(Top Banner Ad)
photo album
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày

photo album

UK: /ˈfəʊtəʊ ˈælbəm/ • US: /ˈfoʊtoʊ ˈælbəm/

Nghĩa tiếng Việt

album ảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book with empty pages in which photographs are kept.

Vietnamese Meaning

Một quyển sách có các trang trống để đựng ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the evening looking through her photo album."

    "Cô ấy dành cả buổi tối xem lại album ảnh của mình."

  • "We keep our wedding photos in a special photo album."

    "Chúng tôi giữ ảnh cưới của mình trong một album ảnh đặc biệt."

  • "Digital photo albums are becoming more popular."

    "Album ảnh kỹ thuật số đang trở nên phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun album quyển album
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos (φῶς) - light
Greek
photographos (φωτογράφος) - drawing with light
English
photo
Latin
album - a blank tablet
English
album
English
photo album

Nguồn gốc của 'photo album'

Từ 'photo' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phos', nghĩa là ánh sáng. 'Album' ban đầu là một tấm bảng trắng ở La Mã cổ đại. Khi nhiếp ảnh ra đời, 'photo album' trở thành nơi lưu giữ những kỷ niệm bằng hình ảnh, như một cuốn nhật ký bằng hình.

Usage Note

Thường dùng để lưu giữ và trưng bày ảnh kỷ niệm. Khác với 'scrapbook' là album ảnh có thể có thêm các vật kỷ niệm khác ngoài ảnh.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ việc đặt ảnh vào trong album. Ví dụ: 'I put the photos in the photo album.' (Tôi đặt những bức ảnh vào album ảnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photo album
  • old photo album
    (album ảnh cũ)
  • family photo album
    (album ảnh gia đình)
  • digital photo album
    (album ảnh kỹ thuật số)
Verb + photo album
  • look through a photo album
    (xem qua một album ảnh)
  • create a photo album
    (tạo một album ảnh)
  • flip through a photo album
    (lật giở một album ảnh)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words.

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.

    "I showed him the photo album; a picture is worth a thousand words."

    (Tôi đưa cho anh ấy xem album ảnh; quả thật một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

  • Rose-tinted glasses

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng.

    "Looking back at the photo album, she viewed her childhood through rose-tinted glasses."

    (Nhìn lại album ảnh, cô ấy nhìn tuổi thơ của mình qua lăng kính màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photo album

noun
Lật mặt

Một quyển sách có các trang trống để đựng ảnh.

"She spent the evening looking through her photo album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her precious memories in a beautiful photo album.
Cô ấy giữ những kỷ niệm quý giá của mình trong một album ảnh đẹp.
Phủ định
I don't have a photo album to store these old pictures.
Tôi không có album ảnh nào để lưu trữ những bức ảnh cũ này.
Nghi vấn
Do you have a photo album filled with pictures from your childhood?
Bạn có album ảnh nào chứa đầy ảnh từ thời thơ ấu của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a photo album, doesn't she?
Cô ấy có một cuốn album ảnh, phải không?
Phủ định
They don't keep their memories in a photo album, do they?
Họ không lưu giữ kỷ niệm của họ trong một album ảnh, phải không?
Nghi vấn
This isn't your photo album, is it?
Đây không phải là album ảnh của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photo album".

Tầm quan trọng của photo album

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, photo album là một vật gia truyền quan trọng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng chứa đựng những ký ức gia đình và là một cách để kết nối với quá khứ.

Sự trỗi dậy của ảnh kỹ thuật số

Với sự phát triển của công nghệ, photo album kỹ thuật số và các nền tảng chia sẻ ảnh trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến. Mọi người có thể dễ dàng chia sẻ những khoảnh khắc của mình với bạn bè và gia đình trên toàn thế giới.