(Top Banner Ad)
lose weight
A2
Động từ A2 Sức khỏe & Thể hình

lose weight

UK: /luːz weɪt/ • US: /luːz weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giảm cân xuống cân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become thinner or less heavy; to reduce one's body weight.

Vietnamese Meaning

Giảm cân; trở nên gầy hơn hoặc nhẹ hơn; giảm trọng lượng cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is trying to lose weight by going to the gym three times a week."

    "Cô ấy đang cố gắng giảm cân bằng cách đến phòng tập thể dục ba lần một tuần."

  • "If you want to lose weight, you should eat healthier foods."

    "Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên ăn những thực phẩm lành mạnh hơn."

  • "He managed to lose a lot of weight after starting his new fitness routine."

    "Anh ấy đã giảm được rất nhiều cân sau khi bắt đầu thói quen tập thể dục mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, sự thất bại
Adjective lost bị mất, lạc mất
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Verb weigh cân nặng, có trọng lượng
Adjective weighty nặng nề, quan trọng
Adjective weightless không trọng lượng
Adjective overweight thừa cân
Adjective underweight thiếu cân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leu-
Proto-Germanic
*lusōną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose
PIE
*wegh-
Proto-Germanic
*weganą
Old English
wegan
Old English
gewiht
Middle English
weight
Modern English
weight

Nguồn gốc 'giảm cân'

Cụm từ 'lose weight' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang nghĩa 'mất đi, không còn giữ được'. 'Weight' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gewiht', có nghĩa 'trọng lượng, sức nặng'. Khi kết hợp lại, 'lose weight' diễn tả hành động 'mất đi trọng lượng cơ thể', tức là 'giảm cân'.

Usage Note

Cụm động từ 'lose weight' thường được dùng để chỉ hành động chủ động giảm cân thông qua chế độ ăn uống, tập luyện, hoặc kết hợp cả hai. Nó khác với 'weight loss', là danh từ chỉ sự giảm cân nói chung, không nhất thiết do chủ động thực hiện. Nó cũng khác với 'slim down', thường mang sắc thái làm cho thon gọn, đẹp hơn là chỉ đơn thuần giảm cân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose weight
  • rapidly lose weight rapidly
    (giảm cân nhanh chóng)
  • gradually lose weight gradually
    (giảm cân từ từ, dần dần)
  • successfully lose weight successfully
    (giảm cân thành công)
  • naturally lose weight naturally
    (giảm cân một cách tự nhiên)
Verb + to lose weight
  • try to try to lose weight
    (cố gắng giảm cân)
  • struggle to struggle to lose weight
    (vật lộn để giảm cân)
  • manage to manage to lose weight
    (xoay sở để giảm cân)
  • help to help to lose weight
    (giúp giảm cân)
Quantifier + weight
  • a lot of lose a lot of weight
    (giảm rất nhiều cân)
  • some lose some weight
    (giảm một ít cân)
  • excess lose excess weight
    (giảm cân thừa)

Idioms

  • lose weight and keep it off

    giảm cân và duy trì vóc dáng (không tăng trở lại)

    "Many people find it hard to lose weight and keep it off."

    (Nhiều người thấy khó giảm cân và duy trì vóc dáng (sau đó).)

  • go on a diet to lose weight

    ăn kiêng để giảm cân

    "She decided to go on a diet to lose weight before her wedding."

    (Cô ấy quyết định ăn kiêng để giảm cân trước đám cưới của mình.)

  • struggle to lose weight

    gặp khó khăn/vật lộn để giảm cân

    "Despite exercising regularly, he still struggles to lose weight."

    (Mặc dù tập thể dục thường xuyên, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc giảm cân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose weight

Động từ
Lật mặt

Giảm cân; trở nên gầy hơn hoặc nhẹ hơn; giảm trọng lượng cơ thể.

"She is trying to lose weight by going to the gym three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she wants to lose weight is obvious.
Việc cô ấy muốn giảm cân là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he will lose weight isn't the main concern.
Việc anh ấy có giảm cân hay không không phải là mối quan tâm chính.
Nghi vấn
Why she finds it so hard to lose weight is a mystery to me.
Tại sao cô ấy thấy khó giảm cân đến vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to lose weight more quickly than her sister does.
Cô ấy muốn giảm cân nhanh hơn chị gái của mình.
Phủ định
He doesn't want to lose weight as much as he used to.
Anh ấy không muốn giảm cân nhiều như trước nữa.
Nghi vấn
Is it easier to lose weight now than it was ten years ago?
Bây giờ giảm cân có dễ hơn so với mười năm trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose weight".

Áp lực về vóc dáng lý tưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là dưới ảnh hưởng của truyền thông và ngành công nghiệp thời trang, có một áp lực xã hội lớn về việc duy trì một vóc dáng 'lý tưởng', thường là thon gọn. Điều này thúc đẩy nhiều người tìm cách 'giảm cân' thông qua các chế độ ăn kiêng và tập luyện thể dục.

Ngành công nghiệp giảm cân bùng nổ

Xung quanh nhu cầu 'giảm cân' đã hình thành một ngành công nghiệp khổng lồ. Nó bao gồm các phòng tập gym, thực phẩm chức năng, đồ ăn kiêng, ứng dụng theo dõi sức khỏe và các chương trình giảm cân. Việc giảm cân không chỉ là một vấn đề sức khỏe mà còn là một khía cạnh quan trọng của phong cách sống hiện đại và một thị trường kinh doanh lớn.