(Top Banner Ad)
pinkeye
B1
Danh từ B1 Y học

pinkeye

UK: /ˈpɪŋk.aɪ/ • US: /ˈpɪŋk.aɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đau mắt đỏ viêm kết mạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the conjunctiva of the eye, typically caused by infection or allergy and characterized by redness and often discharge.

Vietnamese Meaning

Viêm kết mạc, thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng gây ra, đặc trưng bởi tình trạng đỏ mắt và thường có dịch tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was sent home from school because he had pinkeye."

    "Đứa trẻ bị trả về nhà từ trường vì nó bị đau mắt đỏ."

  • "Pinkeye is highly contagious."

    "Đau mắt đỏ rất dễ lây lan."

  • "Treatment for pinkeye usually involves antibiotic eye drops."

    "Điều trị đau mắt đỏ thường bao gồm thuốc nhỏ mắt kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinkeye bệnh đau mắt đỏ, viêm kết mạc
Adjective pink-eyed có mắt đỏ hoe (thường do viêm hoặc kích ứng)

Synonyms

Related Words

eye infection (nhiễm trùng mắt)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pinck
Old English
ēage
English
pinkeye

Nguồn gốc tên gọi 'pinkeye'

Từ 'pinkeye' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'pink' (màu hồng) và 'eye' (mắt). Tên gọi này xuất phát từ việc quan sát triệu chứng phổ biến của bệnh: mắt người bệnh bị viêm nhiễm thường trở nên đỏ hoặc hồng. Từ 'pink' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'pinck' (nhỏ), sau đó được dùng để chỉ một loại hoa (cẩm chướng) có màu hồng nhạt, rồi dần trở thành tên gọi cho màu sắc. 'Eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage'.

Usage Note

Pinkeye, còn được gọi là viêm kết mạc, là một bệnh nhiễm trùng mắt phổ biến. Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến tình trạng viêm nhiễm gây ra sự đỏ mắt rõ rệt. Nên phân biệt với các bệnh về mắt khác có thể gây đỏ mắt nhưng có nguyên nhân và triệu chứng khác nhau.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để mô tả các triệu chứng hoặc đặc điểm đi kèm với bệnh. Ví dụ: 'She had pinkeye with a lot of discharge.' (Cô ấy bị đau mắt đỏ với nhiều dịch tiết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinkeye
  • acute acute pinkeye
    (đau mắt đỏ cấp tính)
  • viral viral pinkeye
    (đau mắt đỏ do virus)
  • bacterial bacterial pinkeye
    (đau mắt đỏ do vi khuẩn)
  • allergic allergic pinkeye
    (đau mắt đỏ dị ứng)
Verb + pinkeye
  • contract contract pinkeye
    (mắc bệnh đau mắt đỏ)
  • catch catch pinkeye
    (bị lây đau mắt đỏ)
  • spread spread pinkeye
    (lây lan đau mắt đỏ)
  • treat treat pinkeye
    (điều trị đau mắt đỏ)
pinkeye + Noun
  • symptoms pinkeye symptoms
    (các triệu chứng đau mắt đỏ)
  • infection pinkeye infection
    (nhiễm trùng đau mắt đỏ)
  • outbreak pinkeye outbreak
    (dịch đau mắt đỏ bùng phát)
  • drops pinkeye drops
    (thuốc nhỏ mắt trị đau mắt đỏ)

Idioms

  • have pinkeye

    bị bệnh đau mắt đỏ

    "My daughter can't go to school today; she has pinkeye."

    (Con gái tôi không thể đi học hôm nay; cháu bị đau mắt đỏ.)

  • get pinkeye

    bị lây/mắc bệnh đau mắt đỏ

    "I hope I don't get pinkeye from her."

    (Tôi hy vọng mình không bị lây đau mắt đỏ từ cô ấy.)

  • spread pinkeye

    lây lan bệnh đau mắt đỏ

    "Wash your hands frequently to avoid spreading pinkeye."

    (Hãy rửa tay thường xuyên để tránh lây lan bệnh đau mắt đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinkeye

Danh từ
Lật mặt

Viêm kết mạc, thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng gây ra, đặc trưng bởi tình trạng đỏ mắt và thường có dịch tiết.

"The child was sent home from school because he had pinkeye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinkeye".

Bệnh dễ lây lan

Đau mắt đỏ là một bệnh rất dễ lây lan, đặc biệt trong môi trường tập thể như trường học và nhà trẻ. Trẻ em thường dễ bị lây bệnh qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với các vật dụng dùng chung. Việc rửa tay thường xuyên và tránh chạm tay vào mắt là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan.

Sự phổ biến ở trẻ em

Pinkeye, hay viêm kết mạc, là một trong những bệnh nhiễm trùng mắt phổ biến nhất ở trẻ em. Do hệ miễn dịch còn yếu và thói quen chạm tay vào mắt, trẻ em có nguy cơ cao mắc bệnh này. Các trường học và cơ sở chăm sóc trẻ em thường có các quy định về việc cách ly học sinh mắc bệnh để kiểm soát dịch, nhằm đảm bảo sức khỏe cộng đồng.