(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ yoga mat
A2

yoga mat

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thảm yoga thảm tập yoga
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Yoga mat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tấm thảm mỏng, thường có hình chữ nhật, làm bằng vật liệu có đệm, được sử dụng làm bề mặt để thực hiện các bài tập yoga.

Definition (English Meaning)

A thin, usually rectangular, piece of cushioned material used as a surface for performing yoga exercises.

Ví dụ Thực tế với 'Yoga mat'

  • "She unrolled her yoga mat and began her practice."

    "Cô ấy trải thảm yoga ra và bắt đầu buổi tập."

  • "Remember to clean your yoga mat after each use."

    "Hãy nhớ lau chùi thảm yoga của bạn sau mỗi lần sử dụng."

  • "I bought a new yoga mat with better grip."

    "Tôi đã mua một chiếc thảm yoga mới có độ bám tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Yoga mat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: yoga mat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Yoga mat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thảm yoga là một vật dụng thiết yếu cho việc tập yoga, cung cấp sự thoải mái, độ bám và hỗ trợ để ngăn ngừa trượt và chấn thương. Có nhiều loại thảm yoga khác nhau, làm từ nhiều vật liệu khác nhau như cao su, PVC, TPE (Thermoplastic Elastomer) và bông.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

‘On’ được dùng để chỉ vị trí đặt thảm: 'She placed the yoga mat on the floor.' (Cô ấy đặt thảm yoga trên sàn). ‘With’ có thể dùng để chỉ việc tập luyện với thảm: 'She is comfortable with using her yoga mat.' (Cô ấy thoải mái khi sử dụng thảm yoga của mình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Yoga mat'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was cleaning her yoga mat after the class.
Cô ấy đang lau thảm tập yoga sau buổi học.
Phủ định
They weren't using a yoga mat during the exercise.
Họ đã không sử dụng thảm tập yoga trong khi tập thể dục.
Nghi vấn
Were you rolling up your yoga mat when I called?
Bạn đang cuộn thảm tập yoga lại khi tôi gọi à?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's yoga mat is new and very comfortable.
Thảm tập yoga của chị gái tôi rất mới và thoải mái.
Phủ định
That student's yoga mat isn't clean after class.
Thảm tập yoga của học sinh đó không sạch sau giờ học.
Nghi vấn
Is this yoga studio's yoga mat yours?
Thảm tập yoga của phòng tập yoga này có phải của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)