material world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physical environment, including objects, substances, and other tangible things, as opposed to the spiritual or intellectual realm.
Vietnamese Meaning
Thế giới vật chất, bao gồm môi trường vật lý, các đồ vật, chất liệu và những thứ hữu hình khác, trái ngược với thế giới tinh thần hoặc trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed only interested in success in the material world."
"Anh ta dường như chỉ quan tâm đến thành công trong thế giới vật chất."
-
"She was disillusioned with the superficiality of the material world."
"Cô ấy vỡ mộng với sự hời hợt của thế giới vật chất."
-
"Many people seek happiness through possessions in the material world."
"Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc thông qua của cải trong thế giới vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | vật chất, tài liệu |
| Adjective | materialistic | thực dụng, duy vật |
| Adverb | materially | về mặt vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'material world' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa những thứ có thể đo lường và cảm nhận được bằng các giác quan, và những khái niệm trừu tượng hoặc thế giới tâm linh. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết học, tôn giáo, và kinh tế (đặc biệt là chủ nghĩa duy vật). Trong kinh tế, nó liên quan đến của cải vật chất, tài sản.
Prepositions
- 'In the material world' ám chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường vật chất.
- 'Of the material world' ám chỉ một phần hoặc thuộc tính của thế giới vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real material world (thế giới vật chất thực tế)
-
modern modern material world (thế giới vật chất hiện đại)
-
navigate navigate the material world (điều hướng thế giới vật chất)
-
succeed in succeed in the material world (thành công trong thế giới vật chất)
Idioms
-
In the material world
Trong thế giới vật chất
"In the material world, success is often measured by wealth."
(Trong thế giới vật chất, thành công thường được đo bằng sự giàu có.)
-
Escape from the material world
Thoát khỏi thế giới vật chất
"Some people seek spiritual enlightenment to escape from the material world."
(Một số người tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh để thoát khỏi thế giới vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
material world
Danh từThế giới vật chất, bao gồm môi trường vật lý, các đồ vật, chất liệu và những thứ hữu hình khác, trái ngược với thế giới tinh thần hoặc trí tuệ.
"He seemed only interested in success in the material world."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so focused on the material world and could appreciate simpler things. |
Tôi ước mình không quá tập trung vào thế giới vật chất và có thể trân trọng những điều giản dị hơn. |
| Phủ định | If only she hadn't been so obsessed with the material world; perhaps she would be happier now. |
Giá mà cô ấy không quá ám ảnh với thế giới vật chất; có lẽ bây giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you would care less about the material world and more about experiences? |
Bạn có ước mình bớt quan tâm đến thế giới vật chất và quan tâm nhiều hơn đến những trải nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material world".
