(Top Banner Ad)
picture album
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày

picture album

UK: /ˈpɪktʃə ˈælbəm/ • US: /ˈpɪktʃər ˈælbəm/

Nghĩa tiếng Việt

album ảnh tập ảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book with empty pages in which photographs can be kept.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách có các trang trống để lưu giữ ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the evening looking through her picture album."

    "Cô ấy dành cả buổi tối để xem album ảnh của mình."

  • "My grandmother keeps all her old family photos in a picture album."

    "Bà tôi giữ tất cả ảnh gia đình cũ của bà trong một album ảnh."

  • "We created a picture album to remember our trip to Europe."

    "Chúng tôi đã tạo một album ảnh để ghi nhớ chuyến đi châu Âu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picture bức tranh, hình ảnh, bức ảnh
Verb picture mô tả, hình dung, vẽ
Adjective pictorial bằng hình ảnh, có hình ảnh minh họa
Adjective picturesque đẹp như tranh vẽ, có phong cảnh đẹp
Noun album album, tập ảnh, sổ lưu niệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pictura
Old French
peinture
Middle English
picture
Latin
album
English
picture album

Nguồn gốc của 'Picture'

Từ 'picture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pictura', mang nghĩa 'tranh vẽ' hoặc 'hình ảnh được vẽ'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('peinture'), ban đầu dùng để chỉ tranh sơn dầu, sau này mở rộng ra mọi loại hình ảnh. 'Picture' phản ánh cách con người tạo ra và lưu giữ hình ảnh từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'Album'

Từ 'album' bắt nguồn từ tiếng Latin 'album', nghĩa đen là 'bảng trắng'. Thời La Mã cổ đại, 'album' là những bảng trắng công cộng dùng để ghi chép thông tin hoặc thông báo. Sau này, nó phát triển thành nghĩa một cuốn sổ trắng để thu thập các vật phẩm, rồi cụ thể hơn là ảnh. 'Picture album' là một từ ghép hiện đại kết hợp hai ý nghĩa này.

Usage Note

Picture album thường được sử dụng để lưu trữ và bảo quản ảnh kỷ niệm, ảnh gia đình, hoặc ảnh từ các sự kiện đặc biệt. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của việc lưu trữ ảnh, khác với các hình thức lưu trữ kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + picture album
  • browse browse a picture album
    (lật xem album ảnh một cách thư thái)
  • look through look through a picture album
    (xem qua một album ảnh)
  • create create a picture album
    (tạo một album ảnh)
  • fill fill a picture album
    (lấp đầy một album ảnh (bằng ảnh))
  • keep keep a picture album
    (giữ một album ảnh, lưu giữ album ảnh)
  • show someone show someone a picture album
    (cho ai đó xem album ảnh)
Adjective + picture album
  • old an old picture album
    (một album ảnh cũ)
  • family a family picture album
    (một album ảnh gia đình)
  • wedding a wedding picture album
    (một album ảnh cưới)
  • digital a digital picture album
    (một album ảnh kỹ thuật số)

Idioms

  • take a trip down memory lane with a picture album

    hồi tưởng lại những ký ức đẹp bằng cách xem album ảnh

    "Every Christmas, we take a trip down memory lane with our old family picture albums."

    (Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi lại hồi tưởng lại những ký ức đẹp bằng cách xem những album ảnh gia đình cũ.)

  • flip through a picture album

    lật nhanh các trang của album ảnh (thường là để xem lướt hoặc tìm kiếm)

    "She sat on the sofa, flipping through an old picture album."

    (Cô ấy ngồi trên ghế sofa, lật nhanh một album ảnh cũ.)

  • curate a picture album

    tuyển chọn và sắp xếp cẩn thận các bức ảnh vào album

    "She spent hours curating her travel picture album, making sure every photo told a story."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để tuyển chọn và sắp xếp album ảnh du lịch của mình, đảm bảo mỗi bức ảnh đều kể một câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picture album

noun
Lật mặt

Một cuốn sách có các trang trống để lưu giữ ảnh.

"She spent the evening looking through her picture album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps all her travel photos in a beautiful picture album.
Cô ấy giữ tất cả ảnh du lịch của mình trong một quyển album ảnh đẹp.
Phủ định
I don't have a picture album for my wedding photos yet.
Tôi vẫn chưa có một album ảnh cho ảnh cưới của mình.
Nghi vấn
Do you want to look through my picture album from my childhood?
Bạn có muốn xem qua album ảnh thời thơ ấu của tôi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she finds a beautiful picture album, she will buy it for her mother.
Nếu cô ấy tìm thấy một quyển album ảnh đẹp, cô ấy sẽ mua nó cho mẹ cô ấy.
Phủ định
If you don't handle the picture album carefully, it will get damaged.
Nếu bạn không xử lý album ảnh cẩn thận, nó sẽ bị hỏng.
Nghi vấn
Will he be happy if I give him a picture album for his birthday?
Anh ấy có vui không nếu tôi tặng anh ấy một quyển album ảnh vào ngày sinh nhật của anh ấy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have created a picture album of my travels.
Tôi đã tạo một cuốn album ảnh về những chuyến đi của mình.
Phủ định
She hasn't shown me her picture album yet.
Cô ấy vẫn chưa cho tôi xem cuốn album ảnh của cô ấy.
Nghi vấn
Have you ever compiled a picture album of your family history?
Bạn đã bao giờ biên soạn một cuốn album ảnh về lịch sử gia đình mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture album".

Giá trị tình cảm của album ảnh

Album ảnh vật lý thường mang giá trị tình cảm vô cùng to lớn. Chúng không chỉ là nơi lưu giữ những khoảnh khắc đẹp mà còn là bằng chứng hữu hình về lịch sử gia đình, các sự kiện quan trọng và những cột mốc cá nhân. Việc lật giở từng trang album có thể gợi lại nhiều cảm xúc và kỷ niệm sâu sắc.

Album ảnh trong văn hóa gia đình

Việc cùng nhau xem album ảnh gia đình là một truyền thống đẹp ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Hoạt động này thường diễn ra trong các dịp tụ họp gia đình, lễ tết, giúp các thế hệ kết nối, chia sẻ câu chuyện và giữ gìn ký ức chung. Nó cũng là một cách tuyệt vời để trẻ em tìm hiểu về nguồn cội của mình.

Từ vật lý đến kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, khái niệm album ảnh đã mở rộng sang các dạng kỹ thuật số (trên máy tính, điện thoại hoặc đám mây). Mặc dù album số tiện lợi hơn, album ảnh vật lý vẫn giữ được nét quyến rũ riêng và cảm giác xúc giác đặc biệt, mang lại trải nghiệm xem và chia sẻ khác biệt.