticide-free', nó mang nghĩa 'không chứa' hoặc 'không sử dụng' chất diệt sâu bọ.

Nguồn gốc của 'Fruit'

Từ 'fruit' (trái cây) xuất phát từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sự hưởng thụ, sản phẩm, trái cây'. Qua tiếng Pháp cổ 'fruit', nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13. Khi kết hợp, 'pesticide-free fruit' mô tả loại trái cây được trồng và thu hoạch mà không sử dụng hóa chất diệt sâu bọ.

Usage Note

Cụm từ 'pesticide-free' nhấn mạnh quy trình sản xuất không sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quảng cáo sản phẩm hữu cơ hoặc các sản phẩm được cho là an toàn hơn cho sức khỏe và môi trường. Nên phân biệt với 'organic fruit' (trái cây hữu cơ) vì 'organic' có những tiêu chuẩn và quy trình nghiêm ngặt hơn là chỉ không sử dụng thuốc trừ sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pesticide-free fruit
  • fresh fresh pesticide-free fruit
    (trái cây tươi không thuốc trừ sâu)
  • organic organic pesticide-free fruit
    (trái cây hữu cơ không thuốc trừ sâu)
  • local local pesticide-free fruit
    (trái cây địa phương không thuốc trừ sâu)
  • delicious delicious pesticide-free fruit
    (trái cây ngon không thuốc trừ sâu)
Verb + pesticide-free fruit
  • buy buy pesticide-free fruit
    (mua trái cây không thuốc trừ sâu)
  • grow grow pesticide-free fruit
    (trồng trái cây không thuốc trừ sâu)
  • sell sell pesticide-free fruit
    (bán trái cây không thuốc trừ sâu)
  • choose choose pesticide-free fruit
    (chọn trái cây không thuốc trừ sâu)
Noun + pesticide-free fruit
  • demand for demand for pesticide-free fruit
    (nhu cầu về trái cây không thuốc trừ sâu)
  • source of source of pesticide-free fruit
    (nguồn cung cấp trái cây không thuốc trừ sâu)
  • market for market for pesticide-free fruit
    (thị trường cho trái cây không thuốc trừ sâu)

Idioms

  • demand for pesticide-free fruit

    nhu cầu về trái cây không thuốc trừ sâu

    "The demand for pesticide-free fruit has significantly increased in recent years."

    (Nhu cầu về trái cây không thuốc trừ sâu đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.)

  • grow pesticide-free fruit

    trồng trái cây không thuốc trừ sâu

    "Many small farms are now specializing in growing pesticide-free fruit."

    (Nhiều trang trại nhỏ hiện đang chuyên trồng trái cây không thuốc trừ sâu.)

  • promote pesticide-free fruit

    quảng bá trái cây không thuốc trừ sâu

    "Health organizations often promote pesticide-free fruit for a healthier diet."

    (Các tổ chức y tế thường quảng bá trái cây không thuốc trừ sâu để có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pesticide-free fruit

Tính từ
Lật mặt

Trái cây được trồng mà không sử dụng thuốc trừ sâu.

"Consumers are increasingly demanding pesticide-free fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pesticide-free fruit is sold at the farmer's market.
Trái cây không thuốc trừ sâu được bán ở chợ nông sản.
Phủ định
Pesticide-free fruit was not found at the local grocery store.
Trái cây không thuốc trừ sâu đã không được tìm thấy ở cửa hàng tạp hóa địa phương.
Nghi vấn
Will pesticide-free fruit be served at the organic restaurant?
Liệu trái cây không thuốc trừ sâu có được phục vụ tại nhà hàng hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pesticide-free fruit".

Xu hướng tiêu dùng xanh và sức khỏe

Tại nhiều quốc gia phương Tây và ngày càng phổ biến ở Việt Nam, có một xu hướng mạnh mẽ trong việc tìm kiếm thực phẩm lành mạnh và an toàn. Trái cây không thuốc trừ sâu là biểu tượng của lối sống này, khi người tiêu dùng quan tâm hơn đến tác động của hóa chất đối với sức khỏe cá nhân và môi trường. Sự lựa chọn này phản ánh nhận thức về dinh dưỡng và mong muốn giảm tiếp xúc với các hóa chất tổng hợp.

Canh tác bền vững và bảo vệ môi trường

Việc sản xuất trái cây không thuốc trừ sâu gắn liền với các phương pháp canh tác bền vững và hữu cơ, vốn là một phần quan trọng của phong trào bảo vệ môi trường. Nông dân áp dụng các kỹ thuật tự nhiên để kiểm soát sâu bệnh, giúp bảo tồn đa dạng sinh học, giữ gìn sức khỏe đất đai và nguồn nước. Điều này không chỉ mang lại sản phẩm an toàn hơn mà còn góp phần vào sự phát triển nông nghiệp có trách nhiệm với thiên nhiên.