(Top Banner Ad)
piecemeal
C1
Adjective C1 Kinh tế, Quản lý, Chính trị

piecemeal

UK: /ˈpiːsmiːl/ • US: /ˈpiːsmiːl/

Nghĩa tiếng Việt

từng phần rời rạc chắp vá từng bước một lắt nhắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or occurring gradually, one piece at a time.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc xảy ra dần dần, từng phần một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reforms were introduced in a piecemeal fashion."

    "Các cải cách đã được đưa ra một cách rời rạc, từng phần."

  • "The company has been selling off its assets piecemeal."

    "Công ty đã bán dần tài sản của mình theo từng phần."

  • "Piecemeal legislation is unlikely to solve the problem."

    "Luật pháp chắp vá khó có thể giải quyết được vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective piecemeal Từng phần, từng mảnh, không toàn diện
Adverb piecemeal Từng chút một, dần dần, không đồng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
piece
Old English
mǣl
Middle English
piecemeal

Nguồn gốc thú vị

Từ 'piecemeal' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung cổ. Nó là sự kết hợp của từ 'piece' (từ tiếng Pháp cổ 'piece' nghĩa là 'một phần, một mẩu') và từ 'meal' (từ tiếng Anh cổ 'mǣl' nghĩa là 'thời gian, một lần, một phần'). Ban đầu, 'meal' ở đây không phải là bữa ăn mà ám chỉ 'từng phần nhỏ theo thời gian'. Vì vậy, 'piecemeal' có nghĩa đen là 'từng mảnh một' hoặc 'từng chút một'.

Usage Note

Tính từ 'piecemeal' thường được dùng để mô tả một quá trình, một hành động, hoặc một chính sách được thực hiện từng bước nhỏ, thay vì một cách toàn diện và đồng bộ. Nó thường mang ý nghĩa rằng việc này có thể là chậm chạp, thiếu hệ thống, hoặc không hiệu quả bằng một phương pháp tiếp cận tổng thể hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'gradual' (dần dần) hay 'incremental' (tăng dần), 'piecemeal' nhấn mạnh hơn vào sự rời rạc và thiếu kết nối giữa các phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Piecemeal (Adverb)
  • implemented implemented piecemeal
    (được triển khai từng bước/từng phần)
  • done done piecemeal
    (được thực hiện từng chút một)
  • introduced introduced piecemeal
    (được giới thiệu/đưa vào từng phần)
  • undertake undertake piecemeal
    (thực hiện từng phần)

Idioms

  • in a piecemeal fashion/manner

    theo từng phần một, một cách rời rạc, không đồng bộ

    "The project was completed in a piecemeal fashion due to budget constraints."

    (Dự án được hoàn thành một cách rời rạc do những hạn chế về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piecemeal

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc xảy ra dần dần, từng phần một.

"The reforms were introduced in a piecemeal fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not addressed the project piecemeal, they would have finished it on time.
Nếu công ty không giải quyết dự án một cách rời rạc, họ đã có thể hoàn thành nó đúng thời hạn.
Phủ định
If the government had not implemented the reforms piecemeal, the economic crisis would not have been so prolonged.
Nếu chính phủ không thực hiện các cải cách một cách rời rạc, cuộc khủng hoảng kinh tế đã không kéo dài đến vậy.
Nghi vấn
Would the negotiations have been more successful if the mediators had addressed the issues piecemeal?
Liệu các cuộc đàm phán có thành công hơn nếu các nhà hòa giải giải quyết các vấn đề một cách rời rạc?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was approved piecemeal by the committee.
Dự án đã được ủy ban phê duyệt từng phần.
Phủ định
The reforms will not be implemented piecemeal; a comprehensive approach is required.
Các cải cách sẽ không được thực hiện một cách rời rạc; cần một cách tiếp cận toàn diện.
Nghi vấn
Was the evidence presented piecemeal, leading to confusion?
Phải chăng bằng chứng đã được trình bày một cách rời rạc, dẫn đến sự nhầm lẫn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been implementing the new regulations piecemeal, causing confusion among employees.
Công ty đã và đang thực hiện các quy định mới một cách rời rạc, gây ra sự nhầm lẫn giữa các nhân viên.
Phủ định
They hadn't been addressing the safety concerns piecemeal; they were conducting a comprehensive review.
Họ đã không giải quyết các mối lo ngại về an toàn một cách rời rạc; họ đang tiến hành một cuộc đánh giá toàn diện.
Nghi vấn
Had the government been releasing information about the scandal piecemeal, or was there a coordinated strategy?
Chính phủ đã và đang tung ra thông tin về vụ bê bối một cách rời rạc, hay là có một chiến lược phối hợp?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was completed more piecemeal than we had planned.
Dự án đã được hoàn thành rời rạc hơn so với kế hoạch của chúng tôi.
Phủ định
The reforms were implemented less piecemeal than expected, showing a more organized approach.
Các cải cách được thực hiện ít rời rạc hơn dự kiến, cho thấy một cách tiếp cận có tổ chức hơn.
Nghi vấn
Was the solution adopted more piecemeal than the committee suggested?
Giải pháp được thông qua có rời rạc hơn so với đề xuất của ủy ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piecemeal".

Quan điểm về cách làm việc 'từng phần'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án, chính sách công và cải cách, cách tiếp cận 'piecemeal' (từng phần, không toàn diện) thường bị coi là kém hiệu quả. Nó ngụ ý thiếu sự quy hoạch tổng thể, có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, khó đạt được mục tiêu lớn và tạo ra những kết quả không đồng bộ hoặc mâu thuẫn. Các nhà lãnh đạo thường ưu tiên các giải pháp toàn diện và có chiến lược rõ ràng hơn là những thay đổi nhỏ lẻ, rời rạc.