(Top Banner Ad)
photos
A2
Danh từ A2 Nhiếp ảnh, Truyền thông

photos

UK: /ˈfəʊtəʊz/ • US: /ˈfoʊtoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

những bức ảnh hình ảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of photo: pictures or images made using a camera.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'photo': những bức ảnh hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took many photos during my vacation."

    "Tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong kỳ nghỉ của mình."

  • "She loves to share her photos on social media."

    "Cô ấy thích chia sẻ ảnh của mình trên mạng xã hội."

  • "We printed out the photos from our wedding."

    "Chúng tôi đã in những bức ảnh từ đám cưới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photo ảnh, bức ảnh (trong tiếng Việt)
Verb photograph chụp ảnh (trong tiếng Việt)
Noun photographer nhiếp ảnh gia (trong tiếng Việt)
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos
Greek
photos

Nguồn gốc của từ 'photos'

Từ 'photos' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phos', có nghĩa là 'ánh sáng'. Ban đầu, nó được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học liên quan đến ánh sáng. Sau đó, khi nhiếp ảnh ra đời, người ta đã sử dụng 'photos' để chỉ những bức ảnh được tạo ra nhờ ánh sáng.

Usage Note

Từ 'photos' đơn giản là dạng số nhiều của 'photo'. Nó được dùng để chỉ nhiều bức ảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, cả 'photos' và 'pictures' đều được sử dụng phổ biến để chỉ hình ảnh.

Prepositions

of in on

'of' được dùng để chỉ nội dung của ảnh (e.g., photos of my family). 'in' được dùng để chỉ vị trí vật lý (e.g., photos in an album). 'on' được dùng khi ảnh được dán trên một bề mặt (e.g., photos on the wall).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photos
  • old photos
    (những bức ảnh cũ)
  • family photos
    (những bức ảnh gia đình)
  • professional photos
    (những bức ảnh chuyên nghiệp)
Verb + photos
  • take photos
    (chụp ảnh)
  • look at photos
    (xem ảnh)
  • share photos
    (chia sẻ ảnh)

Idioms

  • a picture is worth a thousand words (similar meaning to photos)

    một bức tranh đáng giá ngàn lời nói

    "The photos of the disaster showed the devastation more clearly than any news report. A picture is worth a thousand words."

    (Những bức ảnh về thảm họa cho thấy sự tàn phá rõ ràng hơn bất kỳ bản tin nào. Đúng là một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

  • get the picture (similar meaning to photos)

    hiểu rõ vấn đề, nắm bắt được tình hình

    "I showed him the photos and he got the picture immediately."

    (Tôi cho anh ấy xem những bức ảnh và anh ấy hiểu rõ vấn đề ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photos

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'photo': những bức ảnh hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy ảnh.

"I took many photos during my vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these photos are stunning!
Ồ, những bức ảnh này thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, these photos aren't what I expected.
Ôi không, những bức ảnh này không phải là những gì tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, are these photos from your vacation?
Này, đây có phải là những bức ảnh từ kỳ nghỉ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photos".

Ảnh và lưu giữ kỷ niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chụp ảnh được coi là một cách quan trọng để lưu giữ kỷ niệm và chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ với gia đình và bạn bè. Album ảnh và khung ảnh là những vật phẩm phổ biến trong các gia đình.

Ảnh chân dung và sự quan trọng của hình ảnh cá nhân

Ảnh chân dung, đặc biệt là ảnh chuyên nghiệp, ngày càng trở nên quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội và trong công việc. Nó được xem là một cách để thể hiện bản thân và tạo ấn tượng tốt.