(Top Banner Ad)
call in sick
B1
Verb B1 Công việc & Sức khỏe

call in sick

UK: /kɔːl ɪn sɪk/ • US: /kɔl ɪn sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

báo ốm xin nghỉ ốm thông báo nghỉ ốm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inform one's employer that one will be absent from work due to illness.

Vietnamese Meaning

Thông báo cho nhà tuyển dụng rằng bạn sẽ vắng mặt tại nơi làm việc do bị ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to call in sick because she had a bad flu."

    "Cô ấy phải báo ốm vì bị cúm nặng."

  • "He called in sick this morning because he had a terrible headache."

    "Anh ấy báo ốm sáng nay vì bị đau đầu dữ dội."

  • "If you're feeling unwell, you should call in sick and rest."

    "Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên báo ốm và nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sick day Ngày nghỉ phép (thường được trả lương) do bị ốm.
Noun sick leave Chế độ nghỉ phép do ốm, thường là một khoảng thời gian dài hơn một ngày.
Verb Phrase take a sick day Xin nghỉ một ngày vì ốm.
Noun sickness Bệnh tật, sự ốm yếu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc & Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gal- (to call, shout)
Proto-Germanic
*kallōną (to call)
Old Norse
kalla (to cry loudly)
Middle English
callen
Modern English
call in sick (20th Century Phrase)

Từ điện thoại đến 'Call in sick'

Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự phát minh và phổ cập của điện thoại. Trước đây, khi muốn báo ốm, người lao động phải gửi thư hoặc nhờ người khác báo lại với cấp trên. Điện thoại đã làm cho việc 'gọi điện báo' (call in) tình trạng của mình cho nơi làm việc trở nên đơn giản và trực tiếp hơn nhiều, từ đó cụm từ 'call in sick' ra đời để chỉ hành động cụ thể này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc. Nó nhấn mạnh hành động thông báo cho người quản lý hoặc bộ phận nhân sự về việc không thể đến làm việc vì lý do sức khỏe. Nó khác với việc chỉ đơn giản là "be sick" (bị ốm) vì nó bao gồm cả hành động chủ động thông báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + call in sick
  • have to call in sick
    (Phải gọi điện xin nghỉ ốm.)
  • need to call in sick
    (Cần gọi điện xin nghỉ ốm.)
  • decide to call in sick
    (Quyết định gọi điện xin nghỉ ốm.)
Adverb + call in sick
  • frequently calls in sick
    (Thường xuyên gọi điện xin nghỉ ốm.)
  • suddenly called in sick
    (Đột ngột gọi điện xin nghỉ ốm.)
  • rarely calls in sick
    (Hiếm khi gọi điện xin nghỉ ốm.)
call in sick + Reason
  • call in sick with a cold
    (Gọi điện xin nghỉ ốm vì bị cảm lạnh.)
  • call in sick with the flu
    (Gọi điện xin nghỉ ốm vì bị cúm.)
  • call in sick with food poisoning
    (Gọi điện xin nghỉ ốm vì bị ngộ độc thực phẩm.)

Idioms

  • He'd call in sick to his own funeral.

    Một câu nói cường điệu để chỉ một người cực kỳ lười biếng hoặc luôn tìm cớ để trốn tránh trách nhiệm.

    "Mark is so lazy, I bet he'd call in sick to his own funeral."

    (Mark lười lắm, tôi cá là đến đám tang của chính mình anh ta cũng kiếm cớ xin nghỉ.)

  • call in sick at the last minute

    Gọi điện xin nghỉ ốm vào phút chót. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu chuyên nghiệp hoặc vô trách nhiệm.

    "It's frustrating when a team member calls in sick at the last minute before a big presentation."

    (Thật bực mình khi một thành viên trong nhóm gọi điện xin nghỉ ốm vào phút chót trước một buổi thuyết trình quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call in sick

Verb
Lật mặt

Thông báo cho nhà tuyển dụng rằng bạn sẽ vắng mặt tại nơi làm việc do bị ốm.

"She had to call in sick because she had a bad flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the severity of my illness yesterday, I would have called in sick this morning.
Nếu tôi đã biết về mức độ nghiêm trọng của bệnh của mình ngày hôm qua, thì tôi đã gọi báo ốm sáng nay.
Phủ định
If she hadn't felt pressured to meet the deadline, she wouldn't have called in sick, even though she was unwell.
Nếu cô ấy không cảm thấy áp lực phải đáp ứng thời hạn, cô ấy đã không gọi báo ốm, mặc dù cô ấy không khỏe.
Nghi vấn
Would he have called in sick if he had really felt that unwell?
Liệu anh ấy có gọi báo ốm nếu anh ấy thực sự cảm thấy không khỏe như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She called in sick yesterday, didn't she?
Cô ấy đã gọi báo ốm hôm qua, đúng không?
Phủ định
They didn't call in sick last week, did they?
Họ đã không gọi báo ốm vào tuần trước, phải không?
Nghi vấn
You will call in sick tomorrow, won't you?
Bạn sẽ gọi báo ốm vào ngày mai, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call in sick".

Chế độ nghỉ ốm (Sick Leave Policies)

Ở nhiều nước phương Tây, người lao động có quyền hưởng một số ngày nghỉ ốm được trả lương (paid sick days) mỗi năm. Gọi điện báo ốm là một quy trình chuẩn và được luật lao động bảo vệ. Tuy nhiên, một số công việc, đặc biệt là công việc bán thời gian hoặc trong nền kinh tế hợp đồng (gig economy), không có chế độ này, và đây là một vấn đề xã hội lớn.

Ngày nghỉ vì sức khỏe tinh thần (Mental Health Day)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'xin nghỉ ốm' không chỉ vì bệnh thể chất mà còn vì các lý do sức khỏe tinh thần như căng thẳng (stress), kiệt sức (burnout) hay lo âu (anxiety) ngày càng được chấp nhận rộng rãi. Việc này được gọi là 'taking a mental health day'.