pinching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of squeezing (someone's skin, typically between the thumb and forefinger).
Vietnamese Meaning
Hành động véo (da của ai đó, thường là giữa ngón cái và ngón trỏ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was pinching her mother's cheek."
"Đứa bé đang véo má mẹ của nó."
-
"She was pinching the bridge of her nose to relieve the stress."
"Cô ấy đang véo sống mũi để giảm căng thẳng."
-
"The government is pinching public services to reduce the deficit."
"Chính phủ đang cắt giảm các dịch vụ công để giảm thâm hụt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pinch | véo, kẹp, cấu, nhéo; (thông tục) trộm vặt |
| Noun | pinch | cái véo, cái kẹp; sự thiếu thốn, túng quẫn; một nhúm nhỏ (ví dụ: một nhúm muối) |
| Adjective | pinched | bị véo, bị kẹp; hốc hác, gầy gò (khuôn mặt do thiếu ăn hoặc bệnh tật) |
| Noun | pincher | người véo; cái kẹp (dụng cụ, ví dụ: cua kẹp) |
| Noun (plural) | pinchers | kìm, cái kẹp (dụng cụ có hai hàm để kẹp, giữ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra của việc véo. Thường dùng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop pinching (ngừng véo/kẹp)
-
avoid avoid pinching (tránh bị véo/kẹp)
-
feel feel pinching (cảm thấy bị véo/kẹp (đau))
-
tight tight pinching (sự kẹp/véo chặt)
-
painful painful pinching (sự kẹp/véo đau đớn)
-
constant constant pinching (sự kẹp/véo liên tục)
-
a a pinching feeling (một cảm giác bị kẹp/véo)
-
the the pinching sensation (cảm giác bị kẹp/véo)
-
a a pinching pain (một cơn đau nhói/kẹp)
Idioms
-
pinching pennies
tiết kiệm từng đồng, thắt lưng buộc bụng (trong việc chi tiêu)
"We've been pinching pennies to save up for a new car."
(Chúng tôi đã phải thắt lưng buộc bụng để tiết kiệm tiền mua một chiếc ô tô mới.)
-
pinching a nerve
bị kẹt/chèn ép dây thần kinh (gây đau)
"I woke up with a really painful pinching nerve in my neck."
(Tôi thức dậy với một dây thần kinh bị chèn ép rất đau ở cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinching
Verb (gerund or present participle)Hành động véo (da của ai đó, thường là giữa ngón cái và ngón trỏ).
"The baby was pinching her mother's cheek."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was caught pinching sweets from the jar: a clear sign of his mischievous nature. |
Anh ta bị bắt quả tang đang véo trộm kẹo từ lọ: một dấu hiệu rõ ràng về bản chất tinh nghịch của anh ta. |
| Phủ định | The evidence did not support her claim of being pinched: there were no marks or witnesses. |
Bằng chứng không ủng hộ lời khai của cô ấy về việc bị véo: không có dấu vết hay nhân chứng nào. |
| Nghi vấn | Are you pinching pennies to save for a vacation: a wise financial decision? |
Bạn có đang thắt lưng buộc bụng để tiết kiệm cho một kỳ nghỉ: một quyết định tài chính khôn ngoan không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't been pinching pennies all year, I would travel to Europe now. |
Nếu tôi không phải thắt lưng buộc bụng cả năm, tôi đã có thể đi du lịch châu Âu bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been pinching the stray cat, it wouldn't be so scared of her now. |
Nếu cô ấy không véo con mèo hoang, nó đã không sợ cô ấy như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If they hadn't been pinching things from the store, would the security guard let them go now? |
Nếu họ không ăn cắp đồ từ cửa hàng, liệu nhân viên an ninh có để họ đi bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is pinching her arm, isn't he? |
Anh ấy đang véo tay cô ấy, đúng không? |
| Phủ định | They aren't pinching the cake, are they? |
Họ không véo cái bánh, phải không? |
| Nghi vấn | She pinched some sugar from the bowl, didn't she? |
Cô ấy đã véo một ít đường từ bát, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinching".
