(Top Banner Ad)
organic fruit
A2
Tính từ A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

organic fruit

UK: /ɔːˈɡænɪk fruːt/ • US: /ɔːrˈɡænɪk fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây hữu cơ hoa quả hữu cơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Produced or involving production without the use of chemical fertilizers, pesticides, or other artificial agents.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các chất nhân tạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She only buys organic fruit and vegetables."

    "Cô ấy chỉ mua rau củ và trái cây hữu cơ."

  • "Organic fruit is often more expensive than non-organic fruit."

    "Trái cây hữu cơ thường đắt hơn trái cây không hữu cơ."

  • "Consumers are increasingly demanding organic fruit."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu trái cây hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organism sinh vật, cơ thể
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adverb organically một cách hữu cơ, tự nhiên
Noun organization tổ chức, cơ quan
Adjective fruitful có kết quả, sai quả
Adjective fruitless vô ích, không kết quả
Noun fruition sự thành hiện thực, sự đơm hoa kết trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
organon
Latin
fructus
Old French
fruit
English (13th century)
fruit
English (17th century)
organic
English (mid-20th century)
organic fruit (modern sense)

Nguồn gốc của "Organic"

Từ "organic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "organon" nghĩa là công cụ hoặc bộ phận cơ thể. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến sự sống hoặc các bộ phận của cơ thể sống. Mãi đến giữa thế kỷ 20, "organic" mới được dùng để mô tả thực phẩm được trồng trọt mà không dùng hóa chất tổng hợp hay thuốc trừ sâu, nhấn mạnh sự tự nhiên và lành mạnh.

Câu chuyện về "Fruit"

Từ "fruit" bắt nguồn từ tiếng Latin "fructus", có nghĩa là sự hưởng thụ, lợi nhuận, hoặc sản phẩm của đất đai. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là sản phẩm thực vật có hạt và thường ngọt, ăn được. Cụm từ "organic fruit" kết hợp hai ý nghĩa này để chỉ loại trái cây tự nhiên, không hóa chất, mang lại lợi ích cho sức khỏe.

Usage Note

Thuật ngữ 'organic' trong 'organic fruit' chỉ phương pháp canh tác. Nó nhấn mạnh quá trình sản xuất tự nhiên, bền vững, không sử dụng hóa chất tổng hợp. So với 'conventional fruit' (hoa quả thông thường) thường được trồng bằng các phương pháp sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic fruit
  • Fresh Fresh organic fruit
    (Trái cây hữu cơ tươi)
  • Seasonal Seasonal organic fruit
    (Trái cây hữu cơ theo mùa)
  • Locally grown Locally grown organic fruit
    (Trái cây hữu cơ trồng tại địa phương)
Verb + organic fruit
  • Eat Eat organic fruit
    (Ăn trái cây hữu cơ)
  • Buy Buy organic fruit
    (Mua trái cây hữu cơ)
  • Grow Grow organic fruit
    (Trồng trái cây hữu cơ)
Noun + organic fruit
  • Organic fruit Organic fruit juice
    (Nước ép trái cây hữu cơ)
  • Organic fruit Organic fruit farm
    (Nông trại trái cây hữu cơ)

Idioms

  • Farm-to-table organic fruit

    Trái cây hữu cơ được đưa trực tiếp từ nông trại đến bàn ăn, nhấn mạnh sự tươi ngon và nguồn gốc rõ ràng.

    "Many restaurants now feature farm-to-table organic fruit in their desserts."

    (Nhiều nhà hàng hiện nay sử dụng trái cây hữu cơ từ nông trại đến bàn ăn trong món tráng miệng của họ.)

  • Enjoying the benefits of organic fruit

    Tận hưởng những lợi ích sức khỏe và môi trường mà trái cây hữu cơ mang lại.

    "She focuses on enjoying the benefits of organic fruit for a healthier lifestyle."

    (Cô ấy tập trung tận hưởng những lợi ích của trái cây hữu cơ để có lối sống lành mạnh hơn.)

  • Support local organic fruit farmers

    Hành động ủng hộ những người nông dân trồng trái cây hữu cơ tại địa phương, thường thông qua việc mua sản phẩm của họ.

    "Buying at the farmers' market helps support local organic fruit farmers."

    (Mua hàng tại chợ nông sản giúp ủng hộ những người nông dân trồng trái cây hữu cơ tại địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic fruit

Tính từ
Lật mặt

Được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các chất nhân tạo khác.

"She only buys organic fruit and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always buys organic fruit because it's healthier.
Cô ấy luôn mua trái cây hữu cơ vì nó tốt cho sức khỏe hơn.
Phủ định
They don't sell organic fruit here, which is disappointing.
Họ không bán trái cây hữu cơ ở đây, điều này thật đáng thất vọng.
Nghi vấn
Does he know which farm sells the best organic fruit?
Anh ấy có biết trang trại nào bán trái cây hữu cơ ngon nhất không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organic fruit is sold in the market.
Trái cây hữu cơ được bán ở chợ.
Phủ định
Organic fruit was not purchased yesterday.
Trái cây hữu cơ đã không được mua vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will organic fruit be delivered tomorrow?
Liệu trái cây hữu cơ có được giao vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic fruit".

Lựa chọn vì sức khỏe và sự an toàn

Ở nhiều nước phương Tây, "organic fruit" được coi là một lựa chọn cao cấp và lành mạnh. Người tiêu dùng tin rằng trái cây hữu cơ không chứa thuốc trừ sâu, hóa chất tổng hợp hay hormone tăng trưởng, mang lại lợi ích tốt hơn cho sức khỏe và an toàn hơn cho trẻ em.

Đóng góp cho môi trường và phát triển bền vững

Việc tiêu thụ trái cây hữu cơ cũng phản ánh ý thức về môi trường. Nông nghiệp hữu cơ thường áp dụng các phương pháp bền vững, bảo vệ đất đai, nguồn nước và đa dạng sinh học. Mua trái cây hữu cơ còn là cách ủng hộ các nông trại nhỏ, thúc đẩy kinh tế địa phương và giảm thiểu dấu chân carbon.