(Top Banner Ad)
bit-by-bit
B2
Adverb B2 General

bit-by-bit

UK: /ˈbɪt baɪ ˈbɪt/ • US: /ˈbɪt baɪ ˈbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

từng chút một dần dần từng bước một từ từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually; in small stages.

Vietnamese Meaning

Dần dần, từng chút một; theo từng giai đoạn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company rebuilt its reputation bit-by-bit after the scandal."

    "Công ty đã xây dựng lại danh tiếng của mình từng chút một sau vụ bê bối."

  • "The puzzle was completed bit-by-bit over several days."

    "Câu đố đã được hoàn thành từng chút một trong vài ngày."

  • "She learned to play the piano bit-by-bit, starting with simple scales."

    "Cô ấy học chơi piano từng chút một, bắt đầu với những thang âm đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bit một mẩu, một miếng, một chút
Verb bite cắn, ngoạm
Adverb (Synonym) little by little từng chút một, dần dần
Adverb (Synonym) gradually dần dần, từ từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bitan-
Old English
bita
Middle English
bite
Modern English
bit-by-bit

Nguồn gốc từ hành động 'cắn'

Từ 'bit' trong tiếng Anh cổ ('bita') có nghĩa là 'một miếng nhỏ', 'một mẩu', bắt nguồn từ động từ 'bītan' nghĩa là 'cắn'. Vì vậy, cụm từ 'bit-by-bit' gợi lên hình ảnh sống động về việc ăn một thứ gì đó từng miếng nhỏ một, nhấn mạnh sự từ từ và dần dần.

Sức mạnh của sự lặp lại

Cấu trúc 'X by X' (như 'day by day' - ngày qua ngày, 'step by step' - từng bước một) là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh để nhấn mạnh một hành động diễn ra liên tục, từ từ và đều đặn. 'Bit-by-bit' tuân theo quy tắc này để chỉ sự tiến triển từng chút một.

Usage Note

Cụm trạng từ này nhấn mạnh quá trình diễn ra chậm rãi, có tính tuần tự và chia nhỏ. Nó thường được sử dụng khi mô tả một công việc phức tạp được hoàn thành qua nhiều bước nhỏ, hoặc một sự thay đổi diễn ra từ từ theo thời gian. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ như 'all at once' (cùng một lúc) hoặc 'immediately' (ngay lập tức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bit-by-bit
  • learn bit-by-bit
    (học dần dần, học từng chút một)
  • build bit-by-bit
    (xây dựng dần dần, gầy dựng từng chút)
  • improve bit-by-bit
    (cải thiện dần dần, tiến bộ từng chút một)
  • assemble the furniture bit-by-bit
    (lắp ráp đồ nội thất từng chi tiết một)
  • reveal the story bit-by-bit
    (tiết lộ câu chuyện từng phần một)
  • disappear bit-by-bit
    (biến mất dần, tan biến dần)

Idioms

  • Little by little, a little becomes a lot.

    Tích tiểu thành đại. (Một câu ngạn ngữ hoàn hảo thể hiện ý nghĩa của 'bit-by-bit')

    "Don't worry about saving just a small amount each week. Little by little, a little becomes a lot."

    (Đừng lo lắng về việc chỉ tiết kiệm một khoản nhỏ mỗi tuần. Tích tiểu thành đại mà.)

  • To chip away at something

    Làm hao mòn/giảm bớt dần dần; giải quyết từng phần nhỏ của một vấn đề lớn.

    "They have been chipping away at the company's debt, and hope to be profitable next year."

    (Họ đang giải quyết dần dần khoản nợ của công ty và hy vọng sẽ có lãi vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bit-by-bit

Adverb
Lật mặt

Dần dần, từng chút một; theo từng giai đoạn nhỏ.

"The company rebuilt its reputation bit-by-bit after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had learned French bit-by-bit before she moved to Paris.
Cô ấy đã học tiếng Pháp từng chút một trước khi chuyển đến Paris.
Phủ định
They had not completed the project bit-by-bit; instead, they rushed at the end.
Họ đã không hoàn thành dự án từng chút một; thay vào đó, họ đã vội vàng vào cuối.
Nghi vấn
Had he saved enough money bit-by-bit before he decided to buy the car?
Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền từng chút một trước khi quyết định mua xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bit-by-bit".

Triết lý 'Kaizen' (Cải tiến liên tục)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'Kaizen' của Nhật Bản rất được ưa chuộng. Nó nhấn mạnh việc thực hiện những cải tiến nhỏ, liên tục, 'từng chút một' mỗi ngày để đạt được những thay đổi lớn lao theo thời gian. Ý tưởng này tương đồng hoàn hảo với tinh thần của 'bit-by-bit'.

Văn hóa DIY (Tự tay làm lấy)

Văn hóa 'tự tay làm lấy' (Do It Yourself) ở các nước phương Tây khuyến khích mọi người tự sửa chữa nhà cửa hoặc lắp ráp đồ đạc. Các dự án này thường được hoàn thành 'bit-by-bit' theo các bản hướng dẫn từng bước, thể hiện đức tính kiên nhẫn và quá trình xây dựng dần dần.