(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pilates mat
A2

pilates mat

Noun

Nghĩa tiếng Việt

thảm tập Pilates
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pilates mat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tấm thảm được sử dụng để thực hiện các bài tập Pilates.

Definition (English Meaning)

A mat used for performing Pilates exercises.

Ví dụ Thực tế với 'Pilates mat'

  • "She bought a new Pilates mat to improve her core strength."

    "Cô ấy đã mua một tấm thảm Pilates mới để cải thiện sức mạnh cơ bụng."

  • "Pilates is often practiced on a mat."

    "Pilates thường được tập trên thảm."

  • "A good Pilates mat should be thick and non-slip."

    "Một tấm thảm Pilates tốt nên dày và chống trượt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pilates mat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pilates mat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Pilates mat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pilates mat là một tấm thảm dày hơn và có độ bám tốt hơn so với thảm tập yoga thông thường, được thiết kế để cung cấp sự thoải mái và hỗ trợ trong suốt quá trình tập luyện Pilates. Nó giúp bảo vệ cột sống và các khớp khỏi áp lực trực tiếp lên sàn nhà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

on: Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'doing Pilates on a mat'. for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'a mat for Pilates'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pilates mat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)