(Top Banner Ad)
splurging
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Kinh tế, Tiêu dùng

splurging

UK: /ˈsplɜːdʒɪŋ/ • US: /ˈsplɜːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vung tiền phung phí nuông chiều bản thân mạnh tay chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indulging in something luxurious or extravagant, often as a treat.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng điều gì đó xa xỉ hoặc phung phí, thường là một sự nuông chiều bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been splurging on designer clothes since she got her bonus."

    "Cô ấy đã phung phí vào quần áo hàng hiệu kể từ khi nhận được tiền thưởng."

  • "They were splurging on a weekend getaway to celebrate their anniversary."

    "Họ đã phung phí vào một chuyến đi cuối tuần để kỷ niệm ngày cưới."

  • "I'm splurging on a new laptop; my old one is falling apart."

    "Tôi đang vung tiền mua một chiếc máy tính xách tay mới; cái cũ của tôi sắp hỏng rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb splurge Chi tiêu phung phí, vung tiền; chi tiêu lớn cho thứ gì đó đặc biệt.
Noun splurge Hành động chi tiêu phung phí; một món đồ được mua một cách phóng khoáng.
Noun splurger Người hay chi tiêu phóng khoáng/phung phí.

Synonyms

indulging (nuông chiều)treating oneself (tự thưởng cho bản thân)going on a spree (vui chơi thả ga)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

American English Slang
splurge
Possible Origin
splash + surge

Nguồn gốc tiếng lóng

Từ 'splurge' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng những năm 1840 trong tiếng lóng của Mỹ. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh hoặc là sự kết hợp của hai từ 'splash' (té nước, vung vãi) và 'surge' (dâng trào, tăng đột ngột), ám chỉ hành động chi tiêu tiền một cách phóng khoáng và đột ngột.

Usage Note

"Splurging" thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ việc chi tiêu một khoản tiền lớn hơn bình thường cho những thứ mang lại niềm vui hoặc sự thoải mái. Nó khác với "spending" thông thường vì nó nhấn mạnh sự xa hoa và ít tính toán hơn. So với "wasting", "splurging" có mục đích rõ ràng hơn là tự thưởng cho bản thân.

Prepositions

on

"Splurge on" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc dịch vụ mà người ta chi tiêu phung phí. Ví dụ: "Splurging on a fancy dinner."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + splurging
  • go go splurging
    (đi mua sắm phung phí)
  • enjoy enjoy splurging
    (thích thú việc chi tiêu phóng khoáng)
Splurging + Preposition (on)
  • on clothes splurging on clothes
    (vung tiền mua quần áo)
  • on a new car splurging on a new car
    (chi mạnh tay mua một chiếc xe mới)
  • on yourself splurging on yourself
    (tự thưởng cho bản thân bằng cách chi tiêu)

Idioms

  • go on a splurging spree

    Đi một trận mua sắm/tiêu xài hoang phí, mua sắm liên tục và không kiểm soát.

    "After receiving her bonus, she went on a splurging spree at the mall."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy đã đi một trận mua sắm hoang phí ở trung tâm thương mại.)

  • a bit of splurging

    Một chút chi tiêu phóng khoáng (thường là để tự thưởng).

    "We allowed ourselves a bit of splurging on vacation."

    (Chúng tôi đã tự cho phép mình chi tiêu phóng khoáng một chút trong kỳ nghỉ.)

  • splurge out (on something)

    Chi tiêu rất nhiều tiền cho thứ gì đó (đặc biệt là sau một thời gian tiết kiệm).

    "They decided to splurge out on a luxury cruise for their anniversary."

    (Họ quyết định vung tiền cho một chuyến du thuyền sang trọng nhân kỷ niệm ngày cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splurging

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tận hưởng điều gì đó xa xỉ hoặc phung phí, thường là một sự nuông chiều bản thân.

"She's been splurging on designer clothes since she got her bonus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splurging".

Liệu pháp mua sắm (Retail Therapy)

Ở các nước phương Tây, hành động 'splurging' thường gắn liền với khái niệm 'retail therapy' (liệu pháp mua sắm). Đây là ý tưởng cho rằng việc mua sắm, đặc biệt là mua những món đồ mình yêu thích hoặc những món đồ xa xỉ nhỏ, có thể giúp cải thiện tâm trạng, giảm căng thẳng hoặc ăn mừng một sự kiện nào đó. Mặc dù nó có thể mang lại niềm vui tức thời, nhưng chi tiêu quá mức có thể dẫn đến vấn đề tài chính.

Tự thưởng cho bản thân

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc 'tự thưởng' cho bản thân ('treat yourself') sau những nỗ lực hoặc thành công nhất định. 'Splurging' là một cách phổ biến để làm điều này, cho phép một người chi tiêu thoải mái hơn bình thường vào những thứ họ muốn, như một bữa ăn ngon, một món đồ thời trang, hoặc một kỳ nghỉ ngắn, nhằm tái tạo năng lượng và động lực.