(Top Banner Ad)
piling on pounds
B2
Thành ngữ B2 Sức khỏe, Lối sống

piling on pounds

UK: /ˈpaɪlɪŋ ɒn paʊndz/ • US: /ˈpaɪlɪŋ ɑːn paʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cân vù vù tăng cân không kiểm soát béo lên trông thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain a lot of weight, especially fat.

Vietnamese Meaning

Tăng cân rất nhiều, đặc biệt là tăng mỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been piling on the pounds since I stopped going to the gym."

    "Tôi đã tăng cân rất nhiều kể từ khi tôi ngừng đến phòng tập thể dục."

  • "During the holidays, it's easy to start piling on the pounds."

    "Trong những ngày lễ, rất dễ bắt đầu tăng cân."

  • "She's been piling on pounds since she started eating more junk food."

    "Cô ấy đã tăng cân kể từ khi cô ấy bắt đầu ăn nhiều đồ ăn vặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pile chất đống, tích tụ, chất chồng
Noun pile một đống, một cọc
Noun (gerund) piling sự chất đống, sự tích tụ
Noun pound đơn vị cân nặng (khoảng 0.45 kg)
Verb gain tăng lên, đạt được (như trong 'gain weight' - tăng cân)
Noun weight cân nặng, trọng lượng
Adjective overweight thừa cân

Synonyms

gain weight rapidly (tăng cân nhanh chóng)put on weight quickly (tăng cân nhanh chóng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pila (pillar, pier, heap)
Old French
piler (to heap up)
English
pile (to stack, to accumulate)
Latin
pondo (by weight)
Old English
pund (weight, measure)
English
pound (unit of weight)

Nguồn gốc của 'Piling on Pounds'

Cụm từ 'piling on pounds' không có một lịch sử từ nguyên sâu xa như nhiều từ ngữ khác, mà nó là sự kết hợp mang tính ẩn dụ của hai từ riêng biệt. 'Pile' có nghĩa là chất đống, tích tụ, thường ám chỉ một lượng lớn. 'Pounds' là đơn vị đo lường cân nặng. Khi kết hợp lại, cụm từ này vẽ nên hình ảnh cân nặng đang được 'chất đống' lên cơ thể, một cách nhanh chóng hoặc đáng kể, nhấn mạnh sự tăng cân không mong muốn hoặc quá mức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tăng cân nhanh chóng và không mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về việc tăng cân quá mức và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Khác với 'gain weight' mang nghĩa trung tính, 'piling on pounds' nhấn mạnh số lượng cân tăng lên và thường ngụ ý sự không hài lòng về việc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + piling on pounds
  • steadily steadily piling on pounds
    (dần dần tăng cân)
  • quickly quickly piling on pounds
    (nhanh chóng tăng cân)
  • rapidly rapidly piling on pounds
    (tăng cân vùn vụt)
Verb + piling on pounds
  • start start piling on pounds
    (bắt đầu tăng cân)
  • risk risk piling on pounds
    (có nguy cơ tăng cân)
  • avoid avoid piling on pounds
    (tránh tăng cân)
  • keep keep piling on pounds
    (tiếp tục tăng cân)

Idioms

  • piling on the pounds

    Tăng cân nhiều và nhanh chóng (thường không mong muốn). Thường dùng với mạo từ 'the'.

    "After the stressful exam period, she found herself piling on the pounds."

    (Sau giai đoạn thi cử căng thẳng, cô ấy nhận thấy mình tăng cân vùn vụt.)

  • start piling on pounds

    Bắt đầu tăng cân.

    "Many people tend to start piling on pounds during the winter months."

    (Nhiều người có xu hướng bắt đầu tăng cân trong những tháng mùa đông.)

  • worry about piling on pounds

    Lo lắng về việc tăng cân.

    "He always worries about piling on pounds when he goes on holiday."

    (Anh ấy luôn lo lắng về việc tăng cân khi đi nghỉ mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piling on pounds

Thành ngữ
Lật mặt

Tăng cân rất nhiều, đặc biệt là tăng mỡ.

"I've been piling on the pounds since I stopped going to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piling on pounds".

Tăng cân trong dịp lễ Tết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ hội như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn, hoặc Phục sinh, việc 'piling on pounds' (tăng cân) trở nên khá phổ biến. Điều này thường do lượng thức ăn dồi dào, các bữa tiệc liên miên và giảm hoạt động thể chất. Nó thường dẫn đến các quyết tâm giảm cân vào năm mới.

Ăn uống để giải tỏa cảm xúc (Comfort Eating)

Khái niệm 'comfort eating' (ăn uống để giải tỏa cảm xúc) là một hiện tượng phổ biến ở các nước phương Tây, nơi mọi người tìm đến thức ăn (thường là đồ ăn vặt, đồ ngọt, đồ ăn nhiều calo) như một cách để đối phó với căng thẳng, buồn bã, hoặc chán nản. Hành vi này có thể dễ dàng dẫn đến 'piling on pounds' nếu không được kiểm soát.