basil sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sauce made primarily from basil leaves, olive oil, garlic, pine nuts, and Parmesan cheese.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt được làm chủ yếu từ lá húng quế, dầu ô liu, tỏi, hạt thông và phô mai Parmesan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prepared pasta with a generous serving of basil sauce."
"Cô ấy chuẩn bị mì ống với một lượng lớn sốt húng quế."
-
"This homemade basil sauce is incredibly flavorful."
"Sốt húng quế tự làm này có hương vị vô cùng đậm đà."
-
"I used basil sauce as a dip for my bread."
"Tôi đã dùng sốt húng quế để chấm bánh mì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sốt basil thường được dùng với mì ống, salad hoặc làm lớp phủ cho bánh mì. Nó nổi tiếng với hương vị tươi mát và thơm ngon. So với các loại sốt khác như pesto (cũng có húng quế), basil sauce có thể đơn giản hơn về thành phần hoặc tỉ lệ.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với sốt basil (ví dụ: pasta *with* basil sauce).
* **on:** Dùng để chỉ sốt basil được phết lên trên món ăn (ví dụ: basil sauce *on* bruschetta).
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng sốt basil (ví dụ: a recipe *for* basil sauce).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh basil sauce (nước sốt húng quế tươi)
-
homemade homemade basil sauce (nước sốt húng quế tự làm)
-
creamy creamy basil sauce (nước sốt húng quế sánh mịn/béo ngậy)
-
rich rich basil sauce (nước sốt húng quế đậm đà/giàu hương vị)
-
make make basil sauce (làm nước sốt húng quế)
-
add add basil sauce (thêm nước sốt húng quế)
-
drizzle drizzle basil sauce (over) (rưới nước sốt húng quế (lên trên))
-
serve with serve with basil sauce (dùng kèm với nước sốt húng quế)
Idioms
-
The secret's in the basil sauce.
Bí quyết (của món ăn) nằm ở nước sốt húng quế.
"I wondered why her pasta tasted so amazing, and she finally told me, 'The secret's in the basil sauce!'"
(Tôi tự hỏi tại sao món mì Ý của cô ấy lại ngon tuyệt đến vậy, và cuối cùng cô ấy nói với tôi: 'Bí quyết nằm ở nước sốt húng quế!')
-
To drown something in basil sauce.
Rưới quá nhiều nước sốt húng quế lên món ăn (đến mức át đi hương vị khác).
"He loves basil sauce so much that he practically drowns his pasta in it."
(Anh ấy thích nước sốt húng quế đến nỗi anh ấy gần như rưới ngập mì Ý của mình trong đó.)
-
A touch of basil sauce.
Một chút nước sốt húng quế (để tăng hương vị).
"Just a touch of basil sauce can transform a simple chicken breast into a gourmet meal."
(Chỉ một chút nước sốt húng quế có thể biến món ức gà đơn giản thành một bữa ăn cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basil sauce
Danh từMột loại sốt được làm chủ yếu từ lá húng quế, dầu ô liu, tỏi, hạt thông và phô mai Parmesan.
"She prepared pasta with a generous serving of basil sauce."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This pasta is with basil sauce. |
Món mì Ý này có sốt basil. |
| Phủ định | Is this pasta not made with basil sauce? |
Có phải món mì Ý này không được làm với sốt basil? |
| Nghi vấn | Is the pizza topped with basil sauce? |
Pizza có được phủ sốt basil không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basil sauce".
