(Top Banner Ad)
pharmacodynamic interaction
C1
noun C1 Y học

pharmacodynamic interaction

UK: /ˌfɑːməkodaɪˈnæmɪk ˌɪntərˈækʃən/ • US: /ˌfɑːrməkodaɪˈnæmɪk ˌɪntəˈrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác dược lực học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interaction of drugs at their sites of action such that the effects of one drug are changed by the presence of another drug.

Vietnamese Meaning

Tương tác dược lực học là sự tương tác của các thuốc tại vị trí tác dụng của chúng, sao cho tác dụng của một thuốc bị thay đổi bởi sự hiện diện của thuốc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A pharmacodynamic interaction between two antidepressants can increase the risk of serotonin syndrome."

    "Tương tác dược lực học giữa hai thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin."

  • "Understanding pharmacodynamic interactions is crucial for safe and effective prescribing."

    "Hiểu rõ các tương tác dược lực học là rất quan trọng để kê đơn thuốc an toàn và hiệu quả."

  • "Pharmacodynamic interactions can be difficult to predict due to individual variability."

    "Các tương tác dược lực học có thể khó dự đoán do sự khác biệt giữa các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharmacodynamics Dược lực học (nghiên cứu về tác dụng của thuốc lên cơ thể)
Adjective pharmacodynamic (thuộc) Dược lực học
Verb interact Tương tác, tác động lẫn nhau
Noun interaction Sự tương tác
Adjective dynamic Động lực, năng động; (thuộc) động lực học
Adverb dynamically Một cách năng động, theo động lực học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάρμακον (phármakon)
Ancient Greek
δύναμις (dýnamis)
Latin
inter
Latin
agere
English
pharmacodynamic interaction (modern compound)

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ "pharmacodynamic interaction" là sự kết hợp của ba gốc từ chính. "Pharmaco-" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại "phármakon" có nghĩa là thuốc hoặc chất độc. "Dynamic" cũng từ tiếng Hy Lạp "dynamis" có nghĩa là sức mạnh, năng lượng hoặc khả năng. Cuối cùng, "interaction" đến từ tiếng Latin "inter-" (giữa, lẫn nhau) và "agere" (hành động). Ghép lại, cụm từ này mô tả sự tương tác về mặt dược lực học, tức là cách các loại thuốc tác động lên cơ thể và ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Note

Tương tác dược lực học liên quan đến tác dụng của thuốc lên cơ thể, trái ngược với tương tác dược động học, liên quan đến cách cơ thể ảnh hưởng đến thuốc (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ - ADME). Nó có thể dẫn đến tác dụng hiệp đồng (tăng cường), đối kháng (giảm hiệu quả) hoặc các tác dụng khác không mong muốn.

Prepositions

between

"Interaction between" được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều thuốc về mặt dược lực học. Ví dụ: "There is a pharmacodynamic interaction between warfarin and NSAIDs, increasing the risk of bleeding."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharmacodynamic interaction
  • significant significant pharmacodynamic interaction
    (tương tác dược lực học đáng kể)
  • potential potential pharmacodynamic interaction
    (tương tác dược lực học tiềm ẩn)
  • adverse adverse pharmacodynamic interaction
    (tương tác dược lực học có hại)
  • beneficial beneficial pharmacodynamic interaction
    (tương tác dược lực học có lợi)
  • complex complex pharmacodynamic interaction
    (tương tác dược lực học phức tạp)
Verb + pharmacodynamic interaction
  • study study pharmacodynamic interactions
    (nghiên cứu các tương tác dược lực học)
  • assess assess pharmacodynamic interactions
    (đánh giá các tương tác dược lực học)
  • minimize minimize pharmacodynamic interactions
    (giảm thiểu các tương tác dược lực học)
  • predict predict pharmacodynamic interactions
    (dự đoán các tương tác dược lực học)
pharmacodynamic interaction + Verb
  • occur pharmacodynamic interactions occur
    (các tương tác dược lực học xảy ra)
  • involve pharmacodynamic interactions involve
    (các tương tác dược lực học liên quan đến)

Idioms

  • evaluate pharmacodynamic interactions

    Đánh giá các tương tác dược lực học (quá trình xác định mức độ và tính chất của các tương tác thuốc)

    "Clinicians must carefully evaluate pharmacodynamic interactions when prescribing multiple medications."

    (Các bác sĩ lâm sàng phải đánh giá cẩn thận các tương tác dược lực học khi kê nhiều loại thuốc.)

  • understand the pharmacodynamic interaction profile

    Hiểu hồ sơ tương tác dược lực học (nắm rõ tổng thể các tương tác có thể xảy ra của một loại thuốc)

    "It is crucial for pharmacists to understand the pharmacodynamic interaction profile of new drugs."

    (Điều quan trọng đối với dược sĩ là phải hiểu hồ sơ tương tác dược lực học của các loại thuốc mới.)

  • manage pharmacodynamic interactions

    Quản lý các tương tác dược lực học (các biện pháp kiểm soát hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của tương tác thuốc)

    "Strategies to manage pharmacodynamic interactions include dose adjustments or timing changes."

    (Các chiến lược để quản lý các tương tác dược lực học bao gồm điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thời gian dùng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmacodynamic interaction

noun
Lật mặt

Tương tác dược lực học là sự tương tác của các thuốc tại vị trí tác dụng của chúng, sao cho tác dụng của một thuốc bị thay đổi bởi sự hiện diện của thuốc khác.

"A pharmacodynamic interaction between two antidepressants can increase the risk of serotonin syndrome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A pharmacodynamic interaction can significantly alter the effects of a drug.
Một tương tác dược lực học có thể làm thay đổi đáng kể tác dụng của một loại thuốc.
Phủ định
A simple prescription isn't always without the risk of a pharmacodynamic interaction.
Một đơn thuốc đơn giản không phải lúc nào cũng không có nguy cơ tương tác dược lực học.
Nghi vấn
Can a pharmacodynamic interaction lead to unexpected side effects?
Liệu một tương tác dược lực học có thể dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmacodynamic interaction".

An toàn thuốc và Y học cá nhân hóa

Khái niệm "tương tác dược lực học" là nền tảng trong y học hiện đại. Việc hiểu rõ cách các loại thuốc tác động lên cơ thể và ảnh hưởng lẫn nhau không chỉ giúp ngăn ngừa các tác dụng phụ nghiêm trọng và phản ứng có hại của thuốc mà còn cho phép các bác sĩ tối ưu hóa phác đồ điều trị. Trong bối cảnh y học cá nhân hóa, việc phân tích tương tác dược lực học trở nên cực kỳ quan trọng để điều chỉnh liệu pháp thuốc phù hợp với từng bệnh nhân, dựa trên đặc điểm di truyền và sinh lý riêng của họ.

Sự phức tạp của Cơ thể con người

Thuật ngữ này làm nổi bật sự phức tạp của cơ thể con người và cách các hệ thống sinh học phản ứng với các loại thuốc. Nó nhắc nhở chúng ta rằng thuốc không chỉ tác động đơn lẻ mà còn có thể thay đổi hiệu quả hoặc độc tính của thuốc khác khi được sử dụng đồng thời. Nắm vững các tương tác dược lực học là một phần thiết yếu của khoa học dược phẩm, thể hiện cam kết của y học trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho người bệnh.