(Top Banner Ad)
basil sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

basil sauce

UK: /ˈbæzl̩ sɔːs/ • US: /ˈbæzl̩ sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt húng quế nước sốt húng quế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce made primarily from basil leaves, olive oil, garlic, pine nuts, and Parmesan cheese.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt được làm chủ yếu từ lá húng quế, dầu ô liu, tỏi, hạt thông và phô mai Parmesan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prepared pasta with a generous serving of basil sauce."

    "Cô ấy chuẩn bị mì ống với một lượng lớn sốt húng quế."

  • "This homemade basil sauce is incredibly flavorful."

    "Sốt húng quế tự làm này có hương vị vô cùng đậm đà."

  • "I used basil sauce as a dip for my bread."

    "Tôi đã dùng sốt húng quế để chấm bánh mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basil Húng quế (nguyên liệu chính)
Noun sauce Nước sốt, gia vị dạng lỏng
Verb to sauce Thêm nước sốt vào; làm cho món ăn ngon hơn bằng nước sốt
Noun saucier Đầu bếp chuyên làm nước sốt trong nhà hàng

Synonyms

Related Words

olive oil (dầu ô liu)garlic (tỏi)Parmesan cheese (phô mai Parmesan)pine nuts (hạt thông)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
basilikón
Latin
basilicum
Old French
basile
English
basil

Nguồn gốc tên gọi 'basil'

Từ 'basil' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basilikón', nghĩa là 'hoàng gia' hoặc 'thuộc về vua'. Điều này có thể do hương thơm quý phái của loại thảo mộc này, hoặc do nó được sử dụng trong các nghi lễ hoặc thuốc thang của hoàng gia. Húng quế đã được tôn kính và coi trọng ở nhiều nền văn hóa cổ đại.

Sự ra đời của 'sauce'

Từ 'sauce' xuất phát từ tiếng Latin 'salsa', nghĩa là 'đã ướp muối'. Ban đầu, các loại nước sốt thường được dùng để bảo quản hoặc tăng hương vị cho thực phẩm bằng cách thêm muối và các gia vị khác. 'Basil sauce' là sự kết hợp của húng quế tươi với các nguyên liệu khác để tạo ra một loại nước sốt thơm ngon.

Húng quế trong ẩm thực

Húng quế (basil) là một loại rau thơm rất phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là ở vùng Địa Trung Hải. 'Basil sauce' (nước sốt húng quế), mà nổi tiếng nhất là Pesto, là một loại nước sốt đặc trưng của Ý, thường được làm từ húng quế, hạt thông, tỏi, phô mai Parmesan và dầu ô liu.

Usage Note

Sốt basil thường được dùng với mì ống, salad hoặc làm lớp phủ cho bánh mì. Nó nổi tiếng với hương vị tươi mát và thơm ngon. So với các loại sốt khác như pesto (cũng có húng quế), basil sauce có thể đơn giản hơn về thành phần hoặc tỉ lệ.

Prepositions

with on for

* **with:** Dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với sốt basil (ví dụ: pasta *with* basil sauce).
* **on:** Dùng để chỉ sốt basil được phết lên trên món ăn (ví dụ: basil sauce *on* bruschetta).
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng sốt basil (ví dụ: a recipe *for* basil sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basil sauce
  • fresh fresh basil sauce
    (nước sốt húng quế tươi)
  • homemade homemade basil sauce
    (nước sốt húng quế tự làm)
  • creamy creamy basil sauce
    (nước sốt húng quế sánh mịn/béo ngậy)
  • rich rich basil sauce
    (nước sốt húng quế đậm đà/giàu hương vị)
Verb + basil sauce
  • make make basil sauce
    (làm nước sốt húng quế)
  • add add basil sauce
    (thêm nước sốt húng quế)
  • drizzle drizzle basil sauce (over)
    (rưới nước sốt húng quế (lên trên))
  • serve with serve with basil sauce
    (dùng kèm với nước sốt húng quế)

Idioms

  • The secret's in the basil sauce.

    Bí quyết (của món ăn) nằm ở nước sốt húng quế.

    "I wondered why her pasta tasted so amazing, and she finally told me, 'The secret's in the basil sauce!'"

    (Tôi tự hỏi tại sao món mì Ý của cô ấy lại ngon tuyệt đến vậy, và cuối cùng cô ấy nói với tôi: 'Bí quyết nằm ở nước sốt húng quế!')

  • To drown something in basil sauce.

    Rưới quá nhiều nước sốt húng quế lên món ăn (đến mức át đi hương vị khác).

    "He loves basil sauce so much that he practically drowns his pasta in it."

    (Anh ấy thích nước sốt húng quế đến nỗi anh ấy gần như rưới ngập mì Ý của mình trong đó.)

  • A touch of basil sauce.

    Một chút nước sốt húng quế (để tăng hương vị).

    "Just a touch of basil sauce can transform a simple chicken breast into a gourmet meal."

    (Chỉ một chút nước sốt húng quế có thể biến món ức gà đơn giản thành một bữa ăn cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basil sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt được làm chủ yếu từ lá húng quế, dầu ô liu, tỏi, hạt thông và phô mai Parmesan.

"She prepared pasta with a generous serving of basil sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pasta is with basil sauce.
Món mì Ý này có sốt basil.
Phủ định
Is this pasta not made with basil sauce?
Có phải món mì Ý này không được làm với sốt basil?
Nghi vấn
Is the pizza topped with basil sauce?
Pizza có được phủ sốt basil không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basil sauce".

Nước sốt Pesto và Nguồn gốc Ý

Nước sốt húng quế nổi tiếng nhất thế giới là Pesto alla Genovese, có nguồn gốc từ vùng Liguria của Ý, đặc biệt là thành phố Genoa. Pesto truyền thống được làm thủ công bằng cối và chày từ húng quế Genovese tươi, hạt thông, tỏi, phô mai Parmigiano-Reggiano hoặc Pecorino Sardo, và dầu ô liu nguyên chất. Đây là một biểu tượng của ẩm thực Ý.

Sự đa năng trong ẩm thực

Nước sốt húng quế, đặc biệt là Pesto, là một loại nước sốt cực kỳ linh hoạt. Nó không chỉ được dùng với mì ống mà còn là gia vị tuyệt vời cho pizza, bánh mì nướng (bruschetta), salad, thịt gà, cá và rau củ nướng. Hương vị tươi mát, thơm lừng của húng quế làm cho nó trở thành một món ăn được yêu thích và có mặt trong nhiều nền ẩm thực trên toàn cầu.