service stop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated location where vehicles (such as buses or trains) pause to allow passengers to embark and disembark, or where services (such as refueling, maintenance, or food and beverage) are provided.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được chỉ định nơi các phương tiện (chẳng hạn như xe buýt hoặc tàu hỏa) dừng lại để hành khách lên và xuống, hoặc nơi các dịch vụ (chẳng hạn như tiếp nhiên liệu, bảo trì hoặc đồ ăn thức uống) được cung cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus made a service stop at the rest area for 15 minutes."
"Xe buýt đã dừng dịch vụ tại khu vực nghỉ ngơi trong 15 phút."
-
"This service stop offers a variety of food and drink options."
"Điểm dừng dịch vụ này cung cấp nhiều lựa chọn đồ ăn và thức uống."
-
"We need to schedule a service stop for the vehicle maintenance."
"Chúng ta cần lên lịch một điểm dừng dịch vụ để bảo trì xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông công cộng hoặc du lịch. Nó nhấn mạnh một điểm dừng có mục đích cụ thể, không chỉ là một điểm dừng ngẫu nhiên. Nó khác với 'bus stop' hoặc 'train station' ở chỗ 'service stop' có thể bao gồm các dịch vụ bổ sung ngoài việc chỉ đón/trả khách.
Prepositions
- 'at': Dùng để chỉ vị trí cụ thể của điểm dừng dịch vụ (e.g., 'We stopped at the service stop.').
- 'on': Dùng để chỉ một vị trí trên đường đi đến điểm dừng dịch vụ (e.g., 'The bus is on its way to the service stop.').
- 'near': Dùng để chỉ vị trí gần điểm dừng dịch vụ (e.g., 'There is a gas station near the service stop.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a service stop (thực hiện một điểm dừng dịch vụ/dừng lại để bảo dưỡng)
-
schedule schedule a service stop (lên lịch dừng dịch vụ)
-
pull into pull into a service stop (lái xe vào điểm dừng dịch vụ)
-
planned a planned service stop (một điểm dừng dịch vụ đã được lên kế hoạch)
-
emergency an emergency service stop (một điểm dừng dịch vụ khẩn cấp)
-
quick a quick service stop (một điểm dừng dịch vụ nhanh chóng)
Idioms
-
make a service stop
dừng lại để tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng hoặc nghỉ ngơi (khi đi đường dài)
"We need to make a service stop soon; the fuel tank is almost empty."
(Chúng ta cần dừng lại để bảo dưỡng/tiếp nhiên liệu sớm; bình xăng gần cạn rồi.)
-
pit stop
điểm dừng nhanh để tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng (đặc biệt trong đua xe, nhưng cũng dùng cho việc dừng chân nhanh khi đi đường dài)
"Let's make a quick pit stop for coffee before we continue our journey."
(Hãy dừng chân nhanh để uống cà phê trước khi chúng ta tiếp tục hành trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service stop
NounMột địa điểm được chỉ định nơi các phương tiện (chẳng hạn như xe buýt hoặc tàu hỏa) dừng lại để hành khách lên và xuống, hoặc nơi các dịch vụ (chẳng hạn như tiếp nhiên liệu, bảo trì hoặc đồ ăn thức uống) được cung cấp.
"The bus made a service stop at the rest area for 15 minutes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service stop".
