(Top Banner Ad)
phone callers
B1
noun B1 Viễn thông/Dịch vụ khách hàng

phone callers

UK: /fəʊn ˈkɔːl·ərz/ • US: /foʊn ˈkɔl·ərz/

Nghĩa tiếng Việt

người gọi điện thoại khách hàng gọi điện người gọi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who make telephone calls, especially to a particular place or for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Những người thực hiện các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là đến một địa điểm cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are experiencing a high volume of phone callers today."

    "Hôm nay chúng tôi đang trải qua lượng lớn người gọi đến."

  • "Our phone callers reported long wait times."

    "Những người gọi điện thoại của chúng tôi báo cáo thời gian chờ đợi lâu."

  • "The company is hiring more staff to handle the increasing number of phone callers."

    "Công ty đang thuê thêm nhân viên để xử lý số lượng người gọi điện thoại ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại
Verb phone gọi điện thoại
Noun call cuộc gọi; tiếng gọi
Verb call gọi; kêu gọi
Noun caller người gọi điện
Noun calling sự gọi điện; tiếng gọi; nghề nghiệp (còn gọi là 'sứ mệnh')

Synonyms

Related Words

customer service representatives (nhân viên dịch vụ khách hàng)call center agents (nhân viên trung tâm cuộc gọi)

Subject Area

Viễn thông/Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phōnē
English (shortened)
phone
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
English (suffix)
caller

Nguồn gốc 'phone'

Từ 'phone' là dạng rút gọn của 'telephone', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Tēle' có nghĩa là 'xa', và 'phōnē' có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'. Vì vậy, 'telephone' ban đầu có nghĩa là 'âm thanh từ xa', rất phù hợp với chức năng của nó là truyền giọng nói qua khoảng cách.

Nguồn gốc 'caller'

Từ 'caller' xuất phát từ động từ 'to call'. 'Call' bắt nguồn từ tiếng Old English 'ceallian' (nghĩa là 'hét lên' hoặc 'gọi'), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Old Norse 'kalla'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'call', nó biến thành danh từ chỉ người thực hiện hành động 'gọi điện'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh dịch vụ khách hàng, trung tâm cuộc gọi (call center), hoặc khi nói về số lượng người gọi đến một đường dây nóng, một chương trình khuyến mãi, v.v. Nó nhấn mạnh hành động chủ động gọi điện của những người này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phone callers
  • anonymous anonymous phone callers
    (những người gọi điện ẩn danh)
  • frequent frequent phone callers
    (những người gọi điện thường xuyên)
  • unknown unknown phone callers
    (những người gọi điện không rõ danh tính)
Verb + phone callers
  • screen screen phone callers
    (sàng lọc người gọi điện)
  • handle handle phone callers
    (xử lý các cuộc gọi từ người gọi)
  • receive receive phone callers
    (tiếp nhận cuộc gọi từ người gọi)

Idioms

  • deal with unwanted phone callers

    xử lý những người gọi điện không mong muốn (ví dụ: cuộc gọi quảng cáo, làm phiền)

    "Many people use special apps to deal with unwanted phone callers."

    (Nhiều người sử dụng các ứng dụng đặc biệt để xử lý những người gọi điện không mong muốn.)

  • block phone callers

    chặn những người gọi điện (đặc biệt là người quấy rối hoặc cuộc gọi rác)

    "She had to block several phone callers after receiving too many unsolicited calls."

    (Cô ấy phải chặn vài người gọi điện sau khi nhận quá nhiều cuộc gọi không mong muốn.)

  • identify phone callers

    xác định danh tính người gọi điện

    "Caller ID helps us identify phone callers before answering."

    (Tính năng hiển thị số người gọi (Caller ID) giúp chúng ta xác định danh tính người gọi điện trước khi trả lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone callers

noun
Lật mặt

Những người thực hiện các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là đến một địa điểm cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.

"We are experiencing a high volume of phone callers today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hired more staff to handle the increasing number of phone callers.
Công ty đã thuê thêm nhân viên để xử lý số lượng người gọi điện thoại ngày càng tăng.
Phủ định
The new system does not deter phone callers from making frivolous complaints.
Hệ thống mới không ngăn cản những người gọi điện thoại đưa ra những khiếu nại phù phiếm.
Nghi vấn
Did the phone callers provide enough information for the support team to assist them?
Những người gọi điện thoại có cung cấp đủ thông tin để đội ngũ hỗ trợ giúp đỡ họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone callers".

Cuộc gọi Rác (Spam Calls) và Telemarketing

Ở các nước phương Tây, người dân thường xuyên phải đối mặt với các 'phone callers' không mong muốn từ các công ty telemarketing (tiếp thị qua điện thoại) hoặc các cuộc gọi lừa đảo, còn gọi là 'spam calls'. Có cả những quy định pháp luật và công nghệ (như ứng dụng chặn cuộc gọi) để giúp bảo vệ người dùng khỏi những phiền toái này.

Quyền riêng tư và Caller ID

Sự xuất hiện của công nghệ Caller ID (hiển thị số người gọi) đã thay đổi cách mọi người tương tác với 'phone callers'. Nó cho phép người nhận biết ai đang gọi trước khi trả lời, tăng cường quyền riêng tư và khả năng quản lý cuộc gọi, từ đó cũng làm giảm số lượng 'anonymous phone callers' thành công và bảo vệ người dùng khỏi các cuộc gọi không mong muốn.