resistance band
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại dây đàn hồi được sử dụng để tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a resistance band to strengthen her leg muscles."
"Cô ấy sử dụng dây kháng lực để tăng cường sức mạnh cơ chân."
-
"Resistance bands are a great way to add intensity to your workout."
"Dây kháng lực là một cách tuyệt vời để tăng cường độ tập luyện của bạn."
-
"Many physical therapists use resistance bands in rehabilitation programs."
"Nhiều nhà vật lý trị liệu sử dụng dây kháng lực trong các chương trình phục hồi chức năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resistance | Sức cản, sự kháng cự |
| Verb | resist | Chống lại, kháng cự |
| Adjective | resistant | Có sức kháng cự, chống lại được |
| Noun | band | Dây, dải, băng |
| Verb | band | Buộc bằng dây, dải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Resistance bands cung cấp lực cản trong quá trình tập luyện, giúp tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt. Chúng thường được sử dụng thay thế cho tạ hoặc máy tập tạ, đặc biệt phù hợp cho việc tập luyện tại nhà hoặc khi đi du lịch vì tính di động và giá cả phải chăng. Có nhiều loại resistance band với các mức độ kháng lực khác nhau.
Prepositions
'with' dùng để chỉ việc sử dụng resistance band như một công cụ hỗ trợ: 'exercising *with* a resistance band'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng resistance band: 'resistance bands *for* physical therapy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a resistance band (sử dụng dây kháng lực)
-
exercise with exercise with a resistance band (tập thể dục với dây kháng lực)
-
loop loop a resistance band (quấn dây kháng lực (thành vòng))
-
stretch with stretch with a resistance band (khởi động/kéo giãn với dây kháng lực)
-
train with train with a resistance band (luyện tập với dây kháng lực)
-
light light resistance band (dây kháng lực nhẹ)
-
heavy heavy resistance band (dây kháng lực nặng/có độ kháng cự cao)
-
fabric fabric resistance band (dây kháng lực bằng vải)
-
elastic elastic resistance band (dây kháng lực đàn hồi/cao su)
-
long long resistance band (dây kháng lực dài)
-
workout resistance band workout (bài tập/buổi tập với dây kháng lực)
-
exercises resistance band exercises (các bài tập với dây kháng lực)
-
training resistance band training (huấn luyện/rèn luyện với dây kháng lực)
Idioms
-
get a good resistance band workout
có một buổi tập luyện hiệu quả với dây kháng lực
"Even with just a few bands, you can get a good resistance band workout at home."
(Ngay cả với chỉ vài sợi dây kháng lực, bạn vẫn có thể có một buổi tập luyện hiệu quả tại nhà.)
-
incorporate resistance bands into your routine
kết hợp dây kháng lực vào lịch tập của bạn
"Many trainers recommend you incorporate resistance bands into your routine for added challenge."
(Nhiều huấn luyện viên khuyên bạn nên kết hợp dây kháng lực vào lịch tập của mình để tăng thử thách.)
-
use resistance bands for physical therapy
sử dụng dây kháng lực trong vật lý trị liệu
"After her injury, she had to use resistance bands for physical therapy to regain strength."
(Sau chấn thương, cô ấy phải sử dụng dây kháng lực trong vật lý trị liệu để lấy lại sức mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resistance band
Danh từMột loại dây đàn hồi được sử dụng để tập thể dục.
"She uses a resistance band to strengthen her leg muscles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance band".
