petulant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hờn dỗi, bực bội như trẻ con; hay giận dỗi, cáu kỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was in a petulant mood and refused to speak to anyone."
"Anh ta đang trong tâm trạng hờn dỗi và từ chối nói chuyện với bất kỳ ai."
-
"The little boy gave a petulant stamp of his foot."
"Cậu bé dậm chân hờn dỗi."
-
"Her voice was petulant, almost tearful."
"Giọng cô ấy hờn dỗi, gần như muốn khóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | petulance | sự hờn dỗi, tính cáu kỉnh, sự khó chịu (như trẻ con) |
| Noun | petulancy | tính cáu kỉnh, sự khó chịu (ít phổ biến hơn petulance) |
| Adverb | petulantly | một cách hờn dỗi, một cách cáu kỉnh, một cách khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'petulant' miêu tả một người có hành vi hoặc thái độ hờn dỗi, bực bội một cách trẻ con, thường là do không đạt được điều mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn và dễ bị kích động. 'Petulant' khác với 'irritable' (dễ cáu) ở chỗ nó bao hàm cả sự hờn dỗi và không chỉ đơn thuần là dễ nổi nóng. Nó khác với 'peevish' (khó chịu, gắt gỏng) ở chỗ 'petulant' thường thể hiện sự tức giận ra bên ngoài, trong khi 'peevish' có thể chỉ là sự khó chịu âm ỉ bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
childishly childishly petulant (hờn dỗi một cách trẻ con)
-
increasingly increasingly petulant (ngày càng hờn dỗi/cáu kỉnh)
-
slightly slightly petulant (hơi hờn dỗi/khó chịu)
-
become become petulant (trở nên hờn dỗi/cáu kỉnh)
-
grow grow petulant (dần trở nên hờn dỗi/cáu kỉnh)
-
sound sound petulant (nghe có vẻ hờn dỗi/khó chịu)
-
petulant petulant child (đứa trẻ hay hờn dỗi)
-
petulant petulant outburst (cơn bùng phát cáu kỉnh/hờn dỗi)
-
petulant petulant mood (tâm trạng hờn dỗi)
-
petulant petulant tone (giọng điệu hờn dỗi)
Idioms
-
throw a petulant fit
nổi cơn cáu kỉnh/giận dỗi vô cớ (như trẻ con)
"He tends to throw a petulant fit whenever he doesn't get his way."
(Anh ta có xu hướng nổi cơn cáu kỉnh mỗi khi không được như ý.)
-
a petulant pout
cái bĩu môi hờn dỗi
"She gave him a petulant pout after her request was denied."
(Cô ấy bĩu môi hờn dỗi sau khi yêu cầu của mình bị từ chối.)
-
display a petulant attitude
thể hiện thái độ hờn dỗi/khó chịu
"His petulant attitude made it difficult for anyone to work with him."
(Thái độ hờn dỗi của anh ấy khiến không ai có thể làm việc cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petulant
adjectiveHờn dỗi, bực bội như trẻ con; hay giận dỗi, cáu kỉnh.
"He was in a petulant mood and refused to speak to anyone."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To act petulant is often a sign of underlying frustration. |
Hành động hờn dỗi thường là một dấu hiệu của sự thất vọng tiềm ẩn. |
| Phủ định | It is important not to behave petulantly when faced with minor setbacks. |
Điều quan trọng là không cư xử một cách hờn dỗi khi đối mặt với những trở ngại nhỏ. |
| Nghi vấn | Why do they choose to be so petulant when they don't get their way? |
Tại sao họ lại chọn cách hờn dỗi khi họ không đạt được điều mình muốn? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was petulant because his parents wouldn't let him have any more candy. |
Anh ấy trở nên khó chịu vì bố mẹ không cho anh ấy ăn thêm kẹo. |
| Phủ định | She wasn't petulant, but she was clearly disappointed when they told her 'no'. |
Cô ấy không tỏ ra khó chịu, nhưng rõ ràng cô ấy đã thất vọng khi họ nói 'không' với cô ấy. |
| Nghi vấn | Was it petulantly that he threw his toys across the room? |
Có phải anh ấy đã ném đồ chơi khắp phòng một cách bực bội không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acted petulantly when she didn't get the toy she wanted. |
Cô ấy cư xử một cách hờn dỗi khi không có được món đồ chơi mình muốn. |
| Phủ định | He didn't behave petulantly, even though he was disappointed. |
Anh ấy đã không cư xử một cách hờn dỗi, mặc dù anh ấy đã thất vọng. |
| Nghi vấn | Did she respond petulantly to the news? |
Cô ấy có phản ứng một cách hờn dỗi với tin tức không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the store is out of her favorite candy, she will be petulant. |
Nếu cửa hàng hết loại kẹo yêu thích của cô ấy, cô ấy sẽ trở nên hờn dỗi. |
| Phủ định | If you don't give him what he wants, he will petulantly refuse to cooperate. |
Nếu bạn không cho anh ta những gì anh ta muốn, anh ta sẽ từ chối hợp tác một cách hờn dỗi. |
| Nghi vấn | Will she act petulant if she doesn't get the promotion? |
Liệu cô ấy có hành động hờn dỗi nếu cô ấy không được thăng chức không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been so petulant yesterday, she would be enjoying the party now. |
Nếu hôm qua cô ấy không hờn dỗi như vậy, bây giờ cô ấy đã có thể vui vẻ ở bữa tiệc rồi. |
| Phủ định | If he had listened to my advice, he wouldn't petulantly refuse the offer now. |
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của tôi, thì bây giờ anh ấy đã không hờn dỗi từ chối lời đề nghị đó. |
| Nghi vấn | If they had apologized sincerely, would she forgive their petulant behavior now? |
Nếu họ đã xin lỗi một cách chân thành, liệu bây giờ cô ấy có tha thứ cho hành vi hờn dỗi của họ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has petulantly refused to apologize, even though she was clearly in the wrong. |
Cô ấy đã bực bội từ chối xin lỗi, mặc dù rõ ràng cô ấy đã sai. |
| Phủ định | He hasn't been petulant since we explained the situation to him clearly. |
Anh ấy đã không còn tỏ ra bực bội kể từ khi chúng tôi giải thích tình hình cho anh ấy một cách rõ ràng. |
| Nghi vấn | Has she been petulant about having to share her toys? |
Cô ấy có bực bội về việc phải chia sẻ đồ chơi của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petulant".
