(Top Banner Ad)
material world
B2
Danh từ B2 Triết học, Kinh tế, Văn hóa

material world

UK: /məˈtɪəriəl wɜːld/ • US: /məˈtɪriəl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới vật chất cõi vật chất thế giới hữu hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical environment, including objects, substances, and other tangible things, as opposed to the spiritual or intellectual realm.

Vietnamese Meaning

Thế giới vật chất, bao gồm môi trường vật lý, các đồ vật, chất liệu và những thứ hữu hình khác, trái ngược với thế giới tinh thần hoặc trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed only interested in success in the material world."

    "Anh ta dường như chỉ quan tâm đến thành công trong thế giới vật chất."

  • "She was disillusioned with the superficiality of the material world."

    "Cô ấy vỡ mộng với sự hời hợt của thế giới vật chất."

  • "Many people seek happiness through possessions in the material world."

    "Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc thông qua của cải trong thế giới vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật chất, tài liệu
Adjective materialistic thực dụng, duy vật
Adverb materially về mặt vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Kinh tế, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
māteriālis
Middle English
material
English
material world

Nguồn gốc của 'Material'

Từ 'material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'māteriālis', có nghĩa là 'thuộc về vật chất' hoặc 'được làm bằng vật chất'. Ban đầu, nó liên quan đến gỗ và các vật liệu xây dựng, nhưng sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ loại vật chất nào. 'Material world' do đó ám chỉ thế giới vật chất xung quanh chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'material world' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa những thứ có thể đo lường và cảm nhận được bằng các giác quan, và những khái niệm trừu tượng hoặc thế giới tâm linh. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết học, tôn giáo, và kinh tế (đặc biệt là chủ nghĩa duy vật). Trong kinh tế, nó liên quan đến của cải vật chất, tài sản.

Prepositions

in of

- 'In the material world' ám chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường vật chất.
- 'Of the material world' ám chỉ một phần hoặc thuộc tính của thế giới vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + material world
  • real real material world
    (thế giới vật chất thực tế)
  • modern modern material world
    (thế giới vật chất hiện đại)
Verb + material world
  • navigate navigate the material world
    (điều hướng thế giới vật chất)
  • succeed in succeed in the material world
    (thành công trong thế giới vật chất)

Idioms

  • In the material world

    Trong thế giới vật chất

    "In the material world, success is often measured by wealth."

    (Trong thế giới vật chất, thành công thường được đo bằng sự giàu có.)

  • Escape from the material world

    Thoát khỏi thế giới vật chất

    "Some people seek spiritual enlightenment to escape from the material world."

    (Một số người tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh để thoát khỏi thế giới vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material world

Danh từ
Lật mặt

Thế giới vật chất, bao gồm môi trường vật lý, các đồ vật, chất liệu và những thứ hữu hình khác, trái ngược với thế giới tinh thần hoặc trí tuệ.

"He seemed only interested in success in the material world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so focused on the material world and could appreciate simpler things.
Tôi ước mình không quá tập trung vào thế giới vật chất và có thể trân trọng những điều giản dị hơn.
Phủ định
If only she hadn't been so obsessed with the material world; perhaps she would be happier now.
Giá mà cô ấy không quá ám ảnh với thế giới vật chất; có lẽ bây giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn.
Nghi vấn
Do you wish you would care less about the material world and more about experiences?
Bạn có ước mình bớt quan tâm đến thế giới vật chất và quan tâm nhiều hơn đến những trải nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material world".

Chủ nghĩa duy vật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong xã hội hiện đại, chủ nghĩa duy vật (materialism) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến xu hướng coi trọng và tìm kiếm hạnh phúc thông qua việc sở hữu vật chất. Điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị và lối sống của nhiều người.