bit-by-bit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gradually; in small stages.
Vietnamese Meaning
Dần dần, từng chút một; theo từng giai đoạn nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company rebuilt its reputation bit-by-bit after the scandal."
"Công ty đã xây dựng lại danh tiếng của mình từng chút một sau vụ bê bối."
-
"The puzzle was completed bit-by-bit over several days."
"Câu đố đã được hoàn thành từng chút một trong vài ngày."
-
"She learned to play the piano bit-by-bit, starting with simple scales."
"Cô ấy học chơi piano từng chút một, bắt đầu với những thang âm đơn giản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm trạng từ này nhấn mạnh quá trình diễn ra chậm rãi, có tính tuần tự và chia nhỏ. Nó thường được sử dụng khi mô tả một công việc phức tạp được hoàn thành qua nhiều bước nhỏ, hoặc một sự thay đổi diễn ra từ từ theo thời gian. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ như 'all at once' (cùng một lúc) hoặc 'immediately' (ngay lập tức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn bit-by-bit (học dần dần, học từng chút một)
-
build bit-by-bit (xây dựng dần dần, gầy dựng từng chút)
-
improve bit-by-bit (cải thiện dần dần, tiến bộ từng chút một)
-
assemble the furniture bit-by-bit (lắp ráp đồ nội thất từng chi tiết một)
-
reveal the story bit-by-bit (tiết lộ câu chuyện từng phần một)
-
disappear bit-by-bit (biến mất dần, tan biến dần)
Idioms
-
Little by little, a little becomes a lot.
Tích tiểu thành đại. (Một câu ngạn ngữ hoàn hảo thể hiện ý nghĩa của 'bit-by-bit')
"Don't worry about saving just a small amount each week. Little by little, a little becomes a lot."
(Đừng lo lắng về việc chỉ tiết kiệm một khoản nhỏ mỗi tuần. Tích tiểu thành đại mà.)
-
To chip away at something
Làm hao mòn/giảm bớt dần dần; giải quyết từng phần nhỏ của một vấn đề lớn.
"They have been chipping away at the company's debt, and hope to be profitable next year."
(Họ đang giải quyết dần dần khoản nợ của công ty và hy vọng sẽ có lãi vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bit-by-bit
AdverbDần dần, từng chút một; theo từng giai đoạn nhỏ.
"The company rebuilt its reputation bit-by-bit after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had learned French bit-by-bit before she moved to Paris. |
Cô ấy đã học tiếng Pháp từng chút một trước khi chuyển đến Paris. |
| Phủ định | They had not completed the project bit-by-bit; instead, they rushed at the end. |
Họ đã không hoàn thành dự án từng chút một; thay vào đó, họ đã vội vàng vào cuối. |
| Nghi vấn | Had he saved enough money bit-by-bit before he decided to buy the car? |
Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền từng chút một trước khi quyết định mua xe chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bit-by-bit".
