ping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một âm thanh ngắn, the thé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard a ping of metal on metal."
"Tôi nghe thấy một tiếng ping của kim loại va vào kim loại."
-
"The submarine's sonar sent out a ping."
"Sonar của tàu ngầm phát ra một tiếng ping."
-
"Ping me when you're free."
"Nhắn tin cho tôi khi bạn rảnh nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ping | Một tiếng kêu 'ping' (tiếng kim loại, tiếng vang nhỏ, tiếng bíp), hoặc một tín hiệu điện tử ngắn (ví dụ trong mạng máy tính). |
| Verb | ping | Tạo ra tiếng 'ping', hoặc gửi một tín hiệu điện tử ngắn để kiểm tra kết nối. |
| Noun | pinger | Một thiết bị phát ra tiếng 'ping' hoặc gửi tín hiệu. |
| Noun/Gerund | pinging | Hành động tạo ra hoặc gửi tiếng 'ping', hoặc tiếng 'ping' liên tục. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả âm thanh kim loại va chạm hoặc âm thanh điện tử ngắn.
Prepositions
Dùng 'ping of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send a send a ping (gửi một tín hiệu 'ping' (trong mạng máy tính); gửi một tin nhắn nhanh)
-
get a get a ping (nhận được một tín hiệu 'ping' / một thông báo nhanh)
-
hear a hear a ping (nghe thấy tiếng 'ping')
-
receive a receive a ping (nhận một tín hiệu 'ping')
-
network network ping (tín hiệu 'ping' của mạng (để kiểm tra kết nối))
-
quick quick ping (một tiếng 'ping' nhanh / một tin nhắn nhanh)
-
audible audible ping (tiếng 'ping' có thể nghe được)
-
ping ping sound (tiếng 'ping')
-
ping ping test (kiểm tra 'ping' (trong mạng))
Idioms
-
ping (someone) (back/over)
Gửi tin nhắn, email hoặc thông báo nhanh cho ai đó.
"Just ping me when you're ready to leave."
(Cứ nhắn tin cho tôi khi bạn sẵn sàng đi nhé.)
-
get a ping
Nhận được một thông báo, tín hiệu hoặc tin nhắn.
"I got a ping from my boss about the meeting."
(Tôi nhận được một thông báo từ sếp về cuộc họp.)
-
ping-pong
Một trò chơi bóng bàn; hoặc chỉ một sự qua lại, trao đổi nhanh chóng giữa hai bên.
"The discussion went back and forth like a ping-pong game."
(Cuộc thảo luận diễn ra qua lại như một trận bóng bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ping
Danh từMột âm thanh ngắn, the thé.
"I heard a ping of metal on metal."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will ping the server to check its availability. |
Tôi sẽ ping máy chủ để kiểm tra tính khả dụng của nó. |
| Phủ định | The network administrator did not ping the new IP address. |
Quản trị viên mạng đã không ping địa chỉ IP mới. |
| Nghi vấn | Did you ping the website before making changes? |
Bạn đã ping trang web trước khi thực hiện các thay đổi chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The submarine used sonar: it sent out a ping to detect objects. |
Tàu ngầm sử dụng sonar: nó phát ra tiếng ping để dò tìm vật thể. |
| Phủ định | The network connection was unreliable: it didn't send a ping consistently. |
Kết nối mạng không đáng tin cậy: nó không gửi ping một cách nhất quán. |
| Nghi vấn | Did you hear that sound: was it a ping from the radar? |
Bạn có nghe thấy âm thanh đó không: có phải là tiếng ping từ radar không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the network is upgraded, the technicians will have been pinging the server for hours to identify the source of the outage. |
Vào thời điểm mạng được nâng cấp, các kỹ thuật viên sẽ đã ping máy chủ trong nhiều giờ để xác định nguồn gốc sự cố. |
| Phủ định | The system administrator won't have been pinging the external IP address consistently; otherwise, they would have detected the unusual latency. |
Quản trị viên hệ thống sẽ không liên tục ping địa chỉ IP bên ngoài; nếu không, họ đã phát hiện ra độ trễ bất thường. |
| Nghi vấn | Will the monitoring software have been pinging the database server constantly, or only at scheduled intervals? |
Phần mềm giám sát sẽ đã ping máy chủ cơ sở dữ liệu liên tục hay chỉ theo các khoảng thời gian đã lên lịch? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The server has pinged back successfully. |
Máy chủ đã trả lời ping thành công. |
| Phủ định | The network hasn't pinged the device yet. |
Mạng vẫn chưa ping thiết bị. |
| Nghi vấn | Has she pinged you about the meeting? |
Cô ấy đã ping bạn về cuộc họp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ping".
