(Top Banner Ad)
yoga mat
A2
Danh từ A2 Thể dục, Sức khỏe

yoga mat

UK: /ˈjəʊɡə mæt/ • US: /ˈjoʊɡə mæt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm yoga thảm tập yoga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, usually rectangular, piece of cushioned material used as a surface for performing yoga exercises.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm mỏng, thường có hình chữ nhật, làm bằng vật liệu có đệm, được sử dụng làm bề mặt để thực hiện các bài tập yoga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unrolled her yoga mat and began her practice."

    "Cô ấy trải thảm yoga ra và bắt đầu buổi tập."

  • "Remember to clean your yoga mat after each use."

    "Hãy nhớ lau chùi thảm yoga của bạn sau mỗi lần sử dụng."

  • "I bought a new yoga mat with better grip."

    "Tôi đã mua một chiếc thảm yoga mới có độ bám tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yoga môn yoga, sự luyện tập yoga
Adjective yogic thuộc về yoga
Noun yogi người tập yoga (nam)
Noun yogini người tập yoga (nữ)
Noun mat tấm thảm, chiếu
Adjective matted bị bện chặt, bị dính bết (ít liên quan trực tiếp đến 'yoga mat' nhưng là từ phái sinh của 'mat')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
योग (yoga)
English
yoga
Proto-Germanic
*mattō
Old English
mætt
English
mat
English
yoga mat

Nguồn gốc của Yoga

Từ 'yoga' có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ (Sanskrit) của Ấn Độ, 'yuj', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'hợp nhất'. Nó ám chỉ sự hợp nhất giữa thể xác, tâm trí và linh hồn. Yoga là một triết lý cổ xưa đã phát triển thành một phương pháp tập luyện toàn diện, bao gồm các tư thế vật lý (asana), bài tập thở (pranayama) và thiền định.

Sự ra đời của tấm thảm Yoga

Ban đầu, những người tập yoga ở Ấn Độ thường luyện tập trên mặt đất tự nhiên hoặc trên các loại thảm truyền thống như da động vật hoặc vải dệt. Tấm thảm yoga hiện đại, được thiết kế đặc biệt với độ bám và đệm, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi yoga bắt đầu được phương Tây đón nhận rộng rãi và trở thành một phần của ngành công nghiệp thể dục thể thao.

Usage Note

Thảm yoga là một vật dụng thiết yếu cho việc tập yoga, cung cấp sự thoải mái, độ bám và hỗ trợ để ngăn ngừa trượt và chấn thương. Có nhiều loại thảm yoga khác nhau, làm từ nhiều vật liệu khác nhau như cao su, PVC, TPE (Thermoplastic Elastomer) và bông.

Prepositions

on with

‘On’ được dùng để chỉ vị trí đặt thảm: 'She placed the yoga mat on the floor.' (Cô ấy đặt thảm yoga trên sàn). ‘With’ có thể dùng để chỉ việc tập luyện với thảm: 'She is comfortable with using her yoga mat.' (Cô ấy thoải mái khi sử dụng thảm yoga của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yoga mat
  • new new yoga mat
    (thảm yoga mới)
  • sticky sticky yoga mat
    (thảm yoga có độ bám dính tốt)
  • thick thick yoga mat
    (thảm yoga dày)
  • thin thin yoga mat
    (thảm yoga mỏng)
  • eco-friendly eco-friendly yoga mat
    (thảm yoga thân thiện với môi trường)
Verb + yoga mat
  • roll up roll up a yoga mat
    (cuộn thảm yoga lại)
  • unroll unroll a yoga mat
    (trải thảm yoga ra)
  • clean clean a yoga mat
    (làm sạch thảm yoga)
  • store store a yoga mat
    (cất giữ thảm yoga)
  • carry carry a yoga mat
    (mang thảm yoga)
Noun + yoga mat
  • yoga mat yoga mat bag
    (túi đựng thảm yoga)
  • yoga mat yoga mat cleaner
    (dung dịch làm sạch thảm yoga)
  • yoga mat yoga mat strap
    (dây buộc thảm yoga)

Idioms

  • roll out the yoga mat

    trải thảm yoga ra (chuẩn bị tập yoga)

    "It's 6 AM, time to roll out the yoga mat and start my day."

    (Đã 6 giờ sáng rồi, đến lúc trải thảm yoga ra và bắt đầu ngày mới của tôi.)

  • hit the yoga mat

    bắt đầu tập yoga

    "After a long day, I just want to hit the yoga mat and relax."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn tập yoga và thư giãn.)

  • pack your yoga mat

    sửa soạn thảm yoga của bạn (để mang đi hoặc chuẩn bị cho buổi tập)

    "Don't forget to pack your yoga mat for tomorrow's class."

    (Đừng quên chuẩn bị thảm yoga của bạn cho lớp học ngày mai nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yoga mat

Danh từ
Lật mặt

Một tấm thảm mỏng, thường có hình chữ nhật, làm bằng vật liệu có đệm, được sử dụng làm bề mặt để thực hiện các bài tập yoga.

"She unrolled her yoga mat and began her practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was cleaning her yoga mat after the class.
Cô ấy đang lau thảm tập yoga sau buổi học.
Phủ định
They weren't using a yoga mat during the exercise.
Họ đã không sử dụng thảm tập yoga trong khi tập thể dục.
Nghi vấn
Were you rolling up your yoga mat when I called?
Bạn đang cuộn thảm tập yoga lại khi tôi gọi à?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's yoga mat is new and very comfortable.
Thảm tập yoga của chị gái tôi rất mới và thoải mái.
Phủ định
That student's yoga mat isn't clean after class.
Thảm tập yoga của học sinh đó không sạch sau giờ học.
Nghi vấn
Is this yoga studio's yoga mat yours?
Thảm tập yoga của phòng tập yoga này có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yoga mat".

Không gian cá nhân và Thiền định

Trong văn hóa yoga hiện đại, tấm thảm yoga không chỉ là một vật dụng tập luyện mà còn tượng trưng cho một không gian cá nhân, riêng tư. Khi trải thảm, nó đánh dấu một khu vực thiêng liêng tạm thời, nơi người tập có thể kết nối với bản thân, thực hành chánh niệm và tìm kiếm sự bình yên nội tâm, tách biệt khỏi sự xao nhãng bên ngoài.

Biểu tượng của Lối sống Khỏe mạnh

Thảm yoga đã trở thành một biểu tượng phổ biến của lối sống khỏe mạnh và chú trọng sức khỏe. Việc sở hữu một tấm thảm yoga thường gắn liền với ý thức chăm sóc bản thân, duy trì thể chất và tinh thần, và là một phần thiết yếu của cộng đồng những người yêu thích thể dục, đặc biệt là yoga và pilates.