pharmacodynamic interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interaction of drugs at their sites of action such that the effects of one drug are changed by the presence of another drug.
Vietnamese Meaning
Tương tác dược lực học là sự tương tác của các thuốc tại vị trí tác dụng của chúng, sao cho tác dụng của một thuốc bị thay đổi bởi sự hiện diện của thuốc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A pharmacodynamic interaction between two antidepressants can increase the risk of serotonin syndrome."
"Tương tác dược lực học giữa hai thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin."
-
"Understanding pharmacodynamic interactions is crucial for safe and effective prescribing."
"Hiểu rõ các tương tác dược lực học là rất quan trọng để kê đơn thuốc an toàn và hiệu quả."
-
"Pharmacodynamic interactions can be difficult to predict due to individual variability."
"Các tương tác dược lực học có thể khó dự đoán do sự khác biệt giữa các cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pharmacodynamics | Dược lực học (nghiên cứu về tác dụng của thuốc lên cơ thể) |
| Adjective | pharmacodynamic | (thuộc) Dược lực học |
| Verb | interact | Tương tác, tác động lẫn nhau |
| Noun | interaction | Sự tương tác |
| Adjective | dynamic | Động lực, năng động; (thuộc) động lực học |
| Adverb | dynamically | Một cách năng động, theo động lực học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tương tác dược lực học liên quan đến tác dụng của thuốc lên cơ thể, trái ngược với tương tác dược động học, liên quan đến cách cơ thể ảnh hưởng đến thuốc (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ - ADME). Nó có thể dẫn đến tác dụng hiệp đồng (tăng cường), đối kháng (giảm hiệu quả) hoặc các tác dụng khác không mong muốn.
Prepositions
"Interaction between" được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều thuốc về mặt dược lực học. Ví dụ: "There is a pharmacodynamic interaction between warfarin and NSAIDs, increasing the risk of bleeding."
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant pharmacodynamic interaction (tương tác dược lực học đáng kể)
-
potential potential pharmacodynamic interaction (tương tác dược lực học tiềm ẩn)
-
adverse adverse pharmacodynamic interaction (tương tác dược lực học có hại)
-
beneficial beneficial pharmacodynamic interaction (tương tác dược lực học có lợi)
-
complex complex pharmacodynamic interaction (tương tác dược lực học phức tạp)
-
study study pharmacodynamic interactions (nghiên cứu các tương tác dược lực học)
-
assess assess pharmacodynamic interactions (đánh giá các tương tác dược lực học)
-
minimize minimize pharmacodynamic interactions (giảm thiểu các tương tác dược lực học)
-
predict predict pharmacodynamic interactions (dự đoán các tương tác dược lực học)
-
occur pharmacodynamic interactions occur (các tương tác dược lực học xảy ra)
-
involve pharmacodynamic interactions involve (các tương tác dược lực học liên quan đến)
Idioms
-
evaluate pharmacodynamic interactions
Đánh giá các tương tác dược lực học (quá trình xác định mức độ và tính chất của các tương tác thuốc)
"Clinicians must carefully evaluate pharmacodynamic interactions when prescribing multiple medications."
(Các bác sĩ lâm sàng phải đánh giá cẩn thận các tương tác dược lực học khi kê nhiều loại thuốc.)
-
understand the pharmacodynamic interaction profile
Hiểu hồ sơ tương tác dược lực học (nắm rõ tổng thể các tương tác có thể xảy ra của một loại thuốc)
"It is crucial for pharmacists to understand the pharmacodynamic interaction profile of new drugs."
(Điều quan trọng đối với dược sĩ là phải hiểu hồ sơ tương tác dược lực học của các loại thuốc mới.)
-
manage pharmacodynamic interactions
Quản lý các tương tác dược lực học (các biện pháp kiểm soát hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của tương tác thuốc)
"Strategies to manage pharmacodynamic interactions include dose adjustments or timing changes."
(Các chiến lược để quản lý các tương tác dược lực học bao gồm điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thời gian dùng thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pharmacodynamic interaction
nounTương tác dược lực học là sự tương tác của các thuốc tại vị trí tác dụng của chúng, sao cho tác dụng của một thuốc bị thay đổi bởi sự hiện diện của thuốc khác.
"A pharmacodynamic interaction between two antidepressants can increase the risk of serotonin syndrome."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A pharmacodynamic interaction can significantly alter the effects of a drug. |
Một tương tác dược lực học có thể làm thay đổi đáng kể tác dụng của một loại thuốc. |
| Phủ định | A simple prescription isn't always without the risk of a pharmacodynamic interaction. |
Một đơn thuốc đơn giản không phải lúc nào cũng không có nguy cơ tương tác dược lực học. |
| Nghi vấn | Can a pharmacodynamic interaction lead to unexpected side effects? |
Liệu một tương tác dược lực học có thể dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmacodynamic interaction".
