(Top Banner Ad)
report absent
B1
Động từ + Tính từ B1 Giáo dục/Hành chính

report absent

UK: /rɪˈpɔːt æbˈsɛnt/ • US: /rɪˈpɔːrt æbˈsɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo vắng mặt thông báo vắng mặt ghi nhận sự vắng mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially record or inform that someone is not present, especially at school or work.

Vietnamese Meaning

Báo cáo hoặc thông báo chính thức rằng ai đó vắng mặt, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher must report absent students to the principal's office."

    "Giáo viên phải báo cáo những học sinh vắng mặt lên văn phòng hiệu trưởng."

  • "Please report absent employees by 10 AM each day."

    "Vui lòng báo cáo những nhân viên vắng mặt trước 10 giờ sáng mỗi ngày."

  • "The system automatically reports absent students to their parents."

    "Hệ thống tự động báo cáo học sinh vắng mặt cho phụ huynh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường trình
Noun report báo cáo, bản tin
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, công việc phóng viên
Adjective absent vắng mặt, không có mặt
Verb absent (oneself) tự ý vắng mặt
Noun absence sự vắng mặt
Noun absentee người vắng mặt
Noun absenteeism tình trạng vắng mặt thường xuyên (không lý do)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare (re- 'back' + portare 'carry')
Old French
reporter (to carry back, to relate)
Middle English
reporten (to bring back an account, to tell)
English
report

Nguồn gốc của 'report' và 'absent'

Cụm từ 'report absent' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'report' xuất phát từ tiếng La-tinh 'reportare', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'thuật lại'. Còn 'absent' đến từ 'absens', có nghĩa là 'vắng mặt' hoặc 'không có mặt'. Khi kết hợp lại, 'report absent' mang ý nghĩa chính thức thông báo hoặc ghi nhận việc ai đó không có mặt tại một nơi hoặc vào một thời điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điểm danh hoặc theo dõi sự tham gia. Nó nhấn mạnh hành động báo cáo sự vắng mặt một cách chính thức. Sự khác biệt với các cụm từ như 'mark absent' là 'report' mang tính chất thông báo lên cấp trên hoặc hệ thống, trong khi 'mark' chỉ đơn giản là đánh dấu vào danh sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + report absent
  • officially officially report absent
    (báo cáo vắng mặt một cách chính thức)
  • promptly promptly report absent
    (báo cáo vắng mặt kịp thời)
  • duly duly report absent
    (báo cáo vắng mặt theo đúng quy định)
Verb + report absent
  • fail to fail to report absent
    (không báo cáo vắng mặt)
  • neglect to neglect to report absent
    (lơ là không báo cáo vắng mặt)
report absent + Prepositional Phrase
  • from report absent from work/school/duty
    (báo cáo vắng mặt khỏi nơi làm việc/trường học/nhiệm vụ)

Idioms

  • report sick/absent

    báo ốm/vắng mặt

    "Employees must report sick or absent by 9 AM on the first day."

    (Nhân viên phải báo ốm hoặc vắng mặt trước 9 giờ sáng ngày đầu tiên.)

  • fail to report absent

    không báo cáo vắng mặt

    "He was reprimanded for failing to report absent without a valid reason."

    (Anh ấy bị khiển trách vì không báo cáo vắng mặt mà không có lý do chính đáng.)

  • report someone absent

    báo cáo ai đó vắng mặt

    "The teacher had to report several students absent after the roll call."

    (Giáo viên phải báo cáo một số học sinh vắng mặt sau buổi điểm danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

report absent

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Báo cáo hoặc thông báo chính thức rằng ai đó vắng mặt, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

"The teacher must report absent students to the principal's office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher must report students absent if they don't attend class.
Giáo viên phải báo cáo học sinh vắng mặt nếu họ không đến lớp.
Phủ định
The secretary didn't report him absent from the meeting.
Thư ký đã không báo cáo anh ấy vắng mặt trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did you report her absent yesterday?
Hôm qua bạn có báo cáo cô ấy vắng mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report absent".

Sự Quan Trọng Của Việc Báo Cáo Vắng Mặt

Trong văn hóa làm việc và học tập phương Tây, việc báo cáo vắng mặt một cách chính thức là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và giúp tổ chức (công ty, trường học) quản lý nguồn lực hiệu quả. Việc vắng mặt không báo cáo (unauthorized absence) thường bị coi là hành vi thiếu tôn trọng và có thể dẫn đến các hình thức kỷ luật.

Quy Trình Báo Cáo Nghỉ Ốm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các công ty và trường học có quy trình cụ thể để báo cáo nghỉ ốm. Thường thì nhân viên hoặc học sinh cần thông báo trực tiếp cho quản lý hoặc giáo viên vào đầu ngày làm việc/học. Đối với những trường hợp nghỉ ốm dài ngày, việc cung cấp giấy xác nhận của bác sĩ (doctor's note) là bắt buộc để chứng minh lý do vắng mặt và đảm bảo các quyền lợi như nghỉ phép có lương.