skimping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being economical or frugal to the point of meanness; providing less of something than is needed or desired.
Vietnamese Meaning
Tiết kiệm quá mức, keo kiệt; cung cấp ít hơn số lượng cần thiết hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is skimping on safety measures to cut costs."
"Công ty đang cắt giảm chi phí bằng cách tiết kiệm quá mức vào các biện pháp an toàn."
-
"They were skimping on food to save money."
"Họ đã ăn uống kham khổ để tiết kiệm tiền."
-
"Don't skimp on your health insurance."
"Đừng keo kiệt trong việc mua bảo hiểm y tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Skimping" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cắt giảm chi phí một cách quá đáng, gây ảnh hưởng đến chất lượng hoặc số lượng cần thiết. Nó khác với "saving" (tiết kiệm) ở chỗ "saving" có thể mang nghĩa tích cực về việc quản lý tài chính khôn ngoan. So với "economizing" (tiết kiệm), "skimping" nhấn mạnh sự cắt giảm đến mức không đủ, thậm chí là tồi tệ.
Prepositions
Khi dùng với "on", "skimp on" có nghĩa là tiết kiệm quá mức vào một thứ gì đó cụ thể, thường là gây ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: "skimp on food" (ăn uống kham khổ), "skimp on safety" (tiết kiệm chi phí an toàn một cách nguy hiểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skimp on skimping on quality (cắt giảm/tiết kiệm về chất lượng)
-
skimp on skimping on ingredients (cắt giảm/tiết kiệm nguyên liệu)
-
skimp on skimping on safety (cắt giảm chi phí an toàn)
-
skimp on skimping on sleep (ngủ không đủ giấc, không ngủ đủ)
-
skimp on skimping on essentials (cắt giảm những thứ thiết yếu)
-
never never skimping (không bao giờ cắt giảm/tiết kiệm (một cách hời hợt))
-
always always skimping (luôn luôn cắt giảm/tiết kiệm (một cách hời hợt))
Idioms
-
no skimping on (something)
không được cắt giảm, không được làm qua loa/tiết kiệm quá mức về (cái gì đó)
"When it comes to your health, there should be no skimping on doctor visits."
(Khi nói đến sức khỏe của bạn, không nên cắt giảm việc khám bác sĩ.)
-
don't skimp on (something)
đừng tiết kiệm/cắt giảm (cái gì đó) một cách quá mức hoặc hời hợt
"Always buy good quality tools; don't skimp on them."
(Luôn mua công cụ chất lượng tốt; đừng cắt giảm chi phí cho chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skimping
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Tiết kiệm quá mức, keo kiệt; cung cấp ít hơn số lượng cần thiết hoặc mong muốn.
"The company is skimping on safety measures to cut costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skimping".
