(Top Banner Ad)
visual recall
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

visual recall

UK: /ˈvɪʒuəl rɪˈkɔːl/ • US: /ˈvɪʒuəl rɪˈkɔl/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng ghi nhớ hình ảnh trí nhớ thị giác khả năng tái hiện hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to remember and accurately reproduce or describe something that has been seen.

Vietnamese Meaning

Khả năng ghi nhớ và tái hiện hoặc mô tả một cách chính xác những gì đã nhìn thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness demonstrated remarkable visual recall of the suspect's appearance."

    "Nhân chứng đã thể hiện khả năng ghi nhớ hình ảnh đáng kinh ngạc về ngoại hình của nghi phạm."

  • "Improving visual recall can enhance learning and problem-solving abilities."

    "Cải thiện khả năng ghi nhớ hình ảnh có thể nâng cao khả năng học tập và giải quyết vấn đề."

  • "Artists often rely on strong visual recall to recreate scenes from memory."

    "Các nghệ sĩ thường dựa vào khả năng ghi nhớ hình ảnh tốt để tái tạo các cảnh từ trí nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, bằng mắt
Verb visualize hình dung, hình ảnh hóa, mường tượng
Noun visualization sự hình dung, sự hình ảnh hóa
Adverb visually một cách trực quan, bằng thị giác
Verb recall gợi nhớ, nhớ lại, triệu hồi
Noun recall khả năng nhớ lại, sự gợi nhớ (một sự kiện, thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visus
Latin
visualis
Old French
recaler
English
visual recall

Nguồn gốc 'Visual'

Từ 'visual' (thuộc về thị giác) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'videre' nghĩa là 'nhìn thấy'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'visus' (sự nhìn) và sau đó là 'visualis' (liên quan đến thị giác), mô tả mọi thứ mà chúng ta nhận thức bằng mắt.

Nguồn gốc 'Recall'

Từ 'recall' (gợi nhớ, nhớ lại) được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin mang ý nghĩa 'trở lại' và gốc động từ 'calare' nghĩa là 'gọi'. Ban đầu trong tiếng Old French là 'recaler', nó mang ý nghĩa 'gọi trở lại', ám chỉ hành động đưa một ký ức hay thông tin về lại trong tâm trí.

Usage Note

Visual recall là một quá trình nhận thức phức tạp liên quan đến việc mã hóa, lưu trữ và truy xuất thông tin hình ảnh. Nó khác với 'auditory recall' (ghi nhớ thính giác) ở chỗ nó tập trung vào thông tin hình ảnh chứ không phải âm thanh. Nó cũng liên quan mật thiết đến trí nhớ hình ảnh (eidetic memory) nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa. Visual recall có thể được cải thiện thông qua các kỹ thuật luyện tập trí nhớ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung được ghi nhớ. Ví dụ: 'visual recall of a scene' (khả năng ghi nhớ hình ảnh của một cảnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual recall
  • strong strong visual recall
    (trí nhớ hình ảnh tốt, khả năng gợi nhớ hình ảnh mạnh mẽ)
  • vivid vivid visual recall
    (trí nhớ hình ảnh sống động)
  • poor poor visual recall
    (trí nhớ hình ảnh kém)
  • excellent excellent visual recall
    (trí nhớ hình ảnh xuất sắc)
Verb + visual recall
  • have have visual recall
    (có trí nhớ hình ảnh)
  • improve improve visual recall
    (cải thiện trí nhớ hình ảnh)
  • enhance enhance visual recall
    (tăng cường trí nhớ hình ảnh)
  • test test visual recall
    (kiểm tra trí nhớ hình ảnh)
  • develop develop visual recall
    (phát triển trí nhớ hình ảnh)
  • lack lack visual recall
    (thiếu trí nhớ hình ảnh)
Noun phrase + of/for visual recall
  • power the power of visual recall
    (sức mạnh của trí nhớ hình ảnh)
  • capacity capacity for visual recall
    (khả năng ghi nhớ hình ảnh)

Idioms

  • sharp visual recall

    trí nhớ hình ảnh sắc bén/nhạy bén

    "She has sharp visual recall, remembering every detail of the painting."

    (Cô ấy có trí nhớ hình ảnh sắc bén, nhớ từng chi tiết của bức tranh.)

  • a knack for visual recall

    có năng khiếu/tài ghi nhớ hình ảnh

    "Artists often have a knack for visual recall, which helps them recreate scenes."

    (Các nghệ sĩ thường có năng khiếu ghi nhớ hình ảnh, điều này giúp họ tái tạo lại các cảnh vật.)

  • to rely heavily on visual recall

    phụ thuộc nhiều vào trí nhớ hình ảnh

    "Detectives often rely heavily on visual recall from witnesses to piece together a crime scene."

    (Các thám tử thường phụ thuộc rất nhiều vào trí nhớ hình ảnh của các nhân chứng để ghép nối hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual recall

Noun
Lật mặt

Khả năng ghi nhớ và tái hiện hoặc mô tả một cách chính xác những gì đã nhìn thấy.

"The witness demonstrated remarkable visual recall of the suspect's appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who possesses exceptional visual recall, excelled in the art history exam.
Người học sinh, người sở hữu khả năng nhớ hình ảnh đặc biệt, đã xuất sắc trong kỳ thi lịch sử nghệ thuật.
Phủ định
Students who struggle with visual recall may find mind mapping, which relies on visual cues, challenging.
Những học sinh gặp khó khăn với khả năng nhớ hình ảnh có thể thấy sơ đồ tư duy, vốn dựa vào tín hiệu hình ảnh, là một thử thách.
Nghi vấn
Is visual recall, which is crucial for some professions, something that can be improved with practice?
Liệu khả năng nhớ hình ảnh, vốn rất quan trọng đối với một số ngành nghề, có phải là thứ có thể được cải thiện bằng cách luyện tập không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students with strong visual recall often excel in subjects like art and design.
Học sinh có khả năng hồi tưởng hình ảnh tốt thường xuất sắc trong các môn như mỹ thuật và thiết kế.
Phủ định
Without visual recall techniques, it's difficult to remember complex diagrams.
Nếu không có các kỹ thuật hồi tưởng hình ảnh, sẽ rất khó để nhớ các sơ đồ phức tạp.
Nghi vấn
What strategies do you use to improve your visual recall?
Bạn sử dụng những chiến lược nào để cải thiện khả năng hồi tưởng hình ảnh của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual recall".

Cung điện Ký ức (Memory Palace)

Đây là một kỹ thuật ghi nhớ cổ xưa, còn được gọi là phương pháp Loci, được sử dụng rộng rãi từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó dựa trên việc sử dụng trí nhớ hình ảnh để liên kết thông tin cần nhớ với các địa điểm cụ thể trong một không gian quen thuộc (như nhà của bạn), giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và gợi nhớ thông tin một cách hiệu quả.

Vai trò trong Học tập và Nghệ thuật

Khả năng gợi nhớ hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Trong học tập, nó giúp học sinh ghi nhớ các biểu đồ, bản đồ và hình ảnh minh họa một cách dễ dàng hơn. Trong nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và điêu khắc, trí nhớ hình ảnh sống động là một tài sản vô giá, cho phép các nghệ sĩ tái tạo lại những gì họ đã thấy bằng đôi mắt của mình một cách chân thực.