(Top Banner Ad)
bullheaded
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

bullheaded

UK: /ˈbʊlˌhɛdɪd/ • US: /ˈbʊlˌhɛdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cứng đầu ngoan cố bướng bỉnh đầu bò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stubborn and determined to do what one wants, even when it is not sensible or reasonable.

Vietnamese Meaning

Cứng đầu và quyết tâm làm điều mình muốn, ngay cả khi điều đó không hợp lý hoặc khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's too bullheaded to admit that he was wrong."

    "Anh ta quá cứng đầu để thừa nhận rằng mình đã sai."

  • "His bullheaded refusal to compromise led to the failure of the negotiations."

    "Sự từ chối thỏa hiệp một cách cứng đầu của anh ta đã dẫn đến sự thất bại của cuộc đàm phán."

  • "Don't be so bullheaded; listen to what other people have to say."

    "Đừng quá cứng đầu như vậy; hãy lắng nghe những gì người khác nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bullheaded bướng bỉnh, ngoan cố, cứng đầu
Noun bullheadedness sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, tính cứng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bula (bull) + hēafod (head)
Middle English (c. 1300s)
bul-heded (nghĩa đen: có đầu giống bò)
Early Modern English (c. 1590s)
bullheaded (nghĩa bóng: bướng bỉnh, ngoan cố)

Tại sao lại là 'Đầu Bò'?

Từ 'bullheaded' bắt nguồn từ hình ảnh một con bò đực. Bò đực nổi tiếng với việc lao thẳng về phía trước một cách hung hăng, dường như không quan tâm đến chướng ngại vật. Hình ảnh về sự tiến lên không ngừng, đôi khi thiếu suy xét này đã tạo ra nghĩa bóng của từ: bướng bỉnh, cứng đầu và không chịu thay đổi ý kiến, giống như một con bò đang húc.

Usage Note

Tính từ 'bullheaded' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ngoan cố, không chịu nghe lời khuyên hoặc lý lẽ của người khác. Thường dùng để phê phán một người có tính cách bướng bỉnh, khó bảo. Khác với 'determined' (quyết tâm) mang nghĩa tích cực là sự kiên trì theo đuổi mục tiêu một cách có lý trí, 'bullheaded' ám chỉ sự cố chấp, mù quáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bullheaded
  • stubbornly bullheaded
    (cứng đầu một cách ngoan cố)
  • incredibly bullheaded
    (cứng đầu một cách khó tin)
  • famously bullheaded
    (nổi tiếng là cứng đầu)
  • so bullheaded
    (cứng đầu đến thế)
To be + bullheaded
  • is often bullheaded
    (thường hay bướng bỉnh)
  • can be quite bullheaded
    (có thể khá là cứng đầu)
  • was being deliberately bullheaded
    (đã cố tình tỏ ra bướng bỉnh)

Idioms

  • a bullheaded attempt / decision

    một nỗ lực / quyết định bướng bỉnh (thường thiếu suy nghĩ, chỉ làm theo ý mình)

    "It was a bullheaded decision to launch the product without any market research."

    (Đó là một quyết định cứng đầu khi tung ra sản phẩm mà không có bất kỳ nghiên cứu thị trường nào.)

  • a bullheaded refusal to do something

    sự từ chối một cách ngoan cố, không chịu thay đổi

    "His bullheaded refusal to compromise led to the failure of the negotiations."

    (Sự từ chối thỏa hiệp một cách cứng đầu của anh ấy đã dẫn đến thất bại của cuộc đàm phán.)

  • to take a bullheaded approach

    áp dụng một cách tiếp cận cứng nhắc, không chịu lắng nghe hay thay đổi

    "Instead of listening to the team, the manager took a bullheaded approach to the problem."

    (Thay vì lắng nghe cả đội, người quản lý đã áp dụng một cách tiếp cận cứng nhắc cho vấn đề đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullheaded

adjective
Lật mặt

Cứng đầu và quyết tâm làm điều mình muốn, ngay cả khi điều đó không hợp lý hoặc khôn ngoan.

"He's too bullheaded to admit that he was wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be bullheaded and refuse to listen to advice is a common mistake.
Cứng đầu và từ chối lắng nghe lời khuyên là một sai lầm phổ biến.
Phủ định
It's important not to be bullheaded when making important decisions.
Điều quan trọng là không nên cứng đầu khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Why do you choose to be so bullheaded about such a minor issue?
Tại sao bạn lại chọn cách cứng đầu như vậy về một vấn đề nhỏ nhặt?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we finish arguing, he will have been bullheaded about his decision.
Vào thời điểm chúng ta tranh cãi xong, anh ta sẽ vẫn ngoan cố về quyết định của mình.
Phủ định
She won't have been bullheaded if you had listened to her reasonable arguments.
Cô ấy đã không ngoan cố nếu bạn chịu lắng nghe những lý lẽ hợp lý của cô ấy.
Nghi vấn
Will he have been bullheaded and refused to consider any other options?
Liệu anh ta có ngoan cố và từ chối xem xét bất kỳ lựa chọn nào khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullheaded".

Cứng đầu: Tốt hay Xấu?

Trong văn hóa phương Tây, 'bullheaded' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bướng bỉnh vô lý. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự kiên định này có thể được xem là tích cực, tương tự như 'determined' (quyết tâm). Sự khác biệt nằm ở chỗ hành động đó có hợp lý và mang lại kết quả tốt hay không.

Biểu tượng Con Bò Đực ở Phố Wall

Hình ảnh con bò đực (bull) gắn liền với sức mạnh và sự hung hăng. Tượng 'Charging Bull' (Bò Tót Tấn Công) ở Phố Wall, New York, tượng trưng cho 'thị trường bò' (bull market) - một thị trường tài chính lạc quan, đang trên đà đi lên mạnh mẽ. Hình ảnh này cũng gợi lên sự quyết đoán và sức mạnh có phần 'cứng đầu', không thể cản phá.