photo album
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book with empty pages in which photographs are kept.
Vietnamese Meaning
Một quyển sách có các trang trống để đựng ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the evening looking through her photo album."
"Cô ấy dành cả buổi tối xem lại album ảnh của mình."
-
"We keep our wedding photos in a special photo album."
"Chúng tôi giữ ảnh cưới của mình trong một album ảnh đặc biệt."
-
"Digital photo albums are becoming more popular."
"Album ảnh kỹ thuật số đang trở nên phổ biến hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photograph | bức ảnh |
| Verb | photograph | chụp ảnh |
| Noun | album | quyển album |
| Adjective | photographic | thuộc về nhiếp ảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để lưu giữ và trưng bày ảnh kỷ niệm. Khác với 'scrapbook' là album ảnh có thể có thêm các vật kỷ niệm khác ngoài ảnh.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ việc đặt ảnh vào trong album. Ví dụ: 'I put the photos in the photo album.' (Tôi đặt những bức ảnh vào album ảnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
old photo album (album ảnh cũ)
-
family photo album (album ảnh gia đình)
-
digital photo album (album ảnh kỹ thuật số)
-
look through a photo album (xem qua một album ảnh)
-
create a photo album (tạo một album ảnh)
-
flip through a photo album (lật giở một album ảnh)
Idioms
-
A picture is worth a thousand words.
Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.
"I showed him the photo album; a picture is worth a thousand words."
(Tôi đưa cho anh ấy xem album ảnh; quả thật một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
-
Rose-tinted glasses
Nhìn đời qua lăng kính màu hồng.
"Looking back at the photo album, she viewed her childhood through rose-tinted glasses."
(Nhìn lại album ảnh, cô ấy nhìn tuổi thơ của mình qua lăng kính màu hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photo album
nounMột quyển sách có các trang trống để đựng ảnh.
"She spent the evening looking through her photo album."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She keeps her precious memories in a beautiful photo album. |
Cô ấy giữ những kỷ niệm quý giá của mình trong một album ảnh đẹp. |
| Phủ định | I don't have a photo album to store these old pictures. |
Tôi không có album ảnh nào để lưu trữ những bức ảnh cũ này. |
| Nghi vấn | Do you have a photo album filled with pictures from your childhood? |
Bạn có album ảnh nào chứa đầy ảnh từ thời thơ ấu của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a photo album, doesn't she? |
Cô ấy có một cuốn album ảnh, phải không? |
| Phủ định | They don't keep their memories in a photo album, do they? |
Họ không lưu giữ kỷ niệm của họ trong một album ảnh, phải không? |
| Nghi vấn | This isn't your photo album, is it? |
Đây không phải là album ảnh của bạn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photo album".
