physical realm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The realm of existence accessible to the physical senses and governed by the laws of physics; the material world.
Vietnamese Meaning
Thế giới tồn tại mà các giác quan vật lý có thể tiếp cận và chịu sự chi phối của các định luật vật lý; thế giới vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quantum physics challenges our classical understanding of the physical realm."
"Vật lý lượng tử thách thức sự hiểu biết cổ điển của chúng ta về thế giới vật chất."
-
"Science seeks to understand the workings of the physical realm."
"Khoa học tìm cách hiểu cách thức hoạt động của thế giới vật chất."
-
"Our experiences are largely confined to the physical realm."
"Kinh nghiệm của chúng ta phần lớn bị giới hạn trong thế giới vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | Thuộc về vật chất, cơ thể, thể chất |
| Noun | physics | Môn vật lý |
| Noun | physician | Bác sĩ (thường chỉ bác sĩ nội khoa) |
| Noun | physicality | Tính chất vật lý, thể chất |
| Adverb | physically | Về mặt thể chất, vật lý |
| Noun | realm | Lĩnh vực, cõi, thế giới (thường dùng để chỉ một vùng hoặc một phạm vi khái niệm cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'physical realm' thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, khoa học hoặc siêu hình học để phân biệt thế giới vật chất hữu hình với các thế giới hoặc chiều không gian phi vật chất khác (ví dụ: thế giới tinh thần, cõi tâm linh). Nó nhấn mạnh tính hữu hình, đo lường được và tuân theo các quy luật tự nhiên của thực tại.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong thế giới vật chất. Ví dụ: 'The laws of physics operate in the physical realm.' (Các định luật vật lý hoạt động trong thế giới vật chất). Khi sử dụng 'of', nó biểu thị thuộc tính hoặc liên quan đến thế giới vật chất. Ví dụ: 'The limitations of the physical realm.' (Những hạn chế của thế giới vật chất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
material the material physical realm (cõi vật chất hữu hình)
-
tangible the tangible physical realm (cõi vật chất có thể chạm, sờ thấy được)
-
visible the visible physical realm (cõi vật chất hữu hình (có thể nhìn thấy))
-
earthly the earthly physical realm (cõi vật chất trần thế)
-
exist in exist in the physical realm (tồn tại trong cõi vật chất)
-
enter enter the physical realm (đi vào cõi vật chất)
-
transcend transcend the physical realm (vượt lên trên cõi vật chất)
-
manifest in manifest in the physical realm (biểu hiện, hiện thực hóa trong cõi vật chất)
-
in in the physical realm (trong cõi vật chất)
-
beyond beyond the physical realm (vượt ra ngoài cõi vật chất)
-
from from the physical realm (từ cõi vật chất)
Idioms
-
beyond the physical realm
Vượt ra ngoài cõi vật chất, siêu hình
"Many spiritual beliefs suggest that our true essence exists beyond the physical realm."
(Nhiều tín ngưỡng tâm linh cho rằng bản chất thật sự của chúng ta tồn tại vượt ra ngoài cõi vật chất.)
-
manifest in the physical realm
Biểu hiện/hiện thực hóa trong cõi vật chất
"Their dreams and intentions began to manifest in the physical realm through hard work."
(Những giấc mơ và ý định của họ bắt đầu biểu hiện thành hiện thực trong cõi vật chất thông qua sự làm việc chăm chỉ.)
-
exist solely in the physical realm
Chỉ tồn tại duy nhất trong cõi vật chất
"A purely materialistic worldview believes that nothing exists solely in the physical realm."
(Một thế giới quan thuần túy duy vật tin rằng không có gì tồn tại chỉ trong cõi vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical realm
Danh từ ghépThế giới tồn tại mà các giác quan vật lý có thể tiếp cận và chịu sự chi phối của các định luật vật lý; thế giới vật chất.
"Quantum physics challenges our classical understanding of the physical realm."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will explore the physical realm of quantum mechanics further in the future. |
Các nhà khoa học sẽ khám phá sâu hơn về lĩnh vực vật lý của cơ học lượng tử trong tương lai. |
| Phủ định | She is not going to limit her studies to just the physical realm; she'll also delve into theoretical concepts. |
Cô ấy sẽ không giới hạn việc học của mình chỉ trong lĩnh vực vật lý; cô ấy cũng sẽ đi sâu vào các khái niệm lý thuyết. |
| Nghi vấn | Will humanity ever fully understand the physical realm of the universe? |
Liệu nhân loại có bao giờ hiểu đầy đủ lĩnh vực vật lý của vũ trụ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believed the ghost resided in the physical realm last night. |
Anh ấy tin rằng con ma cư ngụ trong thế giới vật chất đêm qua. |
| Phủ định | She didn't think that the painting existed only in the physical realm. |
Cô ấy không nghĩ rằng bức tranh chỉ tồn tại trong thế giới vật chất. |
| Nghi vấn | Did they explore the physical realm using astral projection techniques? |
Họ đã khám phá thế giới vật chất bằng kỹ thuật xuất hồn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical realm".
