(Top Banner Ad)
pick up the phone
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

pick up the phone

UK: /pɪk ʌp ðə fəʊn/ • US: /pɪk ʌp ðə foʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nhấc máy bắt máy nghe điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To answer a telephone call.

Vietnamese Meaning

Nhấc máy điện thoại để trả lời cuộc gọi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please pick up the phone; it might be important."

    "Hãy nhấc máy điện thoại đi; có lẽ là việc quan trọng đấy."

  • "He refused to pick up the phone when his ex-girlfriend called."

    "Anh ấy từ chối nhấc máy khi bạn gái cũ gọi."

  • "If you don't pick up the phone, they'll leave a message."

    "Nếu bạn không nhấc máy, họ sẽ để lại tin nhắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại
Verb phone gọi điện thoại
Noun phone call cuộc gọi điện thoại
Verb call gọi điện
Noun caller người gọi
Noun pickup sự nhấc lên, sự đón (người/vật); sự cải thiện

Synonyms

answer the phone (trả lời điện thoại)take a call (nhận cuộc gọi)

Antonyms

hang up the phone (cúp điện thoại)ignore the phone (lờ điện thoại)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phōnē (sound, voice)
French
téléphone (far sound, device)
English (19th century)
telephone (device)
English (late 19th/early 20th century)
pick up the phone (answer the telephone)

Nguồn gốc của hành động "nhấc máy"

Cụm từ "pick up the phone" (nhấc máy điện thoại) có nguồn gốc từ thời kỳ điện thoại bàn cổ điển. Khi có cuộc gọi đến, người dùng phải thực sự nhấc ống nghe (receiver) ra khỏi phần đế của điện thoại để bắt đầu cuộc trò chuyện. Mặc dù ngày nay điện thoại di động đã phổ biến và hành động vật lý này ít rõ ràng hơn, cụm từ này vẫn được giữ nguyên để chỉ việc trả lời cuộc gọi hoặc chủ động gọi điện cho ai đó.

Usage Note

Cụm động từ này được sử dụng khi bạn muốn chỉ hành động trả lời một cuộc gọi điện thoại đang đổ chuông. Nó thường mang ý nghĩa tiếp nhận thông tin hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện qua điện thoại.
Ý nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh cụ thể 'the phone'. Tuy nhiên, 'pick up' nói chung có nghĩa là học, thu lượm hoặc bắt đầu lại một cái gì đó. Trong ngữ cảnh này, không liên quan trực tiếp đến điện thoại, nhưng giúp hiểu thêm về 'pick up' nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'pick up the phone'
  • refuse to refuse to pick up the phone
    (từ chối nhấc máy (điện thoại))
  • try to try to pick up the phone
    (cố gắng nhấc máy (để trả lời))
  • manage to manage to pick up the phone
    (xoay sở để nhấc máy được)
  • hesitate to hesitate to pick up the phone
    (ngần ngại nhấc máy)
Adverbs often used with 'pick up the phone'
  • never never pick up the phone
    (không bao giờ nhấc máy)
  • always always pick up the phone
    (luôn luôn nhấc máy)
  • reluctantly reluctantly pick up the phone
    (miễn cưỡng nhấc máy)
Modal verbs/phrases before 'pick up the phone'
  • should should pick up the phone
    (nên nhấc máy)
  • can't can't pick up the phone
    (không thể nhấc máy)
  • need to need to pick up the phone
    (cần nhấc máy)

Idioms

  • pick up the phone (to answer a call)

    Trả lời cuộc gọi đến.

    "The phone kept ringing, but she didn't pick up the phone."

    (Điện thoại cứ reo mãi, nhưng cô ấy không nhấc máy.)

  • pick up the phone (and call/dial someone)

    Gọi điện thoại cho ai đó (để liên lạc hoặc giải quyết vấn đề, thường mang hàm ý khuyến khích hành động).

    "If you have any questions, just pick up the phone and give me a call."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ nhấc máy gọi cho tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pick up the phone

Cụm động từ
Lật mặt

Nhấc máy điện thoại để trả lời cuộc gọi.

"Please pick up the phone; it might be important."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she didn't pick up the phone made him worried.
Việc cô ấy không nhấc máy khiến anh ấy lo lắng.
Phủ định
Whether he will pick up the phone is not important now.
Việc anh ấy có nhấc máy hay không không quan trọng bây giờ.
Nghi vấn
Why he didn't pick up the phone is a mystery to us.
Tại sao anh ấy không nhấc máy là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pick up the phone".

Sự thay đổi trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, việc "nhấc máy" (gọi điện thoại) đang dần được thay thế bởi tin nhắn văn bản, ứng dụng chat hoặc email. Việc gọi điện thoại thường được dành cho những vấn đề khẩn cấp, quan trọng hơn hoặc khi muốn trò chuyện sâu sắc hơn.

Áp lực và phép lịch sự khi nhấc máy

Có những quy tắc bất thành văn về việc "nhấc máy". Không nhấc máy khi đang trong cuộc họp, buổi hẹn hò hoặc ở nơi công cộng ồn ào là phép lịch sự phổ biến. Ngược lại, việc không nhấc máy một cuộc gọi quan trọng có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc gây lo lắng cho người gọi, đặc biệt nếu đó là người thân hoặc đồng nghiệp.