call in sick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thông báo cho nhà tuyển dụng rằng bạn sẽ vắng mặt tại nơi làm việc do bị ốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to call in sick because she had a bad flu."
"Cô ấy phải báo ốm vì bị cúm nặng."
-
"He called in sick this morning because he had a terrible headache."
"Anh ấy báo ốm sáng nay vì bị đau đầu dữ dội."
-
"If you're feeling unwell, you should call in sick and rest."
"Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên báo ốm và nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sick day | Ngày nghỉ phép (thường được trả lương) do bị ốm. |
| Noun | sick leave | Chế độ nghỉ phép do ốm, thường là một khoảng thời gian dài hơn một ngày. |
| Verb Phrase | take a sick day | Xin nghỉ một ngày vì ốm. |
| Noun | sickness | Bệnh tật, sự ốm yếu. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc. Nó nhấn mạnh hành động thông báo cho người quản lý hoặc bộ phận nhân sự về việc không thể đến làm việc vì lý do sức khỏe. Nó khác với việc chỉ đơn giản là "be sick" (bị ốm) vì nó bao gồm cả hành động chủ động thông báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to call in sick (Phải gọi điện xin nghỉ ốm.)
-
need to call in sick (Cần gọi điện xin nghỉ ốm.)
-
decide to call in sick (Quyết định gọi điện xin nghỉ ốm.)
-
frequently calls in sick (Thường xuyên gọi điện xin nghỉ ốm.)
-
suddenly called in sick (Đột ngột gọi điện xin nghỉ ốm.)
-
rarely calls in sick (Hiếm khi gọi điện xin nghỉ ốm.)
-
call in sick with a cold (Gọi điện xin nghỉ ốm vì bị cảm lạnh.)
-
call in sick with the flu (Gọi điện xin nghỉ ốm vì bị cúm.)
-
call in sick with food poisoning (Gọi điện xin nghỉ ốm vì bị ngộ độc thực phẩm.)
Idioms
-
He'd call in sick to his own funeral.
Một câu nói cường điệu để chỉ một người cực kỳ lười biếng hoặc luôn tìm cớ để trốn tránh trách nhiệm.
"Mark is so lazy, I bet he'd call in sick to his own funeral."
(Mark lười lắm, tôi cá là đến đám tang của chính mình anh ta cũng kiếm cớ xin nghỉ.)
-
call in sick at the last minute
Gọi điện xin nghỉ ốm vào phút chót. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu chuyên nghiệp hoặc vô trách nhiệm.
"It's frustrating when a team member calls in sick at the last minute before a big presentation."
(Thật bực mình khi một thành viên trong nhóm gọi điện xin nghỉ ốm vào phút chót trước một buổi thuyết trình quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
call in sick
VerbThông báo cho nhà tuyển dụng rằng bạn sẽ vắng mặt tại nơi làm việc do bị ốm.
"She had to call in sick because she had a bad flu."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the severity of my illness yesterday, I would have called in sick this morning. |
Nếu tôi đã biết về mức độ nghiêm trọng của bệnh của mình ngày hôm qua, thì tôi đã gọi báo ốm sáng nay. |
| Phủ định | If she hadn't felt pressured to meet the deadline, she wouldn't have called in sick, even though she was unwell. |
Nếu cô ấy không cảm thấy áp lực phải đáp ứng thời hạn, cô ấy đã không gọi báo ốm, mặc dù cô ấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Would he have called in sick if he had really felt that unwell? |
Liệu anh ấy có gọi báo ốm nếu anh ấy thực sự cảm thấy không khỏe như vậy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She called in sick yesterday, didn't she? |
Cô ấy đã gọi báo ốm hôm qua, đúng không? |
| Phủ định | They didn't call in sick last week, did they? |
Họ đã không gọi báo ốm vào tuần trước, phải không? |
| Nghi vấn | You will call in sick tomorrow, won't you? |
Bạn sẽ gọi báo ốm vào ngày mai, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call in sick".
