(Top Banner Ad)
philosophy of knowledge
C1
Noun Phrase C1 Triết học

philosophy of knowledge

UK: N/A (phrase) • US: N/A (phrase)

Nghĩa tiếng Việt

triết học về kiến thức nhận thức luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of philosophy concerned with the nature, scope, and limitations of knowledge.

Vietnamese Meaning

Ngành triết học liên quan đến bản chất, phạm vi và giới hạn của kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosophy of knowledge explores the complexities of justification and belief."

    "Triết học về kiến thức khám phá sự phức tạp của sự biện minh và niềm tin."

  • "His lecture focused on the philosophy of knowledge and its relevance to contemporary science."

    "Bài giảng của ông tập trung vào triết học về kiến thức và sự liên quan của nó đến khoa học đương đại."

  • "Understanding the philosophy of knowledge is crucial for critical thinking."

    "Hiểu triết học về kiến thức là rất quan trọng đối với tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun philosopher Nhà triết học
Adjective philosophical Thuộc về triết học, có tính triết lý
Adverb philosophically Một cách triết lý
Verb philosophize Triết lý hóa, suy tư theo kiểu triết học
Verb know Biết, hiểu
Noun knowledge Tri thức, kiến thức
Adjective knowledgeable Hiểu biết rộng, có kiến thức
Adverb knowingly Một cách có chủ ý, cố ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
philosophia (love of wisdom)
Latin
philosophia
Old French
philosophie
Middle English
philosophie
English
philosophy
Old English
cnāwan (to know)
Middle English
knowleche
English
knowledge
English (Modern)
philosophy of knowledge

Nguồn gốc của 'Triết học về tri thức'

Cụm từ 'philosophy of knowledge' (triết học về tri thức) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu sắc. 'Philosophy' (triết học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'philosophia', có nghĩa là 'tình yêu dành cho sự khôn ngoan' ('philo' = yêu, 'sophia' = sự khôn ngoan). 'Knowledge' (tri thức) phát triển từ các từ tiếng Anh cổ chỉ sự hiểu biết và nhận thức. Khi kết hợp lại, cụm từ này tạo nên một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về bản chất, nguồn gốc, phạm vi và giới hạn của tri thức con người, đặt ra những câu hỏi cơ bản như 'Chúng ta biết gì?', 'Làm thế nào chúng ta biết điều đó?', và 'Giá trị của tri thức là gì?'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong triết học. Nó tập trung vào các câu hỏi như: Kiến thức là gì? Chúng ta biết những gì? Làm thế nào chúng ta có được kiến thức? Sự khác biệt giữa niềm tin và kiến thức là gì? Nó liên quan chặt chẽ đến 인식론 (epistemology).

Prepositions

of in on

"of" được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (philosophy *of* knowledge). "in" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "research in the philosophy of knowledge" (nghiên cứu *trong* triết học về kiến thức). "on" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "a book on the philosophy of knowledge" (một cuốn sách *về* triết học về kiến thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philosophy of knowledge
  • deep deep philosophy of knowledge
    (triết học sâu sắc về tri thức)
  • critical critical philosophy of knowledge
    (triết học phê phán về tri thức)
  • modern modern philosophy of knowledge
    (triết học hiện đại về tri thức)
  • empirical empirical philosophy of knowledge
    (triết học thực nghiệm về tri thức)
Verb + philosophy of knowledge
  • explore explore the philosophy of knowledge
    (khám phá triết học về tri thức)
  • examine examine the philosophy of knowledge
    (nghiên cứu/kiểm tra triết học về tri thức)
  • develop develop a philosophy of knowledge
    (phát triển một triết học về tri thức)
  • question question the philosophy of knowledge
    (đặt câu hỏi về triết học tri thức)
Noun phrase modifiers
  • branch a branch of the philosophy of knowledge
    (một nhánh của triết học về tri thức)
  • field a field of the philosophy of knowledge
    (một lĩnh vực của triết học về tri thức)

Idioms

  • delve into the philosophy of knowledge

    đi sâu vào triết học về tri thức

    "Many scholars delve into the philosophy of knowledge to understand how we acquire beliefs."

    (Nhiều học giả đi sâu vào triết học về tri thức để hiểu cách chúng ta tiếp nhận niềm tin.)

  • grapple with the philosophy of knowledge

    vật lộn/trăn trở với triết học về tri thức

    "Students often grapple with the philosophy of knowledge when confronted with skepticism about truth."

    (Sinh viên thường trăn trở với triết học về tri thức khi đối mặt với sự hoài nghi về chân lý.)

  • contribute to the philosophy of knowledge

    đóng góp vào triết học về tri thức

    "Her groundbreaking research contributed significantly to the philosophy of knowledge."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã đóng góp đáng kể vào triết học về tri thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philosophy of knowledge

Noun Phrase
Lật mặt

Ngành triết học liên quan đến bản chất, phạm vi và giới hạn của kiến thức.

"The philosophy of knowledge explores the complexities of justification and belief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philosophy of knowledge".

Nhận thức luận (Epistemology)

Triết học về tri thức thường được biết đến với tên gọi 'Epistemology' (nhận thức luận) trong triết học phương Tây. Đây là một nhánh chính của triết học chuyên nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc, phạm vi và tính hợp lệ của tri thức. Nhận thức luận đặt ra các câu hỏi cơ bản như 'Tri thức là gì?', 'Chúng ta có thể biết điều gì?', và 'Làm thế nào chúng ta phân biệt giữa niềm tin đúng và tri thức thật sự?'. Lĩnh vực này là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận và hệ thống tư tưởng trong suốt lịch sử triết học.

Phương pháp Socrates và Tư duy phản biện

Liên quan chặt chẽ đến triết học về tri thức là Phương pháp Socrates, một hình thức đối thoại biện chứng để tìm kiếm sự thật bằng cách đặt ra các câu hỏi. Triết gia Hy Lạp cổ đại Socrates đã sử dụng phương pháp này để khuyến khích học trò và người đối thoại tự chất vấn các giả định và niềm tin của họ, từ đó phát triển tư duy phản biện. Đây là một truyền thống văn hóa quan trọng ở phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng đặt câu hỏi, phân tích lý lẽ và tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc.