yoga mat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin, usually rectangular, piece of cushioned material used as a surface for performing yoga exercises.
Vietnamese Meaning
Một tấm thảm mỏng, thường có hình chữ nhật, làm bằng vật liệu có đệm, được sử dụng làm bề mặt để thực hiện các bài tập yoga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unrolled her yoga mat and began her practice."
"Cô ấy trải thảm yoga ra và bắt đầu buổi tập."
-
"Remember to clean your yoga mat after each use."
"Hãy nhớ lau chùi thảm yoga của bạn sau mỗi lần sử dụng."
-
"I bought a new yoga mat with better grip."
"Tôi đã mua một chiếc thảm yoga mới có độ bám tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thảm yoga là một vật dụng thiết yếu cho việc tập yoga, cung cấp sự thoải mái, độ bám và hỗ trợ để ngăn ngừa trượt và chấn thương. Có nhiều loại thảm yoga khác nhau, làm từ nhiều vật liệu khác nhau như cao su, PVC, TPE (Thermoplastic Elastomer) và bông.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ vị trí đặt thảm: 'She placed the yoga mat on the floor.' (Cô ấy đặt thảm yoga trên sàn). ‘With’ có thể dùng để chỉ việc tập luyện với thảm: 'She is comfortable with using her yoga mat.' (Cô ấy thoải mái khi sử dụng thảm yoga của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new yoga mat (thảm yoga mới)
-
sticky sticky yoga mat (thảm yoga có độ bám dính tốt)
-
thick thick yoga mat (thảm yoga dày)
-
thin thin yoga mat (thảm yoga mỏng)
-
eco-friendly eco-friendly yoga mat (thảm yoga thân thiện với môi trường)
-
roll up roll up a yoga mat (cuộn thảm yoga lại)
-
unroll unroll a yoga mat (trải thảm yoga ra)
-
clean clean a yoga mat (làm sạch thảm yoga)
-
store store a yoga mat (cất giữ thảm yoga)
-
carry carry a yoga mat (mang thảm yoga)
-
yoga mat yoga mat bag (túi đựng thảm yoga)
-
yoga mat yoga mat cleaner (dung dịch làm sạch thảm yoga)
-
yoga mat yoga mat strap (dây buộc thảm yoga)
Idioms
-
roll out the yoga mat
trải thảm yoga ra (chuẩn bị tập yoga)
"It's 6 AM, time to roll out the yoga mat and start my day."
(Đã 6 giờ sáng rồi, đến lúc trải thảm yoga ra và bắt đầu ngày mới của tôi.)
-
hit the yoga mat
bắt đầu tập yoga
"After a long day, I just want to hit the yoga mat and relax."
(Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn tập yoga và thư giãn.)
-
pack your yoga mat
sửa soạn thảm yoga của bạn (để mang đi hoặc chuẩn bị cho buổi tập)
"Don't forget to pack your yoga mat for tomorrow's class."
(Đừng quên chuẩn bị thảm yoga của bạn cho lớp học ngày mai nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yoga mat
Danh từMột tấm thảm mỏng, thường có hình chữ nhật, làm bằng vật liệu có đệm, được sử dụng làm bề mặt để thực hiện các bài tập yoga.
"She unrolled her yoga mat and began her practice."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was cleaning her yoga mat after the class. |
Cô ấy đang lau thảm tập yoga sau buổi học. |
| Phủ định | They weren't using a yoga mat during the exercise. |
Họ đã không sử dụng thảm tập yoga trong khi tập thể dục. |
| Nghi vấn | Were you rolling up your yoga mat when I called? |
Bạn đang cuộn thảm tập yoga lại khi tôi gọi à? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's yoga mat is new and very comfortable. |
Thảm tập yoga của chị gái tôi rất mới và thoải mái. |
| Phủ định | That student's yoga mat isn't clean after class. |
Thảm tập yoga của học sinh đó không sạch sau giờ học. |
| Nghi vấn | Is this yoga studio's yoga mat yours? |
Thảm tập yoga của phòng tập yoga này có phải của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yoga mat".
