(Top Banner Ad)
pictograms
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Thiết kế đồ họa, Giao tiếp

pictograms

UK: /ˈpɪktəˌɡræm/ • US: /ˈpɪktəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

hình tượng biểu tượng hình ảnh ký hiệu bằng hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pictorial symbol for a word or phrase. Pictograms are used in certain writing systems and in information graphics.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc cụm từ. Pictogram được sử dụng trong một số hệ thống chữ viết và trong đồ họa thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum used pictograms to guide visitors through the exhibits."

    "Bảo tàng đã sử dụng pictogram để hướng dẫn khách tham quan các khu trưng bày."

  • "Road signs often use pictograms to convey information quickly."

    "Biển báo giao thông thường sử dụng pictogram để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng."

  • "Ancient civilizations used pictograms as a form of writing."

    "Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng pictogram như một hình thức chữ viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pictogram biểu tượng hình ảnh, chữ tượng hình
Noun pictograph từ đồng nghĩa với pictogram, chữ tượng hình
Noun pictography nghệ thuật hoặc hệ thống sử dụng chữ tượng hình
Adjective pictographic thuộc về chữ tượng hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thiết kế đồ họa, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pictus
Ancient Greek
gramma
English (19th century)
pictogram

Nguồn gốc từ 'pictogram'

'Pictogram' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19. Phần 'picto-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pictus', có nghĩa là 'đã vẽ' hoặc 'được sơn'. Phần '-gram' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gramma', nghĩa là 'thứ được viết' hoặc 'một bản vẽ'. Ghép lại, 'pictogram' có nghĩa đen là 'hình vẽ viết' hoặc 'biểu tượng vẽ', mô tả chính xác bản chất của nó là một hình ảnh đại diện cho một khái niệm hoặc một từ.

Usage Note

Pictogram là những hình vẽ đơn giản, dễ nhận biết, thường được sử dụng để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng và trực quan, vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúng khác với ideogram, vốn biểu thị một ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng hơn là một đối tượng cụ thể.

Prepositions

in as

* in: Dùng để chỉ pictogram được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: pictograms in road signs). * as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của pictogram (ví dụ: pictograms as warning signs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pictograms
  • ancient ancient pictograms
    (các chữ tượng hình cổ đại)
  • simple simple pictograms
    (các chữ tượng hình đơn giản)
  • universal universal pictograms
    (các chữ tượng hình phổ quát)
Verb + pictograms
  • use use pictograms
    (sử dụng chữ tượng hình)
  • create create pictograms
    (tạo ra chữ tượng hình)
  • interpret interpret pictograms
    (giải thích/giải mã chữ tượng hình)
Noun + of + pictograms
  • system a system of pictograms
    (một hệ thống chữ tượng hình)

Idioms

  • communicate through pictograms

    giao tiếp bằng chữ tượng hình

    "Early humans communicated through pictograms drawn on cave walls."

    (Người cổ đại giao tiếp bằng chữ tượng hình vẽ trên vách hang động.)

  • a language of pictograms

    một ngôn ngữ bằng chữ tượng hình

    "Road signs often form a universal language of pictograms."

    (Các biển báo giao thông thường tạo thành một ngôn ngữ phổ quát bằng chữ tượng hình.)

  • decipher pictograms

    giải mã chữ tượng hình

    "Archaeologists work to decipher ancient pictograms to understand past cultures."

    (Các nhà khảo cổ học nỗ lực giải mã các chữ tượng hình cổ đại để hiểu về các nền văn hóa trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pictograms

Danh từ
Lật mặt

Một biểu tượng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc cụm từ. Pictogram được sử dụng trong một số hệ thống chữ viết và trong đồ họa thông tin.

"The museum used pictograms to guide visitors through the exhibits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If ancient civilizations had not developed pictograms, it would be much harder to understand their history today.
Nếu các nền văn minh cổ đại không phát triển chữ tượng hình, ngày nay sẽ khó khăn hơn nhiều để hiểu lịch sử của họ.
Phủ định
If the road signs weren't pictograms, drivers would have had more accidents.
Nếu các biển báo giao thông không phải là chữ tượng hình, các tài xế có lẽ đã gặp nhiều tai nạn hơn.
Nghi vấn
If you had never seen pictograms before, would you be able to understand this infographic now?
Nếu bạn chưa từng thấy chữ tượng hình trước đây, bạn có thể hiểu được đồ họa thông tin này bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That pictogram is easily understood, isn't it?
Biểu tượng đó dễ hiểu, phải không?
Phủ định
Those pictograms aren't clear enough, are they?
Những biểu tượng đó không đủ rõ ràng, phải không?
Nghi vấn
Pictograms are useful for conveying information, aren't they?
Các biểu tượng rất hữu ích để truyền tải thông tin, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, historians will be studying how societies will be communicating primarily through pictograms.
Trong tương lai, các nhà sử học sẽ nghiên cứu cách các xã hội sẽ giao tiếp chủ yếu thông qua các biểu tượng tượng hình.
Phủ định
They won't be replacing written language entirely with pictograms anytime soon.
Họ sẽ không thay thế hoàn toàn ngôn ngữ viết bằng các biểu tượng tượng hình trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will the museum be displaying ancient pictograms at the exhibition next year?
Bảo tàng có trưng bày các biểu tượng tượng hình cổ đại tại triển lãm vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pictograms".

Nguồn gốc giao tiếp của loài người

Pictogram đại diện cho một trong những hình thức giao tiếp sớm nhất của loài người, trước khi chữ viết phát triển. Từ các bức vẽ trong hang động của người tiền sử đến chữ viết tượng hình của Ai Cập cổ đại (dù chữ tượng hình Ai Cập đã phát triển phức tạp hơn), chúng cho thấy nỗ lực của con người trong việc ghi lại thông tin và câu chuyện bằng hình ảnh.

Ứng dụng trong thế giới hiện đại

Trong xã hội hiện đại, pictogram vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin nhanh chóng và xuyên biên giới. Các biểu tượng trên biển báo giao thông, chỉ dẫn sân bay, biểu tượng ứng dụng trên điện thoại, và thậm chí cả emoji đều là những ví dụ về pictogram được sử dụng rộng rãi, giúp người xem hiểu ý nghĩa mà không cần đến ngôn ngữ viết.