pictograms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pictorial symbol for a word or phrase. Pictograms are used in certain writing systems and in information graphics.
Vietnamese Meaning
Một biểu tượng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc cụm từ. Pictogram được sử dụng trong một số hệ thống chữ viết và trong đồ họa thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum used pictograms to guide visitors through the exhibits."
"Bảo tàng đã sử dụng pictogram để hướng dẫn khách tham quan các khu trưng bày."
-
"Road signs often use pictograms to convey information quickly."
"Biển báo giao thông thường sử dụng pictogram để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng."
-
"Ancient civilizations used pictograms as a form of writing."
"Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng pictogram như một hình thức chữ viết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pictogram | biểu tượng hình ảnh, chữ tượng hình |
| Noun | pictograph | từ đồng nghĩa với pictogram, chữ tượng hình |
| Noun | pictography | nghệ thuật hoặc hệ thống sử dụng chữ tượng hình |
| Adjective | pictographic | thuộc về chữ tượng hình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pictogram là những hình vẽ đơn giản, dễ nhận biết, thường được sử dụng để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng và trực quan, vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúng khác với ideogram, vốn biểu thị một ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng hơn là một đối tượng cụ thể.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ pictogram được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: pictograms in road signs). * as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của pictogram (ví dụ: pictograms as warning signs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient pictograms (các chữ tượng hình cổ đại)
-
simple simple pictograms (các chữ tượng hình đơn giản)
-
universal universal pictograms (các chữ tượng hình phổ quát)
-
use use pictograms (sử dụng chữ tượng hình)
-
create create pictograms (tạo ra chữ tượng hình)
-
interpret interpret pictograms (giải thích/giải mã chữ tượng hình)
-
system a system of pictograms (một hệ thống chữ tượng hình)
Idioms
-
communicate through pictograms
giao tiếp bằng chữ tượng hình
"Early humans communicated through pictograms drawn on cave walls."
(Người cổ đại giao tiếp bằng chữ tượng hình vẽ trên vách hang động.)
-
a language of pictograms
một ngôn ngữ bằng chữ tượng hình
"Road signs often form a universal language of pictograms."
(Các biển báo giao thông thường tạo thành một ngôn ngữ phổ quát bằng chữ tượng hình.)
-
decipher pictograms
giải mã chữ tượng hình
"Archaeologists work to decipher ancient pictograms to understand past cultures."
(Các nhà khảo cổ học nỗ lực giải mã các chữ tượng hình cổ đại để hiểu về các nền văn hóa trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pictograms
Danh từMột biểu tượng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc cụm từ. Pictogram được sử dụng trong một số hệ thống chữ viết và trong đồ họa thông tin.
"The museum used pictograms to guide visitors through the exhibits."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If ancient civilizations had not developed pictograms, it would be much harder to understand their history today. |
Nếu các nền văn minh cổ đại không phát triển chữ tượng hình, ngày nay sẽ khó khăn hơn nhiều để hiểu lịch sử của họ. |
| Phủ định | If the road signs weren't pictograms, drivers would have had more accidents. |
Nếu các biển báo giao thông không phải là chữ tượng hình, các tài xế có lẽ đã gặp nhiều tai nạn hơn. |
| Nghi vấn | If you had never seen pictograms before, would you be able to understand this infographic now? |
Nếu bạn chưa từng thấy chữ tượng hình trước đây, bạn có thể hiểu được đồ họa thông tin này bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That pictogram is easily understood, isn't it? |
Biểu tượng đó dễ hiểu, phải không? |
| Phủ định | Those pictograms aren't clear enough, are they? |
Những biểu tượng đó không đủ rõ ràng, phải không? |
| Nghi vấn | Pictograms are useful for conveying information, aren't they? |
Các biểu tượng rất hữu ích để truyền tải thông tin, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, historians will be studying how societies will be communicating primarily through pictograms. |
Trong tương lai, các nhà sử học sẽ nghiên cứu cách các xã hội sẽ giao tiếp chủ yếu thông qua các biểu tượng tượng hình. |
| Phủ định | They won't be replacing written language entirely with pictograms anytime soon. |
Họ sẽ không thay thế hoàn toàn ngôn ngữ viết bằng các biểu tượng tượng hình trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Will the museum be displaying ancient pictograms at the exhibition next year? |
Bảo tàng có trưng bày các biểu tượng tượng hình cổ đại tại triển lãm vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pictograms".
