lose weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm cân; trở nên gầy hơn hoặc nhẹ hơn; giảm trọng lượng cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is trying to lose weight by going to the gym three times a week."
"Cô ấy đang cố gắng giảm cân bằng cách đến phòng tập thể dục ba lần một tuần."
-
"If you want to lose weight, you should eat healthier foods."
"Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên ăn những thực phẩm lành mạnh hơn."
-
"He managed to lose a lot of weight after starting his new fitness routine."
"Anh ấy đã giảm được rất nhiều cân sau khi bắt đầu thói quen tập thể dục mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loss | sự mất mát, sự thất bại |
| Adjective | lost | bị mất, lạc mất |
| Noun | loser | người thua cuộc, kẻ thất bại |
| Verb | weigh | cân nặng, có trọng lượng |
| Adjective | weighty | nặng nề, quan trọng |
| Adjective | weightless | không trọng lượng |
| Adjective | overweight | thừa cân |
| Adjective | underweight | thiếu cân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'lose weight' thường được dùng để chỉ hành động chủ động giảm cân thông qua chế độ ăn uống, tập luyện, hoặc kết hợp cả hai. Nó khác với 'weight loss', là danh từ chỉ sự giảm cân nói chung, không nhất thiết do chủ động thực hiện. Nó cũng khác với 'slim down', thường mang sắc thái làm cho thon gọn, đẹp hơn là chỉ đơn thuần giảm cân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly lose weight rapidly (giảm cân nhanh chóng)
-
gradually lose weight gradually (giảm cân từ từ, dần dần)
-
successfully lose weight successfully (giảm cân thành công)
-
naturally lose weight naturally (giảm cân một cách tự nhiên)
-
try to try to lose weight (cố gắng giảm cân)
-
struggle to struggle to lose weight (vật lộn để giảm cân)
-
manage to manage to lose weight (xoay sở để giảm cân)
-
help to help to lose weight (giúp giảm cân)
-
a lot of lose a lot of weight (giảm rất nhiều cân)
-
some lose some weight (giảm một ít cân)
-
excess lose excess weight (giảm cân thừa)
Idioms
-
lose weight and keep it off
giảm cân và duy trì vóc dáng (không tăng trở lại)
"Many people find it hard to lose weight and keep it off."
(Nhiều người thấy khó giảm cân và duy trì vóc dáng (sau đó).)
-
go on a diet to lose weight
ăn kiêng để giảm cân
"She decided to go on a diet to lose weight before her wedding."
(Cô ấy quyết định ăn kiêng để giảm cân trước đám cưới của mình.)
-
struggle to lose weight
gặp khó khăn/vật lộn để giảm cân
"Despite exercising regularly, he still struggles to lose weight."
(Mặc dù tập thể dục thường xuyên, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc giảm cân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose weight
Động từGiảm cân; trở nên gầy hơn hoặc nhẹ hơn; giảm trọng lượng cơ thể.
"She is trying to lose weight by going to the gym three times a week."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she wants to lose weight is obvious. |
Việc cô ấy muốn giảm cân là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he will lose weight isn't the main concern. |
Việc anh ấy có giảm cân hay không không phải là mối quan tâm chính. |
| Nghi vấn | Why she finds it so hard to lose weight is a mystery to me. |
Tại sao cô ấy thấy khó giảm cân đến vậy là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to lose weight more quickly than her sister does. |
Cô ấy muốn giảm cân nhanh hơn chị gái của mình. |
| Phủ định | He doesn't want to lose weight as much as he used to. |
Anh ấy không muốn giảm cân nhiều như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is it easier to lose weight now than it was ten years ago? |
Bây giờ giảm cân có dễ hơn so với mười năm trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose weight".
