picture album
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book with empty pages in which photographs can be kept.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách có các trang trống để lưu giữ ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the evening looking through her picture album."
"Cô ấy dành cả buổi tối để xem album ảnh của mình."
-
"My grandmother keeps all her old family photos in a picture album."
"Bà tôi giữ tất cả ảnh gia đình cũ của bà trong một album ảnh."
-
"We created a picture album to remember our trip to Europe."
"Chúng tôi đã tạo một album ảnh để ghi nhớ chuyến đi châu Âu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | picture | bức tranh, hình ảnh, bức ảnh |
| Verb | picture | mô tả, hình dung, vẽ |
| Adjective | pictorial | bằng hình ảnh, có hình ảnh minh họa |
| Adjective | picturesque | đẹp như tranh vẽ, có phong cảnh đẹp |
| Noun | album | album, tập ảnh, sổ lưu niệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Picture album thường được sử dụng để lưu trữ và bảo quản ảnh kỷ niệm, ảnh gia đình, hoặc ảnh từ các sự kiện đặc biệt. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của việc lưu trữ ảnh, khác với các hình thức lưu trữ kỹ thuật số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
browse browse a picture album (lật xem album ảnh một cách thư thái)
-
look through look through a picture album (xem qua một album ảnh)
-
create create a picture album (tạo một album ảnh)
-
fill fill a picture album (lấp đầy một album ảnh (bằng ảnh))
-
keep keep a picture album (giữ một album ảnh, lưu giữ album ảnh)
-
show someone show someone a picture album (cho ai đó xem album ảnh)
-
old an old picture album (một album ảnh cũ)
-
family a family picture album (một album ảnh gia đình)
-
wedding a wedding picture album (một album ảnh cưới)
-
digital a digital picture album (một album ảnh kỹ thuật số)
Idioms
-
take a trip down memory lane with a picture album
hồi tưởng lại những ký ức đẹp bằng cách xem album ảnh
"Every Christmas, we take a trip down memory lane with our old family picture albums."
(Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi lại hồi tưởng lại những ký ức đẹp bằng cách xem những album ảnh gia đình cũ.)
-
flip through a picture album
lật nhanh các trang của album ảnh (thường là để xem lướt hoặc tìm kiếm)
"She sat on the sofa, flipping through an old picture album."
(Cô ấy ngồi trên ghế sofa, lật nhanh một album ảnh cũ.)
-
curate a picture album
tuyển chọn và sắp xếp cẩn thận các bức ảnh vào album
"She spent hours curating her travel picture album, making sure every photo told a story."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để tuyển chọn và sắp xếp album ảnh du lịch của mình, đảm bảo mỗi bức ảnh đều kể một câu chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picture album
nounMột cuốn sách có các trang trống để lưu giữ ảnh.
"She spent the evening looking through her picture album."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She keeps all her travel photos in a beautiful picture album. |
Cô ấy giữ tất cả ảnh du lịch của mình trong một quyển album ảnh đẹp. |
| Phủ định | I don't have a picture album for my wedding photos yet. |
Tôi vẫn chưa có một album ảnh cho ảnh cưới của mình. |
| Nghi vấn | Do you want to look through my picture album from my childhood? |
Bạn có muốn xem qua album ảnh thời thơ ấu của tôi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she finds a beautiful picture album, she will buy it for her mother. |
Nếu cô ấy tìm thấy một quyển album ảnh đẹp, cô ấy sẽ mua nó cho mẹ cô ấy. |
| Phủ định | If you don't handle the picture album carefully, it will get damaged. |
Nếu bạn không xử lý album ảnh cẩn thận, nó sẽ bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will he be happy if I give him a picture album for his birthday? |
Anh ấy có vui không nếu tôi tặng anh ấy một quyển album ảnh vào ngày sinh nhật của anh ấy? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have created a picture album of my travels. |
Tôi đã tạo một cuốn album ảnh về những chuyến đi của mình. |
| Phủ định | She hasn't shown me her picture album yet. |
Cô ấy vẫn chưa cho tôi xem cuốn album ảnh của cô ấy. |
| Nghi vấn | Have you ever compiled a picture album of your family history? |
Bạn đã bao giờ biên soạn một cuốn album ảnh về lịch sử gia đình mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture album".
