report absent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To officially record or inform that someone is not present, especially at school or work.
Vietnamese Meaning
Báo cáo hoặc thông báo chính thức rằng ai đó vắng mặt, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher must report absent students to the principal's office."
"Giáo viên phải báo cáo những học sinh vắng mặt lên văn phòng hiệu trưởng."
-
"Please report absent employees by 10 AM each day."
"Vui lòng báo cáo những nhân viên vắng mặt trước 10 giờ sáng mỗi ngày."
-
"The system automatically reports absent students to their parents."
"Hệ thống tự động báo cáo học sinh vắng mặt cho phụ huynh của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | report | báo cáo, tường trình |
| Noun | report | báo cáo, bản tin |
| Noun | reporter | phóng viên, người báo cáo |
| Noun | reporting | việc báo cáo, công việc phóng viên |
| Adjective | absent | vắng mặt, không có mặt |
| Verb | absent (oneself) | tự ý vắng mặt |
| Noun | absence | sự vắng mặt |
| Noun | absentee | người vắng mặt |
| Noun | absenteeism | tình trạng vắng mặt thường xuyên (không lý do) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điểm danh hoặc theo dõi sự tham gia. Nó nhấn mạnh hành động báo cáo sự vắng mặt một cách chính thức. Sự khác biệt với các cụm từ như 'mark absent' là 'report' mang tính chất thông báo lên cấp trên hoặc hệ thống, trong khi 'mark' chỉ đơn giản là đánh dấu vào danh sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially report absent (báo cáo vắng mặt một cách chính thức)
-
promptly promptly report absent (báo cáo vắng mặt kịp thời)
-
duly duly report absent (báo cáo vắng mặt theo đúng quy định)
-
fail to fail to report absent (không báo cáo vắng mặt)
-
neglect to neglect to report absent (lơ là không báo cáo vắng mặt)
-
from report absent from work/school/duty (báo cáo vắng mặt khỏi nơi làm việc/trường học/nhiệm vụ)
Idioms
-
report sick/absent
báo ốm/vắng mặt
"Employees must report sick or absent by 9 AM on the first day."
(Nhân viên phải báo ốm hoặc vắng mặt trước 9 giờ sáng ngày đầu tiên.)
-
fail to report absent
không báo cáo vắng mặt
"He was reprimanded for failing to report absent without a valid reason."
(Anh ấy bị khiển trách vì không báo cáo vắng mặt mà không có lý do chính đáng.)
-
report someone absent
báo cáo ai đó vắng mặt
"The teacher had to report several students absent after the roll call."
(Giáo viên phải báo cáo một số học sinh vắng mặt sau buổi điểm danh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
report absent
Động từ + Tính từBáo cáo hoặc thông báo chính thức rằng ai đó vắng mặt, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.
"The teacher must report absent students to the principal's office."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher must report students absent if they don't attend class. |
Giáo viên phải báo cáo học sinh vắng mặt nếu họ không đến lớp. |
| Phủ định | The secretary didn't report him absent from the meeting. |
Thư ký đã không báo cáo anh ấy vắng mặt trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did you report her absent yesterday? |
Hôm qua bạn có báo cáo cô ấy vắng mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report absent".
