(Top Banner Ad)
service stop
B1
Noun B1 Giao thông vận tải, Dịch vụ công cộng

service stop

UK: /ˈsɜːvɪs stɒp/ • US: /ˈsɜːrvɪs stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

điểm dừng dịch vụ trạm dừng chân (có dịch vụ) điểm dừng bảo trì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated location where vehicles (such as buses or trains) pause to allow passengers to embark and disembark, or where services (such as refueling, maintenance, or food and beverage) are provided.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được chỉ định nơi các phương tiện (chẳng hạn như xe buýt hoặc tàu hỏa) dừng lại để hành khách lên và xuống, hoặc nơi các dịch vụ (chẳng hạn như tiếp nhiên liệu, bảo trì hoặc đồ ăn thức uống) được cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus made a service stop at the rest area for 15 minutes."

    "Xe buýt đã dừng dịch vụ tại khu vực nghỉ ngơi trong 15 phút."

  • "This service stop offers a variety of food and drink options."

    "Điểm dừng dịch vụ này cung cấp nhiều lựa chọn đồ ăn và thức uống."

  • "We need to schedule a service stop for the vehicle maintenance."

    "Chúng ta cần lên lịch một điểm dừng dịch vụ để bảo trì xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service Dịch vụ; sự phục vụ; sự bảo dưỡng
Verb service Bảo dưỡng; phục vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được; bền; hữu ích
Noun stop Điểm dừng; sự ngừng lại
Verb stop Dừng lại; ngừng
Noun stoppage Sự ngừng lại; sự đình chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Dịch vụ công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
English
service
Old English
stoppian
English
stop
English (Compound)
service stop

Nguồn gốc của 'service stop'

Cụm từ 'service stop' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mạnh mẽ trong tiếng Anh. Từ 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', chỉ sự trợ giúp hoặc nghĩa vụ. Từ 'stop' (dừng lại) đến từ tiếng Anh cổ 'stoppian', có nghĩa là chặn hoặc ngừng. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại, mô tả nơi hoặc hành động dừng lại để bảo dưỡng, tiếp nhiên liệu hoặc nghỉ ngơi cho phương tiện, một phần thiết yếu của mọi chuyến đi dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông công cộng hoặc du lịch. Nó nhấn mạnh một điểm dừng có mục đích cụ thể, không chỉ là một điểm dừng ngẫu nhiên. Nó khác với 'bus stop' hoặc 'train station' ở chỗ 'service stop' có thể bao gồm các dịch vụ bổ sung ngoài việc chỉ đón/trả khách.

Prepositions

at on near

- 'at': Dùng để chỉ vị trí cụ thể của điểm dừng dịch vụ (e.g., 'We stopped at the service stop.').
- 'on': Dùng để chỉ một vị trí trên đường đi đến điểm dừng dịch vụ (e.g., 'The bus is on its way to the service stop.').
- 'near': Dùng để chỉ vị trí gần điểm dừng dịch vụ (e.g., 'There is a gas station near the service stop.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + service stop
  • make make a service stop
    (thực hiện một điểm dừng dịch vụ/dừng lại để bảo dưỡng)
  • schedule schedule a service stop
    (lên lịch dừng dịch vụ)
  • pull into pull into a service stop
    (lái xe vào điểm dừng dịch vụ)
Adjective + service stop
  • planned a planned service stop
    (một điểm dừng dịch vụ đã được lên kế hoạch)
  • emergency an emergency service stop
    (một điểm dừng dịch vụ khẩn cấp)
  • quick a quick service stop
    (một điểm dừng dịch vụ nhanh chóng)

Idioms

  • make a service stop

    dừng lại để tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng hoặc nghỉ ngơi (khi đi đường dài)

    "We need to make a service stop soon; the fuel tank is almost empty."

    (Chúng ta cần dừng lại để bảo dưỡng/tiếp nhiên liệu sớm; bình xăng gần cạn rồi.)

  • pit stop

    điểm dừng nhanh để tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng (đặc biệt trong đua xe, nhưng cũng dùng cho việc dừng chân nhanh khi đi đường dài)

    "Let's make a quick pit stop for coffee before we continue our journey."

    (Hãy dừng chân nhanh để uống cà phê trước khi chúng ta tiếp tục hành trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service stop

Noun
Lật mặt

Một địa điểm được chỉ định nơi các phương tiện (chẳng hạn như xe buýt hoặc tàu hỏa) dừng lại để hành khách lên và xuống, hoặc nơi các dịch vụ (chẳng hạn như tiếp nhiên liệu, bảo trì hoặc đồ ăn thức uống) được cung cấp.

"The bus made a service stop at the rest area for 15 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service stop".

Văn hóa du lịch đường dài

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các chuyến đi đường dài (road trip) là một phần quan trọng của văn hóa du lịch. Các 'service stop' hay 'rest area' dọc đường cao tốc không chỉ là nơi đổ xăng hay sửa xe mà còn là điểm dừng chân quan trọng để du khách nghỉ ngơi, ăn uống và thư giãn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn và sự thoải mái cho hành trình.

Tầm quan trọng của bảo dưỡng phương tiện

Khái niệm 'service stop' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ và kiểm tra xe cộ. Việc dừng chân để kiểm tra dầu, lốp xe, hoặc tiếp nhiên liệu không chỉ kéo dài tuổi thọ của phương tiện mà còn là yếu tố then chốt để phòng tránh sự cố và đảm bảo an toàn cho mọi người trên đường. Nó phản ánh một văn hóa đề cao sự chuẩn bị và trách nhiệm khi sử dụng phương tiện giao thông.