(Top Banner Ad)
pied
B2
Adjective B2 Mô tả màu sắc, Sinh học (động vật)

pied

UK: /paɪd/ • US: /paɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khoang lốm đốm loang lổ có nhiều màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two or more different colors.

Vietnamese Meaning

Có hai hoặc nhiều màu khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pied wagtail is a common bird in Britain."

    "Chim chìa vôi khoang là một loài chim phổ biến ở Anh."

  • "The clown wore a pied costume."

    "Chú hề mặc một bộ trang phục loang lổ."

  • "We saw a pied horse in the field."

    "Chúng tôi thấy một con ngựa khoang trong cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pie chim chích chòe (một loài chim nổi tiếng với bộ lông đen trắng)
Noun magpie chim chích chòe (tên gọi phổ biến hơn cho loài chim này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc, Sinh học (động vật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)pi-
Latin
pīca
Old French
pie
English
pie (bird)
English
pied

Nguồn gốc từ chú chim chích chòe

Từ 'pied' xuất phát từ từ 'pie', dùng để chỉ chim chích chòe (magpie) trong tiếng Anh cổ. Chim chích chòe nổi tiếng với bộ lông đen trắng tương phản rõ rệt, tạo nên hình ảnh nhiều màu sắc. Vì vậy, 'pied' dần được dùng để miêu tả bất cứ thứ gì có hai hoặc nhiều màu sắc tương phản nổi bật.

Usage Note

Thường dùng để mô tả màu sắc của động vật, đặc biệt là chim, ngựa và chó. Nghĩa là có những mảng màu sắc rõ rệt, không phải là sự pha trộn màu sắc nhẹ nhàng. Khác với 'multicolored' (nhiều màu), 'pied' nhấn mạnh sự tương phản giữa các mảng màu.

Collocations (Từ đi kèm)

Pied + Noun
  • piper pied piper
    (Người thổi sáo có áo nhiều màu (nhân vật trong truyện cổ tích))
  • plumage pied plumage
    (bộ lông nhiều màu (có hai hoặc nhiều màu sắc tương phản))
  • bird pied bird
    (chim có nhiều màu (có hai hoặc nhiều màu sắc rõ rệt))
  • markings pied markings
    (các vệt/dấu hiệu nhiều màu (trên da hoặc lông))
  • cat pied cat
    (mèo có lông nhiều màu (thường là đen trắng hoặc nhiều màu sắc khác nhau))

Idioms

  • The Pied Piper of Hamelin

    Người thổi sáo vùng Hamelin (một nhân vật trong truyện cổ tích nổi tiếng, tượng trưng cho người có khả năng lôi kéo người khác đi theo)

    "The children were drawn to the new toy store like the villagers to the Pied Piper."

    (Lũ trẻ bị cuốn hút bởi cửa hàng đồ chơi mới giống như dân làng bị cuốn hút bởi Người thổi sáo vùng Hamelin.)

  • be someone's Pied Piper

    là người dẫn dắt, lôi kéo người khác (thường ám chỉ việc khiến người khác mù quáng nghe theo hoặc đi theo một cách nguy hiểm)

    "He became the Pied Piper of the disillusioned youth, leading them into questionable political movements."

    (Anh ta trở thành Người thổi sáo dẫn dắt những thanh niên vỡ mộng, đưa họ vào các phong trào chính trị đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pied

Adjective
Lật mặt

Có hai hoặc nhiều màu khác nhau.

"The pied wagtail is a common bird in Britain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harlequin duck must be pied to attract a mate.
Vịt harlequin phải có màu loang lổ để thu hút bạn tình.
Phủ định
The garden shouldn't be pied with just one color of flower.
Khu vườn không nên chỉ có một màu hoa loang lổ.
Nghi vấn
Could the horse be pied, or is it just dirty?
Con ngựa có thể có màu loang lổ, hay là chỉ bị bẩn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pied coat is hers.
Chiếc áo khoác loang lổ này là của cô ấy.
Phủ định
Those pied horses are not theirs.
Những con ngựa loang lổ đó không phải của họ.
Nghi vấn
Is that pied dog yours?
Con chó khoang đó có phải của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was a burst of color: pied tulips, vibrant pansies, and cheerful daffodils.
Khu vườn bừng sáng sắc màu: tulip nhiều màu, hoa păng-xê rực rỡ và hoa thủy tiên vui tươi.
Phủ định
The bird's plumage wasn't simply one color: it wasn't a plain, uninteresting brown, but rather a beautifully pied mix.
Bộ lông của con chim không chỉ đơn thuần là một màu: nó không phải là màu nâu đơn giản, nhàm chán, mà là một sự pha trộn nhiều màu sắc đẹp mắt.
Nghi vấn
Was the horse truly pied: did it actually have patches of black and white, or was it just the lighting?
Con ngựa có thực sự nhiều màu không: nó có thực sự có những mảng đen và trắng, hay chỉ là do ánh sáng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the circus had come to town last week, the children would have loved the pied costumes of the clowns.
Nếu gánh xiếc đã đến thị trấn tuần trước, bọn trẻ hẳn đã rất thích những bộ trang phục loang lổ của các chú hề.
Phủ định
If the painter had not used pied colors, the mural would not have been so eye-catching.
Nếu người họa sĩ không sử dụng những màu sắc loang lổ, bức tranh tường đã không bắt mắt đến vậy.
Nghi vấn
Would the audience have been so impressed if the dancers had not worn pied outfits?
Khán giả có ấn tượng đến vậy không nếu các vũ công không mặc trang phục loang lổ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you see a pied dog, it usually wags its tail.
Nếu bạn thấy một con chó có nhiều màu, nó thường vẫy đuôi.
Phủ định
If a bird is pied, it does not always mean it is a magpie.
Nếu một con chim có nhiều màu, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó là một con chim ác là.
Nghi vấn
If the snake is pied, is it venomous?
Nếu con rắn có nhiều màu, nó có độc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pied".

Câu chuyện Người thổi sáo vùng Hamelin

Người thổi sáo vùng Hamelin là một truyền thuyết dân gian nổi tiếng của Đức, kể về một người đàn ông mặc áo nhiều màu (pied) dùng tiếng sáo để dẫn dụ chuột ra khỏi thị trấn và sau đó là dẫn dụ trẻ em đi mất khi không được trả công. Câu chuyện này đã trở thành một phép ẩn dụ trong văn hóa phương Tây cho việc bị lôi kéo mù quáng bởi một cá nhân hoặc ý tưởng, thường là với hậu quả không mong muốn.