(Top Banner Ad)
petting
B1
noun B1 Quan hệ giữa người và động vật, hoặc quan hệ tình cảm

petting

UK: /ˈpetɪŋ/ • US: /ˈpetɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vuốt ve âu yếm nựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stroking or caressing an animal or person, especially in a gentle or affectionate manner.

Vietnamese Meaning

Hành động vuốt ve, âu yếm một con vật hoặc người, đặc biệt là một cách nhẹ nhàng và tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The petting of the dog calmed him down."

    "Việc vuốt ve con chó đã làm nó bình tĩnh lại."

  • "The child enjoyed petting the fluffy rabbit."

    "Đứa trẻ thích vuốt ve con thỏ bông xù."

  • "Petting is a common way to show affection to pets."

    "Vuốt ve là một cách phổ biến để thể hiện tình cảm với thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Thú cưng; người được yêu quý, cưng chiều
Verb pet Vuốt ve, âu yếm, cưng nựng
Adjective petted Được vuốt ve, được âu yếm; chiều chuộng (quá mức)
Noun petter Người vuốt ve/yêu thương động vật; người chiều chuộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa người và động vật, hoặc quan hệ tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

English
pet (n.) (late 16th century)
English
pet (v.) (late 17th century)
English
petting (gerund/present participle)

Nguồn gốc của từ 'pet'

Từ "pet" xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu là một danh từ chỉ người hoặc động vật được yêu quý, cưng chiều (ví dụ: 'my pet lamb' - cừu cưng của tôi). Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến các từ địa phương ở phía Bắc nước Anh hoặc từ tiếng Pháp cổ "petit" (nhỏ bé). Đến cuối thế kỷ 17, "pet" bắt đầu được dùng làm động từ, mang nghĩa vuốt ve, cưng nựng một người hoặc con vật. Từ "petting" là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại của động từ này, dùng để chỉ hành động vuốt ve hoặc âu yếm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động vuốt ve động vật như chó, mèo. Trong ngữ cảnh quan hệ tình cảm, nó có thể ám chỉ những hành động thân mật nhưng không bao gồm quan hệ tình dục.
Là dạng tiếp diễn của động từ 'pet', nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Prepositions

of

"petting of the cat" (vuốt ve con mèo), dùng để chỉ đối tượng được vuốt ve.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + petting
  • enjoy enjoy petting animals
    (thích vuốt ve động vật)
  • start start petting the cat
    (bắt đầu vuốt ve con mèo)
  • stop stop petting
    (ngừng vuốt ve)
  • allow allow petting
    (cho phép vuốt ve)
Noun compounds
  • petting petting zoo
    (vườn thú cho phép vuốt ve động vật)
  • petting petting session
    (buổi vuốt ve/âu yếm)

Idioms

  • heavy petting

    Hành động âu yếm thân mật giữa hai người (thường là sờ mó, hôn hít nhưng không giao cấu)

    "They were caught engaging in heavy petting in the back of the cinema."

    (Họ bị bắt gặp đang âu yếm thân mật ở phía sau rạp chiếu phim.)

  • light petting

    Hành động âu yếm nhẹ nhàng, ít thân mật hơn (như nắm tay, ôm nhẹ, hôn thoáng qua)

    "Their relationship started with light petting, then gradually became more serious."

    (Mối quan hệ của họ bắt đầu bằng những cử chỉ âu yếm nhẹ nhàng, sau đó dần trở nên nghiêm túc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petting

noun
Lật mặt

Hành động vuốt ve, âu yếm một con vật hoặc người, đặc biệt là một cách nhẹ nhàng và tình cảm.

"The petting of the dog calmed him down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petting".

Tình yêu với thú cưng và lợi ích của việc vuốt ve

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng được coi như một thành viên trong gia đình. Việc vuốt ve (petting) động vật không chỉ thể hiện tình cảm mà còn mang lại nhiều lợi ích cho con người, như giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tạo sự kết nối. Các "petting zoo" (vườn thú cho phép vuốt ve) là nơi phổ biến để trẻ em và người lớn tương tác trực tiếp với các loài vật hiền lành, an toàn.

"Petting" trong các mối quan hệ tình cảm

Trong bối cảnh các mối quan hệ giữa người với người, "petting" có thể chỉ hành động âu yếm thân mật. Cụm từ "light petting" (âu yếm nhẹ) và "heavy petting" (âu yếm nồng nhiệt, thân mật hơn) được dùng để mô tả mức độ gần gũi về thể xác giữa các cặp đôi, đặc biệt là trước khi tiến tới quan hệ tình dục. Mức độ chấp nhận và định nghĩa về "petting" có thể khác nhau tùy theo văn hóa, độ tuổi và quan điểm cá nhân.