(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resistance band
A2

resistance band

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dây kháng lực dây đàn hồi tập thể dục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resistance band'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại dây đàn hồi được sử dụng để tập thể dục.

Definition (English Meaning)

An elastic band used for exercise.

Ví dụ Thực tế với 'Resistance band'

  • "She uses a resistance band to strengthen her leg muscles."

    "Cô ấy sử dụng dây kháng lực để tăng cường sức mạnh cơ chân."

  • "Resistance bands are a great way to add intensity to your workout."

    "Dây kháng lực là một cách tuyệt vời để tăng cường độ tập luyện của bạn."

  • "Many physical therapists use resistance bands in rehabilitation programs."

    "Nhiều nhà vật lý trị liệu sử dụng dây kháng lực trong các chương trình phục hồi chức năng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resistance band'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: resistance band
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

exercise band(dây tập thể dục)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dumbbell(tạ tay) yoga mat(thảm yoga)
exercise ball(bóng tập thể dục)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Thể hình

Ghi chú Cách dùng 'Resistance band'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Resistance bands cung cấp lực cản trong quá trình tập luyện, giúp tăng cường sức mạnh và sự linh hoạt. Chúng thường được sử dụng thay thế cho tạ hoặc máy tập tạ, đặc biệt phù hợp cho việc tập luyện tại nhà hoặc khi đi du lịch vì tính di động và giá cả phải chăng. Có nhiều loại resistance band với các mức độ kháng lực khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

'with' dùng để chỉ việc sử dụng resistance band như một công cụ hỗ trợ: 'exercising *with* a resistance band'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng resistance band: 'resistance bands *for* physical therapy'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resistance band'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)