pied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having two or more different colors.
Vietnamese Meaning
Có hai hoặc nhiều màu khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pied wagtail is a common bird in Britain."
"Chim chìa vôi khoang là một loài chim phổ biến ở Anh."
-
"The clown wore a pied costume."
"Chú hề mặc một bộ trang phục loang lổ."
-
"We saw a pied horse in the field."
"Chúng tôi thấy một con ngựa khoang trong cánh đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả màu sắc của động vật, đặc biệt là chim, ngựa và chó. Nghĩa là có những mảng màu sắc rõ rệt, không phải là sự pha trộn màu sắc nhẹ nhàng. Khác với 'multicolored' (nhiều màu), 'pied' nhấn mạnh sự tương phản giữa các mảng màu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
piper pied piper (Người thổi sáo có áo nhiều màu (nhân vật trong truyện cổ tích))
-
plumage pied plumage (bộ lông nhiều màu (có hai hoặc nhiều màu sắc tương phản))
-
bird pied bird (chim có nhiều màu (có hai hoặc nhiều màu sắc rõ rệt))
-
markings pied markings (các vệt/dấu hiệu nhiều màu (trên da hoặc lông))
-
cat pied cat (mèo có lông nhiều màu (thường là đen trắng hoặc nhiều màu sắc khác nhau))
Idioms
-
The Pied Piper of Hamelin
Người thổi sáo vùng Hamelin (một nhân vật trong truyện cổ tích nổi tiếng, tượng trưng cho người có khả năng lôi kéo người khác đi theo)
"The children were drawn to the new toy store like the villagers to the Pied Piper."
(Lũ trẻ bị cuốn hút bởi cửa hàng đồ chơi mới giống như dân làng bị cuốn hút bởi Người thổi sáo vùng Hamelin.)
-
be someone's Pied Piper
là người dẫn dắt, lôi kéo người khác (thường ám chỉ việc khiến người khác mù quáng nghe theo hoặc đi theo một cách nguy hiểm)
"He became the Pied Piper of the disillusioned youth, leading them into questionable political movements."
(Anh ta trở thành Người thổi sáo dẫn dắt những thanh niên vỡ mộng, đưa họ vào các phong trào chính trị đáng ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pied
AdjectiveCó hai hoặc nhiều màu khác nhau.
"The pied wagtail is a common bird in Britain."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harlequin duck must be pied to attract a mate. |
Vịt harlequin phải có màu loang lổ để thu hút bạn tình. |
| Phủ định | The garden shouldn't be pied with just one color of flower. |
Khu vườn không nên chỉ có một màu hoa loang lổ. |
| Nghi vấn | Could the horse be pied, or is it just dirty? |
Con ngựa có thể có màu loang lổ, hay là chỉ bị bẩn? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This pied coat is hers. |
Chiếc áo khoác loang lổ này là của cô ấy. |
| Phủ định | Those pied horses are not theirs. |
Những con ngựa loang lổ đó không phải của họ. |
| Nghi vấn | Is that pied dog yours? |
Con chó khoang đó có phải của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden was a burst of color: pied tulips, vibrant pansies, and cheerful daffodils. |
Khu vườn bừng sáng sắc màu: tulip nhiều màu, hoa păng-xê rực rỡ và hoa thủy tiên vui tươi. |
| Phủ định | The bird's plumage wasn't simply one color: it wasn't a plain, uninteresting brown, but rather a beautifully pied mix. |
Bộ lông của con chim không chỉ đơn thuần là một màu: nó không phải là màu nâu đơn giản, nhàm chán, mà là một sự pha trộn nhiều màu sắc đẹp mắt. |
| Nghi vấn | Was the horse truly pied: did it actually have patches of black and white, or was it just the lighting? |
Con ngựa có thực sự nhiều màu không: nó có thực sự có những mảng đen và trắng, hay chỉ là do ánh sáng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the circus had come to town last week, the children would have loved the pied costumes of the clowns. |
Nếu gánh xiếc đã đến thị trấn tuần trước, bọn trẻ hẳn đã rất thích những bộ trang phục loang lổ của các chú hề. |
| Phủ định | If the painter had not used pied colors, the mural would not have been so eye-catching. |
Nếu người họa sĩ không sử dụng những màu sắc loang lổ, bức tranh tường đã không bắt mắt đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the audience have been so impressed if the dancers had not worn pied outfits? |
Khán giả có ấn tượng đến vậy không nếu các vũ công không mặc trang phục loang lổ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you see a pied dog, it usually wags its tail. |
Nếu bạn thấy một con chó có nhiều màu, nó thường vẫy đuôi. |
| Phủ định | If a bird is pied, it does not always mean it is a magpie. |
Nếu một con chim có nhiều màu, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó là một con chim ác là. |
| Nghi vấn | If the snake is pied, is it venomous? |
Nếu con rắn có nhiều màu, nó có độc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pied".
