(Top Banner Ad)
Pilates
B1
Noun B1 Thể dục, Sức khỏe

Pilates

UK: /pɪˈlɑːtiːz/ • US: /pɪˈlɑːtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp Pilates bài tập Pilates
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of exercises designed to improve physical strength, flexibility, and posture, and enhance mental awareness.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các bài tập được thiết kế để cải thiện sức mạnh thể chất, sự linh hoạt, tư thế và tăng cường nhận thức tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does Pilates twice a week to improve her core strength."

    "Cô ấy tập Pilates hai lần một tuần để cải thiện sức mạnh cốt lõi."

  • "Pilates is often recommended for people with back pain."

    "Pilates thường được khuyến nghị cho những người bị đau lưng."

  • "I've been practicing Pilates for a year and it's made a huge difference to my posture."

    "Tôi đã tập Pilates được một năm và nó đã tạo ra một sự khác biệt lớn cho tư thế của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pilates Môn Pilates, một phương pháp tập luyện thể chất và tinh thần
Adjective Pilates Thuộc về Pilates (ví dụ: lớp học Pilates, thiết bị Pilates)
Noun Pilates instructor Huấn luyện viên Pilates

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

German
Joseph Pilates
English
Pilates

Nguồn gốc Pilates

Phương pháp Pilates được đặt tên theo người sáng lập, Joseph Pilates (1883-1967), một người Đức di cư đến Mỹ. Ông đã phát triển hệ thống bài tập này vào đầu thế kỷ 20, ban đầu để giúp các cựu chiến binh và vũ công phục hồi chức năng và tăng cường sức khỏe. Pilates tin rằng sự cân bằng giữa tâm trí và cơ thể là chìa khóa để có sức khỏe tốt.

Usage Note

Pilates nhấn mạnh vào sức mạnh cốt lõi, sự kiểm soát và độ chính xác. Nó khác với yoga ở chỗ tập trung nhiều hơn vào việc tăng cường cơ bắp và kiểm soát cơ thể hơn là thư giãn và thiền định. Nó cũng khác với các bài tập gym truyền thống ở chỗ nó ít tập trung vào việc xây dựng cơ bắp lớn và nhiều hơn vào việc phát triển sức mạnh chức năng và tính linh hoạt.

Prepositions

in at

Pilates in: Sử dụng khi nói về việc tập luyện pilates trong một không gian cụ thể (ví dụ: pilates in a studio).
Pilates at: Sử dụng khi nói về việc tập pilates tại một địa điểm hoặc cơ sở cụ thể (ví dụ: pilates at the gym).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pilates
  • do do Pilates
    (tập Pilates)
  • practice practice Pilates
    (thực hành Pilates)
  • take take a Pilates class
    (tham gia một lớp học Pilates)
  • start start Pilates
    (bắt đầu tập Pilates)
Adjective + Pilates
  • mat mat Pilates
    (Pilates thảm (tập trên thảm, không dùng máy))
  • reformer reformer Pilates
    (Pilates máy (tập với máy Reformer chuyên dụng))
  • clinical clinical Pilates
    (Pilates lâm sàng (dành cho phục hồi chức năng))
Pilates + Noun
  • Pilates Pilates studio
    (phòng tập Pilates)
  • Pilates Pilates equipment
    (thiết bị tập Pilates)
  • Pilates Pilates session
    (buổi tập Pilates)

Idioms

  • get into Pilates

    Bắt đầu tập Pilates một cách nghiêm túc hoặc thường xuyên; trở nên say mê với Pilates.

    "After her doctor recommended it for back pain, she decided to get into Pilates and now practices three times a week."

    (Sau khi bác sĩ khuyên tập để chữa đau lưng, cô ấy đã quyết định bắt đầu tập Pilates và giờ tập ba lần một tuần.)

  • Pilates body

    Vóc dáng được định hình bởi việc tập Pilates (thường ám chỉ cơ thể săn chắc, thon gọn, dẻo dai với cơ bụng khỏe).

