(Top Banner Ad)
mulish
B2
adjective B2 Tính cách, Hành vi

mulish

UK: /ˈmjuː.lɪʃ/ • US: /ˈmjuː.lɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bướng bỉnh như la cứng đầu ngoan cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a mule, especially in being stubborn.

Vietnamese Meaning

Cứng đầu, bướng bỉnh như con la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a mulish streak and refused to listen to anyone's advice."

    "Anh ta có một tính cách bướng bỉnh và từ chối nghe lời khuyên của bất kỳ ai."

  • "She became mulish when we tried to persuade her."

    "Cô ấy trở nên bướng bỉnh khi chúng tôi cố gắng thuyết phục cô ấy."

  • "His mulish determination to get his own way was a constant source of conflict."

    "Sự quyết tâm bướng bỉnh để làm theo ý mình của anh ta là một nguồn gốc xung đột liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mule con la
Noun mulishness tính ương ngạnh, sự bướng bỉnh
Adverb mulishly một cách ương ngạnh, một cách bướng bỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mulus
Old French
mule
Middle English
mule
English
mule
English
mulish

Nguồn gốc từ 'con la'

Từ 'mulish' bắt nguồn từ 'mule' – con la, một loài động vật lai giữa ngựa và lừa. La nổi tiếng với tính cách bướng bỉnh, ương ngạnh và khó lay chuyển. Do đó, 'mulish' được dùng để miêu tả người hoặc thái độ cứng đầu, không chịu thay đổi, giống như một con la.

Usage Note

Từ 'mulish' dùng để miêu tả tính cách của một người rất cứng đầu, không chịu thay đổi ý kiến hoặc làm theo lời người khác, tương tự như tính bướng bỉnh của con la. Sự khác biệt với 'stubborn' là 'mulish' thường mang sắc thái mạnh mẽ và khó lay chuyển hơn. Trong khi 'stubborn' có thể chỉ sự kiên định, 'mulish' ngụ ý một sự ương ngạnh, bất hợp tác.

Prepositions

in

Thường dùng 'mulish in' để diễn tả sự cứng đầu trong một hành động, quan điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Mulish + Danh từ
  • stubbornness mulish stubbornness
    (sự bướng bỉnh ương ngạnh)
  • refusal mulish refusal
    (sự từ chối ngang ngạnh)
  • determination mulish determination
    (sự quyết tâm cố chấp)
  • attitude mulish attitude
    (thái độ bướng bỉnh)
  • expression mulish expression
    (biểu cảm ương ngạnh)
  • child a mulish child
    (một đứa trẻ bướng bỉnh)
  • resistance mulish resistance
    (sự kháng cự ngang ngạnh)

Idioms

  • have a mulish streak

    có một nét tính cách ương ngạnh, bướng bỉnh

    "She has a mulish streak and often refuses to compromise."

    (Cô ấy có tính cách ương ngạnh và thường từ chối thỏa hiệp.)

  • display mulish determination

    thể hiện sự quyết tâm cố chấp

    "Despite all advice, he displayed mulish determination to proceed with his plan."

    (Bất chấp mọi lời khuyên, anh ấy vẫn thể hiện sự quyết tâm cố chấp để tiếp tục kế hoạch của mình.)

  • meet with mulish opposition

    gặp phải sự phản đối ngang ngạnh/khó lay chuyển

    "The new policy met with mulish opposition from the conservative members."

    (Chính sách mới đã gặp phải sự phản đối ngang ngạnh từ các thành viên bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulish

adjective
Lật mặt

Cứng đầu, bướng bỉnh như con la.

"He had a mulish streak and refused to listen to anyone's advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the evidence, he remained mulish in his stance.
Bất chấp bằng chứng, anh ấy vẫn bướng bỉnh trong lập trường của mình.
Phủ định
She wasn't mulish about the decision; she was open to suggestions.
Cô ấy không bướng bỉnh về quyết định; cô ấy sẵn sàng lắng nghe các gợi ý.
Nghi vấn
Was he being mulish when he refused to compromise?
Có phải anh ấy đang bướng bỉnh khi từ chối thỏa hiệp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is mulish and refuses to listen to advice, he will likely make many mistakes.
Nếu anh ta bướng bỉnh và không chịu nghe lời khuyên, anh ta có thể sẽ mắc nhiều sai lầm.
Phủ định
If you don't stop being so mulish, you won't succeed in this negotiation.
Nếu bạn không ngừng bướng bỉnh như vậy, bạn sẽ không thành công trong cuộc đàm phán này.
Nghi vấn
Will she finally listen if she is mulish and consistently makes the wrong choices?
Liệu cô ấy có chịu lắng nghe nếu cô ấy bướng bỉnh và liên tục đưa ra những lựa chọn sai lầm?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the evidence, he remained mulish in his decision.
Bất chấp bằng chứng, anh ấy vẫn ương bướng trong quyết định của mình.
Phủ định
She isn't mulish about everything, just about things that matter to her.
Cô ấy không bướng bỉnh về mọi thứ, chỉ về những điều quan trọng đối với cô ấy.
Nghi vấn
Is he being mulish, or does he genuinely believe that's the best course of action?
Anh ta đang bướng bỉnh, hay anh ta thực sự tin rằng đó là cách hành động tốt nhất?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been mulish about accepting help, even when he clearly needed it.
Anh ta đã bướng bỉnh không chịu nhận sự giúp đỡ, ngay cả khi anh ta rõ ràng cần nó.
Phủ định
They haven't been mulish in their approach to the problem; they've been open to new ideas.
Họ đã không bướng bỉnh trong cách tiếp cận vấn đề; họ đã cởi mở với những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Has she been mulish about her decision, or has she considered other options?
Cô ấy đã bướng bỉnh về quyết định của mình, hay cô ấy đã xem xét các lựa chọn khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulish".

Hình tượng con la trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, con la (mule) được xem là biểu tượng của sự bướng bỉnh và ương ngạnh tột độ. Thành ngữ 'stubborn as a mule' (bướng như la) rất phổ biến để miêu tả người cực kỳ cứng đầu, không chịu nhượng bộ. Đặc tính này của la, dù đôi khi gây khó chịu, cũng thể hiện sự kiên trì và bền bỉ, không dễ từ bỏ trong một số ngữ cảnh.