(Top Banner Ad)
pilates reformer
B1
noun B1 Thể dục, Sức khỏe

pilates reformer

Nghĩa tiếng Việt

máy tập Pilates reformer khung tập Pilates
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of Pilates equipment that consists of a carriage that moves along rails within a frame and uses springs to provide resistance.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị Pilates bao gồm một khung trượt di chuyển dọc theo các thanh ray bên trong khung và sử dụng lò xo để tạo lực cản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses the Pilates reformer to strengthen her core muscles."

    "Cô ấy sử dụng máy Pilates reformer để tăng cường sức mạnh cơ bụng."

  • "Pilates reformer classes are becoming increasingly popular."

    "Các lớp học Pilates reformer ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pilates Phương pháp tập luyện Pilates
Noun Pilates instructor Huấn luyện viên Pilates
Noun Pilates studio Phòng tập Pilates
Verb reform Cải thiện, định hình lại
Noun reformer Người cải cách; vật/máy móc dùng để cải cách/định hình lại (ví dụ: máy móc)

Synonyms

Pilates machine (Máy tập Pilates)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Person
Joseph Pilates
Modern English
Pilates (exercise method)
Latin
reformare (to reshape)
Old French
reformer
Middle English
reformen
English
reform (to improve) / reformer (device)
Compound Term
Pilates reformer

Sự ra đời của Pilates

Pilates được đặt theo tên người sáng lập, Joseph Pilates. Ông là một vận động viên thể dục người Đức, đã phát triển phương pháp này vào đầu thế kỷ 20 để phục hồi chức năng và tăng cường sức khỏe cho binh lính bị thương trong Thế chiến thứ nhất. Sau đó, ông mang phương pháp này đến Mỹ và mở studio đầu tiên của mình.

Cỗ máy cải cách cơ thể

Chiếc 'reformer' (máy cải cách) là một trong những thiết bị độc đáo do Joseph Pilates tự thiết kế. Ban đầu, ông sử dụng lò xo và các vật dụng trong bệnh viện để giúp bệnh nhân phục hồi. Từ đó, chiếc máy reformer hiện đại ra đời, cho phép người tập thực hiện nhiều bài tập khác nhau với sự hỗ trợ hoặc kháng lực từ hệ thống dây và lò xo, giúp cải thiện sức mạnh, linh hoạt và tư thế.

Usage Note

Pilates reformer là một thiết bị chuyên dụng trong bộ môn Pilates. Nó giúp tăng cường sức mạnh, sự linh hoạt và sự kiểm soát cơ thể bằng cách sử dụng lực cản từ lò xo. Thiết bị này cho phép thực hiện nhiều bài tập khác nhau, hỗ trợ và thử thách người tập ở nhiều cấp độ.

Prepositions

on with

On: Sử dụng khi nói về việc tập luyện *trên* reformer. Ví dụ: 'She's doing pilates *on* the reformer.' With: Sử dụng khi nói về việc tập luyện *với* reformer như một dụng cụ. Ví dụ: 'She's improving her core strength *with* the pilates reformer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pilates reformer
  • Pilates reformer Pilates reformer class
    (lớp học Pilates reformer)
  • Pilates reformer Pilates reformer exercises
    (các bài tập trên máy Pilates reformer)

Idioms

  • Get on the Pilates reformer

    Bắt đầu tập luyện với máy Pilates reformer (ý chỉ việc bắt đầu một buổi tập)

    "I can't wait to get on the Pilates reformer and stretch out."

    (Tôi rất nóng lòng được lên máy Pilates reformer để kéo giãn cơ thể.)

  • Mastering the Pilates reformer

    Làm chủ, thành thạo các kỹ thuật tập luyện trên máy Pilates reformer

    "She's been practicing for years and is now mastering the Pilates reformer."

    (Cô ấy đã tập luyện nhiều năm và giờ đã thành thạo các kỹ thuật trên máy Pilates reformer.)

  • Pilates reformer workout

    Buổi tập luyện/bài tập với máy Pilates reformer

    "A Pilates reformer workout is great for core strength and flexibility."

    (Một buổi tập với máy Pilates reformer rất tốt cho sức mạnh cơ lõi và sự dẻo dai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilates reformer

noun
Lật mặt

Một thiết bị Pilates bao gồm một khung trượt di chuyển dọc theo các thanh ray bên trong khung và sử dụng lò xo để tạo lực cản.

"She uses the Pilates reformer to strengthen her core muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long week, using the pilates reformer, I feel refreshed and energized.
Sau một tuần dài, sử dụng máy tập pilates reformer, tôi cảm thấy tươi mới và tràn đầy năng lượng.
Phủ định
Pilates reformer exercises, despite being low impact, are not always easy, and require careful attention to form.
Các bài tập pilates reformer, mặc dù tác động thấp, không phải lúc nào cũng dễ dàng và đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến hình thức.
Nghi vấn
Considering my back pain, is using a pilates reformer, a suitable form of exercise for me?
Xem xét đến chứng đau lưng của tôi, liệu sử dụng máy tập pilates reformer, có phải là một hình thức tập thể dục phù hợp cho tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilates reformer".

Nguồn gốc phục hồi chức năng

Ban đầu, phương pháp Pilates, cùng với chiếc máy reformer, được Joseph Pilates phát triển để giúp những người bị thương trong Thế chiến thứ nhất phục hồi sức khỏe và chức năng vận động. Điều này cho thấy Pilates reformer không chỉ là một hình thức tập thể dục mà còn là một công cụ trị liệu hiệu quả, đặc biệt trong phục hồi chức năng cơ xương khớp.

Sự phổ biến trong giới vũ công và người nổi tiếng

Pilates reformer nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới vũ công chuyên nghiệp nhờ khả năng tăng cường sức mạnh cốt lõi, cải thiện tính linh hoạt và duy trì tư thế chuẩn. Sau đó, nó được nhiều người nổi tiếng và vận động viên ưa chuộng, giúp nó trở thành một phương pháp tập luyện cao cấp và hiệu quả được công nhận trên toàn thế giới.