    "She works out every day, hoping to achieve that long, lean Pilates body."

    (Cô ấy tập luyện mỗi ngày, hy vọng đạt được vóc dáng Pilates săn chắc, thon gọn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pilates

Noun
Lật mặt

Một hệ thống các bài tập được thiết kế để cải thiện sức mạnh thể chất, sự linh hoạt, tư thế và tăng cường nhận thức tinh thần.

"She does Pilates twice a week to improve her core strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel more flexible after I do Pilates.
Tôi cảm thấy linh hoạt hơn sau khi tập Pilates.
Phủ định
She doesn't enjoy running as much as she enjoys Pilates because it's gentler on her joints.
Cô ấy không thích chạy bằng Pilates vì nó nhẹ nhàng hơn cho các khớp của cô ấy.
Nghi vấn
Do you stretch before you begin Pilates so that you can prevent injuries?
Bạn có kéo giãn cơ trước khi bắt đầu Pilates để ngăn ngừa chấn thương không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pilates, which many people find relaxing, helps improve core strength.
Pilates, mà nhiều người thấy thư giãn, giúp cải thiện sức mạnh cốt lõi.
Phủ định
Pilates, which I have never tried, is not something I can comment on.
Pilates, môn mà tôi chưa từng thử, không phải là thứ tôi có thể bình luận.
Nghi vấn
Is Pilates, which is known for its low-impact exercises, suitable for everyone?
Pilates, được biết đến với các bài tập tác động thấp, có phù hợp với tất cả mọi người không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Pilates is a great way to improve core strength!
Wow, Pilates là một cách tuyệt vời để cải thiện sức mạnh cốt lõi!
Phủ định
Oh no, I forgot my Pilates class today!
Ôi không, hôm nay tôi quên mất lớp Pilates của mình rồi!
Nghi vấn
Hey, did you know Pilates can help with back pain?
Này, bạn có biết Pilates có thể giúp giảm đau lưng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was doing Pilates when I called.
Cô ấy đang tập Pilates khi tôi gọi.
Phủ định
They were not doing Pilates at 9 AM yesterday.
Họ đã không tập Pilates lúc 9 giờ sáng hôm qua.
Nghi vấn
Were you doing Pilates before the injury?
Bạn có đang tập Pilates trước khi bị thương không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had practiced Pilates for years before she injured her back.
Cô ấy đã tập Pilates trong nhiều năm trước khi bị thương ở lưng.
Phủ định
They had not considered Pilates until their doctor recommended it.
Họ đã không cân nhắc Pilates cho đến khi bác sĩ của họ giới thiệu nó.
Nghi vấn
Had he ever done Pilates before that class?
Anh ấy đã từng tập Pilates trước buổi học đó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She did Pilates for an hour yesterday.
Cô ấy tập Pilates một tiếng đồng hồ ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't do Pilates last weekend because they were busy.
Họ đã không tập Pilates vào cuối tuần trước vì họ bận.
Nghi vấn
Did you do Pilates before your run this morning?
Bạn đã tập Pilates trước khi chạy sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pilates".

Lợi ích của Pilates

Pilates nổi tiếng với khả năng tăng cường sức mạnh cơ lõi (core strength), cải thiện sự linh hoạt, cân bằng và tư thế. Nó cũng chú trọng vào sự kết nối giữa tâm trí và cơ thể, giúp giảm căng thẳng và tăng cường nhận thức về cơ thể. Đây là lý do nhiều người tìm đến Pilates không chỉ để tập luyện mà còn để thư giãn và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Sự phổ biến và ứng dụng đa dạng

Từ những ngày đầu phục vụ cho các vũ công và vận động viên, Pilates đã trở nên phổ biến rộng rãi khắp thế giới. Ngày nay, nó được áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ những người muốn cải thiện thể lực tổng quát, phụ nữ mang thai, đến những người đang phục hồi chấn thương hoặc bệnh lý. Sự linh hoạt trong các bài tập giúp Pilates phù hợp với mọi lứa tuổi và trình độ.