(Top Banner Ad)
pilates mat
A2
Noun A2 Thể dục, Sức khỏe

pilates mat

UK: /pɪˈlɑːtiːz mæt/ • US: /pɪˈlɑːtiːz mæt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm tập Pilates
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mat used for performing Pilates exercises.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm được sử dụng để thực hiện các bài tập Pilates.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new Pilates mat to improve her core strength."

    "Cô ấy đã mua một tấm thảm Pilates mới để cải thiện sức mạnh cơ bụng."

  • "Pilates is often practiced on a mat."

    "Pilates thường được tập trên thảm."

  • "A good Pilates mat should be thick and non-slip."

    "Một tấm thảm Pilates tốt nên dày và chống trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pilates Môn thể dục Pilates
Noun mat Tấm thảm (nói chung)
Noun pilates instructor Giáo viên Pilates
Noun pilates studio Phòng tập Pilates

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

German
Joseph Pilates
English
Pilates
English
mat
English
pilates mat

Nguồn gốc của Pilates

Môn Pilates được đặt tên theo người sáng lập, Joseph Pilates, một người Đức sinh vào cuối thế kỷ 19. Ông đã phát triển phương pháp tập luyện này, ban đầu gọi là 'Contrology', trong Thế chiến thứ nhất để giúp các thương binh phục hồi và giữ gìn sức khỏe. Thảm tập (mat) là một trong những dụng cụ cơ bản và quan trọng nhất để thực hiện các bài tập Pilates, giúp tăng cường sức mạnh cốt lõi, cải thiện tính linh hoạt và cân bằng cho cơ thể.

Usage Note

Pilates mat là một tấm thảm dày hơn và có độ bám tốt hơn so với thảm tập yoga thông thường, được thiết kế để cung cấp sự thoải mái và hỗ trợ trong suốt quá trình tập luyện Pilates. Nó giúp bảo vệ cột sống và các khớp khỏi áp lực trực tiếp lên sàn nhà.

Prepositions

on for

on: Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'doing Pilates on a mat'. for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'a mat for Pilates'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pilates mat
  • thick a thick pilates mat
    (một tấm thảm tập Pilates dày)
  • comfortable a comfortable pilates mat
    (một tấm thảm tập Pilates thoải mái)
  • non-slip a non-slip pilates mat
    (một tấm thảm tập Pilates chống trượt)
Verb + pilates mat
  • roll out roll out a pilates mat
    (trải thảm tập Pilates ra)
  • clean clean a pilates mat
    (lau/vệ sinh thảm tập Pilates)
  • use use a pilates mat
    (sử dụng thảm tập Pilates)
Prepositional Phrase
  • on on a pilates mat
    (trên thảm tập Pilates)

Idioms

  • roll out a pilates mat

    Trải thảm tập Pilates ra (để bắt đầu tập)

    "Before you start your workout, remember to roll out your pilates mat."

    (Trước khi bắt đầu buổi tập, hãy nhớ trải thảm tập Pilates của bạn ra.)

  • do exercises on a pilates mat

    Tập các bài tập trên thảm Pilates

    "Many core strengthening exercises can be done effectively on a pilates mat."

    (Nhiều bài tập tăng cường cơ cốt lõi có thể được thực hiện hiệu quả trên thảm tập Pilates.)

  • a well-loved pilates mat

    Một tấm thảm tập Pilates đã được sử dụng nhiều và yêu thích

    "Her old, well-loved pilates mat has supported countless workouts over the years."

    (Tấm thảm tập Pilates cũ kỹ, được yêu thích của cô ấy đã đồng hành cùng vô số buổi tập trong nhiều năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilates mat

Noun
Lật mặt

Một tấm thảm được sử dụng để thực hiện các bài tập Pilates.

"She bought a new Pilates mat to improve her core strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilates mat".

Lợi ích và triết lý của Pilates

Pilates là một hệ thống tập luyện tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cốt lõi (core strength), cải thiện tính linh hoạt, cân bằng và sự phối hợp giữa tâm trí và cơ thể. Nó rất phổ biến trong giới thể dục thể thao, vật lý trị liệu và những người tìm kiếm một phương pháp tập luyện toàn diện để duy trì sức khỏe và vóc dáng.

Biểu tượng của lối sống lành mạnh

Tấm thảm tập Pilates đã trở thành một biểu tượng của lối sống lành mạnh và xu hướng tập luyện tại nhà. Sự tiện lợi của nó cho phép mọi người thực hành Pilates không chỉ ở các phòng tập chuyên nghiệp mà còn ngay tại không gian cá nhân, thúc đẩy việc duy trì thói quen vận động đều đặn để có một cơ thể khỏe mạnh và tinh thần minh mẫn.