(Top Banner Ad)
resistance band
A2
Danh từ A2 Thể thao, Thể hình

resistance band

UK: /rɪˈzɪstəns bænd/ • US: /rɪˈzɪstəns bænd/

Nghĩa tiếng Việt

dây kháng lực dây đàn hồi tập thể dục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elastic band used for exercise.

Vietnamese Meaning

Một loại dây đàn hồi được sử dụng để tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a resistance band to strengthen her leg muscles."

    "Cô ấy sử dụng dây kháng lực để tăng cường sức mạnh cơ chân."

  • "Resistance bands are a great way to add intensity to your workout."

    "Dây kháng lực là một cách tuyệt vời để tăng cường độ tập luyện của bạn."

  • "Many physical therapists use resistance bands in rehabilitation programs."

    "Nhiều nhà vật lý trị liệu sử dụng dây kháng lực trong các chương trình phục hồi chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resistance Sức cản, sự kháng cự
Verb resist Chống lại, kháng cự
Adjective resistant Có sức kháng cự, chống lại được
Noun band Dây, dải, băng
Verb band Buộc bằng dây, dải

Synonyms

exercise band (dây tập thể dục)

Related Words

dumbbell (tạ tay)yoga mat (thảm yoga)exercise ball (bóng tập thể dục)

Subject Area

Thể thao, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
résistance
English
resistance
Old French
bande
Old High German
bant
English
band

Sự kết hợp của sức mạnh và độ đàn hồi

Từ 'resistance band' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'resistance' (sức cản, sự kháng cự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere' (đứng lại, chống lại) và tiếng Pháp cổ 'résistance', cùng với 'band' (dây, dải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bande' hoặc tiếng Đức cổ 'bant'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó: một dải vật liệu tạo ra sức cản để tăng cường hiệu quả tập luyện.

Usage Note

Resistance bands cung cấp lực cản trong quá trình tập luyện, giúp tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt. Chúng thường được sử dụng thay thế cho tạ hoặc máy tập tạ, đặc biệt phù hợp cho việc tập luyện tại nhà hoặc khi đi du lịch vì tính di động và giá cả phải chăng. Có nhiều loại resistance band với các mức độ kháng lực khác nhau.

Prepositions

with for

'with' dùng để chỉ việc sử dụng resistance band như một công cụ hỗ trợ: 'exercising *with* a resistance band'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng resistance band: 'resistance bands *for* physical therapy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resistance band
  • use use a resistance band
    (sử dụng dây kháng lực)
  • exercise with exercise with a resistance band
    (tập thể dục với dây kháng lực)
  • loop loop a resistance band
    (quấn dây kháng lực (thành vòng))
  • stretch with stretch with a resistance band
    (khởi động/kéo giãn với dây kháng lực)
  • train with train with a resistance band
    (luyện tập với dây kháng lực)
Adjective + resistance band
  • light light resistance band
    (dây kháng lực nhẹ)
  • heavy heavy resistance band
    (dây kháng lực nặng/có độ kháng cự cao)
  • fabric fabric resistance band
    (dây kháng lực bằng vải)
  • elastic elastic resistance band
    (dây kháng lực đàn hồi/cao su)
  • long long resistance band
    (dây kháng lực dài)
resistance band + Noun
  • workout resistance band workout
    (bài tập/buổi tập với dây kháng lực)
  • exercises resistance band exercises
    (các bài tập với dây kháng lực)
  • training resistance band training
    (huấn luyện/rèn luyện với dây kháng lực)

Idioms

  • get a good resistance band workout

    có một buổi tập luyện hiệu quả với dây kháng lực

    "Even with just a few bands, you can get a good resistance band workout at home."

    (Ngay cả với chỉ vài sợi dây kháng lực, bạn vẫn có thể có một buổi tập luyện hiệu quả tại nhà.)

  • incorporate resistance bands into your routine

    kết hợp dây kháng lực vào lịch tập của bạn

    "Many trainers recommend you incorporate resistance bands into your routine for added challenge."

    (Nhiều huấn luyện viên khuyên bạn nên kết hợp dây kháng lực vào lịch tập của mình để tăng thử thách.)

  • use resistance bands for physical therapy

    sử dụng dây kháng lực trong vật lý trị liệu

    "After her injury, she had to use resistance bands for physical therapy to regain strength."

    (Sau chấn thương, cô ấy phải sử dụng dây kháng lực trong vật lý trị liệu để lấy lại sức mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistance band

Danh từ
Lật mặt

Một loại dây đàn hồi được sử dụng để tập thể dục.

"She uses a resistance band to strengthen her leg muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance band".

Dụng cụ tập luyện đa năng cho mọi đối tượng

Dây kháng lực (resistance band) đã trở thành một dụng cụ tập luyện phổ biến và được yêu thích trên toàn thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh các bài tập tại nhà (home workouts). Chúng nhỏ gọn, dễ mang theo, giá cả phải chăng và có thể sử dụng cho nhiều bài tập khác nhau, từ tăng cường sức mạnh, cải thiện độ linh hoạt đến phục hồi chức năng sau chấn thương. Sự đa năng này giúp chúng phù hợp với nhiều đối tượng, từ người mới bắt đầu đến vận động viên chuyên nghiệp.

Vai trò trong vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Ngoài việc là một công cụ hữu ích cho việc tập luyện thể hình, dây kháng lực còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực vật lý trị liệu và phục hồi chức năng. Các chuyên gia y tế thường sử dụng chúng để giúp bệnh nhân khôi phục sức mạnh và phạm vi chuyển động của các khớp sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Sức cản nhẹ nhàng và có thể điều chỉnh của dây giúp bệnh nhân tập luyện an toàn và tiến bộ dần dần.