(Top Banner Ad)
exercise mat
A2
noun A2 Thể dục thể thao

exercise mat

UK: /ˈeksəsaɪz mæt/ • US: /ˈeksərsaɪs mæt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm tập thể dục thảm tập yoga thảm tập gym
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mat used for exercising on, providing a cushioned surface.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm được sử dụng để tập thể dục, cung cấp một bề mặt có đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rolled out her exercise mat and began her yoga routine."

    "Cô ấy trải tấm thảm tập thể dục và bắt đầu bài tập yoga của mình."

  • "I need a new exercise mat for my home workouts."

    "Tôi cần một tấm thảm tập thể dục mới cho các buổi tập luyện tại nhà của mình."

  • "The exercise mat provides a comfortable surface for stretching."

    "Tấm thảm tập thể dục cung cấp một bề mặt thoải mái để giãn cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise sự tập thể dục, bài tập
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện
Noun exerciser người tập thể dục, dụng cụ tập thể dục
Adjective exercising đang tập thể dục, liên quan đến tập thể dục
Noun mat tấm thảm, chiếu
Verb mat làm cho xơ rối, phủ thảm
Adjective matted xơ rối, lợp bằng thảm
Noun matting vật liệu làm thảm, lớp thảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exercer
English
exercise
Latin
matta
Old English
mætt
English
mat
English
exercise mat

Nguồn gốc 'exercise mat'

Từ 'exercise mat' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Exercise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exercere' (có nghĩa là 'để vận động, giữ cho bận rộn') qua tiếng Pháp cổ 'exercer'. Còn 'mat' có gốc từ tiếng Latin 'matta' (nghĩa là 'thảm, chiếu cói') qua tiếng Anh cổ 'mætt'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một vật dụng quen thuộc, phục vụ nhu cầu tập luyện thể chất, đặc biệt phổ biến trong các bài tập tại nhà hoặc yoga, pilates.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bài tập yoga, pilates, và các bài tập thể dục tại nhà. So với các loại thảm khác, 'exercise mat' nhấn mạnh mục đích sử dụng cho việc tập luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exercise mat
  • thick a thick exercise mat
    (một tấm thảm tập dày)
  • non-slip a non-slip exercise mat
    (một tấm thảm tập chống trượt)
  • comfortable a comfortable exercise mat
    (một tấm thảm tập thoải mái)
  • foldable a foldable exercise mat
    (một tấm thảm tập có thể gấp gọn)
  • yoga a yoga exercise mat
    (một tấm thảm tập yoga)
  • pilates a pilates exercise mat
    (một tấm thảm tập pilates)
Verb + exercise mat
  • roll out roll out an exercise mat
    (trải thảm tập ra)
  • lay down lay down an exercise mat
    (đặt thảm tập xuống)
  • use use an exercise mat
    (sử dụng thảm tập)
  • clean clean your exercise mat
    (làm sạch thảm tập của bạn)
  • store store the exercise mat
    (cất giữ thảm tập)

Idioms

  • roll out the exercise mat

    Trải thảm tập ra (ngụ ý bắt đầu tập luyện)

    "It's time to roll out the exercise mat and get some stretching done."

    (Đã đến lúc trải thảm tập ra và thực hiện một vài động tác giãn cơ.)

  • get on the exercise mat

    Bước lên thảm tập (ngụ ý bắt đầu tập luyện)

    "Every morning, I get on the exercise mat for 30 minutes of yoga."

    (Mỗi sáng, tôi bước lên thảm tập để tập yoga 30 phút.)

  • your dedicated exercise mat

    Thảm tập chuyên dụng/cá nhân của bạn

    "Don't forget to bring your dedicated exercise mat to the class tonight."

    (Đừng quên mang theo thảm tập cá nhân của bạn đến lớp tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise mat

noun
Lật mặt

Một tấm thảm được sử dụng để tập thể dục, cung cấp một bề mặt có đệm.

"She rolled out her exercise mat and began her yoga routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a new exercise mat tomorrow.
Tôi sẽ mua một tấm thảm tập thể dục mới vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use an exercise mat during her yoga session.
Cô ấy sẽ không sử dụng thảm tập thể dục trong buổi tập yoga của mình.
Nghi vấn
Are they going to clean the exercise mat after the workout?
Họ có định lau tấm thảm tập thể dục sau khi tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise mat".

Sự trỗi dậy của tập luyện tại nhà

Thảm tập là biểu tượng của sự trỗi dậy mạnh mẽ của phong trào tập luyện tại nhà (home workout), đặc biệt trong thời kỳ đại dịch COVID-19. Nó biến bất kỳ không gian nhỏ nào thành một 'phòng gym mini', giúp mọi người duy trì sức khỏe và thể lực mà không cần đến phòng tập công cộng.

Công cụ đa năng cho sức khỏe toàn diện

Không chỉ dùng cho các bài tập thể lực, thảm tập còn là vật dụng thiết yếu trong yoga, pilates, thiền và các bài tập giãn cơ. Nó thể hiện xu hướng chăm sóc sức khỏe toàn diện, nơi thể chất và tinh thần được kết nối thông qua việc tập luyện có ý thức và không gian riêng tư.