(Top Banner Ad)
piaget's theory
C1
Danh từ C1 Tâm lý học phát triển

piaget's theory

UK: /piːˈæʒeɪz ˈθɪəri/ • US: /piːɑːˈʒeɪz ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

Lý thuyết của Piaget Thuyết phát triển nhận thức của Piaget
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive theory proposed by Jean Piaget about the cognitive development of children. It outlines the stages of intellectual development from infancy to adulthood, emphasizing the construction of knowledge through interaction with the environment.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết toàn diện được đề xuất bởi Jean Piaget về sự phát triển nhận thức của trẻ em. Nó phác thảo các giai đoạn phát triển trí tuệ từ sơ sinh đến tuổi trưởng thành, nhấn mạnh việc xây dựng kiến thức thông qua tương tác với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Piaget's theory suggests that children actively construct their understanding of the world."

    "Lý thuyết của Piaget cho rằng trẻ em chủ động xây dựng sự hiểu biết của mình về thế giới."

  • "Many educational practices are based on Piaget's theory."

    "Nhiều phương pháp giáo dục dựa trên lý thuyết của Piaget."

  • "Criticisms of Piaget's theory include underestimating the cognitive abilities of young children."

    "Những lời chỉ trích về lý thuyết của Piaget bao gồm việc đánh giá thấp khả năng nhận thức của trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Piagetian Thuộc về Piaget hoặc các lý thuyết của ông
Noun theorist Người xây dựng/nghiên cứu lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết, trên lý thuyết
Verb theorize Xây dựng lý thuyết, lý thuyết hóa

Synonyms

cognitive development theory (lý thuyết phát triển nhận thức)

Related Words

schema (sơ đồ, lược đồ)assimilation (đồng hóa)accommodation (điều ứng, thích nghi)sensorimotor stage (giai đoạn cảm giác vận động)preoperational stage (giai đoạn tiền thao tác)concrete operational stage (giai đoạn thao tác cụ thể)formal operational stage (giai đoạn thao tác hình thức)

Subject Area

Tâm lý học phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

French
Jean Piaget
English
Piaget's theory

Nguồn gốc tên gọi

Thuyết Piaget (Piaget's theory) được đặt theo tên của nhà tâm lý học phát triển người Thụy Sĩ Jean Piaget (1896-1980). Ông là người tiên phong trong việc nghiên cứu sự phát triển nhận thức ở trẻ em, và lý thuyết của ông đã trở thành nền tảng cho nhiều lĩnh vực trong giáo dục và tâm lý học.

Usage Note

Lý thuyết này là nền tảng trong tâm lý học phát triển. Nó tập trung vào cách trẻ em xây dựng kiến thức và hiểu về thế giới thông qua các giai đoạn cụ thể. Cần phân biệt với các lý thuyết phát triển khác như lý thuyết của Vygotsky (tập trung vào vai trò xã hội) hoặc lý thuyết của Erikson (tập trung vào phát triển tâm lý xã hội). Điểm khác biệt chính là Piaget nhấn mạnh vào việc trẻ chủ động xây dựng kiến thức qua tương tác trực tiếp.

Prepositions

of on

‘of’ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'the principles of Piaget's theory'). ‘on’ được sử dụng khi thảo luận về các nghiên cứu hoặc tác động của lý thuyết (ví dụ: 'research on Piaget's theory').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Piaget's theory
  • apply apply Piaget's theory
    (áp dụng thuyết Piaget)
  • develop develop Piaget's theory
    (phát triển thuyết Piaget)
  • critique critique Piaget's theory
    (phê bình thuyết Piaget)
  • challenge challenge Piaget's theory
    (thách thức thuyết Piaget)
  • discuss discuss Piaget's theory
    (thảo luận về thuyết Piaget)
  • base on base on Piaget's theory
    (dựa trên thuyết Piaget)
Tính từ + Piaget's theory
  • classic classic Piaget's theory
    (thuyết Piaget kinh điển)
  • influential influential Piaget's theory
    (thuyết Piaget có ảnh hưởng)
  • foundational foundational Piaget's theory
    (thuyết Piaget nền tảng)
  • well-known well-known Piaget's theory
    (thuyết Piaget nổi tiếng)
  • cognitive cognitive Piaget's theory
    (thuyết Piaget về nhận thức)
Danh từ + of Piaget's theory
  • principles principles of Piaget's theory
    (các nguyên tắc của thuyết Piaget)
  • stages stages of Piaget's theory
    (các giai đoạn của thuyết Piaget)
  • application application of Piaget's theory
    (ứng dụng của thuyết Piaget)

Idioms

  • Piaget's theory of cognitive development

    Lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget

    "Many psychology courses begin with an overview of Piaget's theory of cognitive development."

    (Nhiều khóa học tâm lý học bắt đầu với cái nhìn tổng quan về lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget.)

  • to subscribe to Piaget's theory

    tin theo/ủng hộ lý thuyết của Piaget

    "While some educators subscribe to Piaget's theory fully, others integrate it with newer findings."

    (Trong khi một số nhà giáo dục hoàn toàn tin theo lý thuyết của Piaget, những người khác lại tích hợp nó với các phát hiện mới hơn.)

  • to build upon Piaget's theory

    xây dựng/phát triển dựa trên lý thuyết của Piaget

    "Later researchers continued to build upon Piaget's theory, refining its concepts."

    (Các nhà nghiên cứu sau này tiếp tục xây dựng dựa trên lý thuyết của Piaget, tinh chỉnh các khái niệm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piaget's theory

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết toàn diện được đề xuất bởi Jean Piaget về sự phát triển nhận thức của trẻ em. Nó phác thảo các giai đoạn phát triển trí tuệ từ sơ sinh đến tuổi trưởng thành, nhấn mạnh việc xây dựng kiến thức thông qua tương tác với môi trường.

"Piaget's theory suggests that children actively construct their understanding of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piaget's theory".

Ảnh hưởng đến giáo dục hiện đại

Thuyết Piaget đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về việc học tập của trẻ em, nhấn mạnh rằng trẻ em không phải là những người tiếp nhận thông tin thụ động mà là những nhà xây dựng kiến thức tích cực. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy, khuyến khích học sinh khám phá và tương tác với môi trường.

Nền tảng của tâm lý học trẻ em

Lý thuyết của Piaget cung cấp một khung sườn quan trọng để hiểu các giai đoạn phát triển nhận thức của trẻ, từ sơ sinh đến tuổi vị thành niên. Nó đã giúp các bậc cha mẹ và nhà tâm lý học hiểu rõ hơn về cách trẻ em tư duy và xử lý thông tin ở các độ tuổi khác nhau, từ đó hỗ trợ việc nuôi dạy và giáo dục phù hợp.